become solvent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have enough money to pay all your debts.
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ của bạn; trở nên có khả năng thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to become solvent after a successful restructuring."
"Công ty đã xoay sở để có khả năng thanh toán sau một cuộc tái cấu trúc thành công."
-
"After years of struggle, the business finally became solvent."
"Sau nhiều năm vật lộn, doanh nghiệp cuối cùng cũng đã có khả năng thanh toán."
-
"The government's intervention helped the bank become solvent again."
"Sự can thiệp của chính phủ đã giúp ngân hàng trở lại khả năng thanh toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solvency | Khả năng thanh toán; sự trả được nợ |
| Adjective | insolvent | Mất khả năng thanh toán; vỡ nợ |
| Noun | insolvency | Tình trạng mất khả năng thanh toán; sự phá sản |
| Adjective | solvent | Có khả năng thanh toán; trả được nợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công ty hoặc cá nhân đã từng gặp khó khăn tài chính nhưng hiện đã có đủ tài sản hoặc thu nhập để trả nợ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ mất khả năng thanh toán sang có khả năng thanh toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become solvent (nhanh chóng khôi phục khả năng thanh toán)
-
fully fully become solvent again (hoàn toàn lấy lại khả năng trả nợ)
-
successfully successfully become solvent (thành công trong việc thoát nợ)
-
company the company needs to become solvent (công ty cần phải có khả năng thanh toán trở lại)
-
estate the bankrupt estate must become solvent (tài sản phá sản phải được thanh lý để trả nợ)
Idioms
-
To become solvent again
Lấy lại khả năng thanh toán (sau khi gặp khó khăn tài chính)
"The government stimulus package helped the ailing bank become solvent again."
(Gói kích thích của chính phủ đã giúp ngân hàng đang gặp khó khăn lấy lại khả năng thanh toán.)
-
To become fully solvent
Trở nên hoàn toàn có khả năng thanh toán
"After years of debt management, the firm is expected to become fully solvent by next year."
(Sau nhiều năm quản lý nợ, công ty được kỳ vọng sẽ hoàn toàn trả được nợ vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become solvent
Cụm động từCó đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ của bạn; trở nên có khả năng thanh toán.
"The company managed to become solvent after a successful restructuring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become solvent".
