(Top Banner Ad)
become solvent
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

become solvent

UK: /bɪˈkʌm ˈsɒlvənt/ • US: /bɪˈkʌm ˈsɑːlvənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên có khả năng thanh toán khôi phục khả năng thanh toán thoát khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to pay all your debts.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ của bạn; trở nên có khả năng thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to become solvent after a successful restructuring."

    "Công ty đã xoay sở để có khả năng thanh toán sau một cuộc tái cấu trúc thành công."

  • "After years of struggle, the business finally became solvent."

    "Sau nhiều năm vật lộn, doanh nghiệp cuối cùng cũng đã có khả năng thanh toán."

  • "The government's intervention helped the bank become solvent again."

    "Sự can thiệp của chính phủ đã giúp ngân hàng trở lại khả năng thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvency Khả năng thanh toán; sự trả được nợ
Adjective insolvent Mất khả năng thanh toán; vỡ nợ
Noun insolvency Tình trạng mất khả năng thanh toán; sự phá sản
Adjective solvent Có khả năng thanh toán; trả được nợ

Synonyms

become creditworthy (trở nên đáng tin cậy về mặt tín dụng)become financially stable (trở nên ổn định về mặt tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solvens
Old French
solvent
English (15th C)
solvent

Nguồn gốc của 'Solvent'

Từ 'solvent' (có khả năng thanh toán) bắt nguồn từ động từ Latin 'solvere', nghĩa đen là 'tháo gỡ', 'giải thoát' hoặc 'trả tiền'. Khi một tổ chức 'become solvent', điều đó có nghĩa là họ đã tháo gỡ được các ràng buộc nợ nần, giải thoát bản thân khỏi nguy cơ phá sản và có khả năng trả lại các khoản nợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công ty hoặc cá nhân đã từng gặp khó khăn tài chính nhưng hiện đã có đủ tài sản hoặc thu nhập để trả nợ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ mất khả năng thanh toán sang có khả năng thanh toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become solvent (Cách thức)
  • quickly quickly become solvent
    (nhanh chóng khôi phục khả năng thanh toán)
  • fully fully become solvent again
    (hoàn toàn lấy lại khả năng trả nợ)
  • successfully successfully become solvent
    (thành công trong việc thoát nợ)
Contextual Noun (Chủ thể)
  • company the company needs to become solvent
    (công ty cần phải có khả năng thanh toán trở lại)
  • estate the bankrupt estate must become solvent
    (tài sản phá sản phải được thanh lý để trả nợ)

Idioms

  • To become solvent again

    Lấy lại khả năng thanh toán (sau khi gặp khó khăn tài chính)

    "The government stimulus package helped the ailing bank become solvent again."

    (Gói kích thích của chính phủ đã giúp ngân hàng đang gặp khó khăn lấy lại khả năng thanh toán.)

  • To become fully solvent

    Trở nên hoàn toàn có khả năng thanh toán

    "After years of debt management, the firm is expected to become fully solvent by next year."

    (Sau nhiều năm quản lý nợ, công ty được kỳ vọng sẽ hoàn toàn trả được nợ vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become solvent

Cụm động từ
Lật mặt

Có đủ tiền để trả tất cả các khoản nợ của bạn; trở nên có khả năng thanh toán.

"The company managed to become solvent after a successful restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become solvent".

Khả năng Thanh toán và Niềm tin

Trong tài chính phương Tây, khả năng thanh toán (solvency) là thước đo cơ bản về sự ổn định. Việc một công ty 'become solvent' không chỉ là vấn đề trả nợ mà còn là việc khôi phục niềm tin của thị trường, nhà đầu tư và các chủ nợ, vốn là yếu tố then chốt cho sự tồn tại lâu dài.

Tái cấu trúc (Restructuring) và Khả năng Thanh toán

Tại Mỹ, các luật phá sản như Chapter 11 thường cho phép các công ty gặp khó khăn thực hiện tái cấu trúc. Mục tiêu chính của quá trình tái cấu trúc là tạo cơ hội cho công ty 'become solvent' (trở nên có khả năng thanh toán) thay vì phải giải thể và thanh lý tài sản ngay lập tức.