(Top Banner Ad)
financial recovery
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial recovery

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˈkʌvəri/ • US: /faɪˈnænʃəl rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi tài chính khôi phục tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving financial conditions after a period of decline or difficulty.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện tình hình tài chính sau một giai đoạn suy giảm hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is showing signs of financial recovery after a year of losses."

    "Công ty đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi tài chính sau một năm thua lỗ."

  • "The government implemented policies to stimulate financial recovery."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để kích thích sự phục hồi tài chính."

  • "Their financial recovery was slow but steady."

    "Sự phục hồi tài chính của họ diễn ra chậm nhưng ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Noun recovery sự phục hồi, sự hồi phục
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Verb recover phục hồi, lấy lại được
Adjective financial thuộc về tài chính
Adjective recoverable có thể phục hồi, có thể lấy lại được
Adverb financially về mặt tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Old French
finance (payment, settlement)
English
financial
Latin
recuperare (to regain, recover)
Old French
recovrer (to get back)
English
recovery

Nguồn gốc 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, dàn xếp), nó dần phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc, thanh toán và quản lý tài sản, đánh dấu sự 'kết thúc' của một giao dịch hoặc một vấn đề tài chính.

Nguồn gốc 'Recovery'

Từ 'recovery' xuất phát từ động từ 'recover', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại', 'đạt được trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'recovrer', nó được dùng để diễn tả hành động khôi phục lại những gì đã mất hoặc trở lại trạng thái tốt hơn, khỏe mạnh hơn, rất phù hợp với bối cảnh tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi của một cá nhân, công ty, hoặc nền kinh tế. Nó nhấn mạnh việc khôi phục lại sự ổn định và tăng trưởng tài chính. Khác với 'economic recovery' (phục hồi kinh tế) có phạm vi rộng hơn, 'financial recovery' tập trung cụ thể vào khía cạnh tài chính.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự suy giảm tài chính mà từ đó sự phục hồi diễn ra. Ví dụ: 'financial recovery from the recession' (sự phục hồi tài chính từ cuộc suy thoái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial recovery
  • strong strong financial recovery
    (sự phục hồi tài chính mạnh mẽ)
  • slow slow financial recovery
    (sự phục hồi tài chính chậm chạp)
  • full full financial recovery
    (sự phục hồi tài chính hoàn toàn)
  • gradual gradual financial recovery
    (sự phục hồi tài chính dần dần)
  • potential potential financial recovery
    (tiềm năng phục hồi tài chính)
Verb + financial recovery
  • achieve achieve financial recovery
    (đạt được sự phục hồi tài chính)
  • boost boost financial recovery
    (thúc đẩy sự phục hồi tài chính)
  • ensure ensure financial recovery
    (đảm bảo sự phục hồi tài chính)
  • support support financial recovery
    (hỗ trợ sự phục hồi tài chính)
  • undergo undergo financial recovery
    (trải qua quá trình phục hồi tài chính)
Noun phrases with financial recovery
  • financial recovery plan a financial recovery plan
    (một kế hoạch phục hồi tài chính)
  • signs of financial recovery signs of financial recovery
    (dấu hiệu phục hồi tài chính)

Idioms

  • on the road to financial recovery

    đang trên đà/con đường phục hồi tài chính

    "After years of debt, the company is finally on the road to financial recovery."

    (Sau nhiều năm nợ nần, công ty cuối cùng cũng đang trên đà phục hồi tài chính.)

  • a long road to financial recovery

    một chặng đường dài để phục hồi tài chính

    "The economy faces a long road to financial recovery after the recession."

    (Nền kinh tế phải đối mặt với một chặng đường dài để phục hồi tài chính sau suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial recovery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cải thiện tình hình tài chính sau một giai đoạn suy giảm hoặc khó khăn.

"The company is showing signs of financial recovery after a year of losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is experiencing financial recovery after a period of losses.
Công ty đang trải qua sự phục hồi tài chính sau một thời gian thua lỗ.
Phủ định
The country is not seeing financial recovery despite the government's efforts.
Đất nước không thấy sự phục hồi tài chính mặc dù chính phủ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is financial recovery possible for small businesses affected by the pandemic?
Liệu phục hồi tài chính có khả thi cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial recovery".

Vỡ nợ và 'Khởi đầu mới'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, luật phá sản (bankruptcy law) được thiết kế không chỉ để giải quyết nợ nần mà còn để cung cấp cho cá nhân và doanh nghiệp một 'fresh start' (khởi đầu mới) về tài chính. Điều này nhấn mạnh niềm tin vào khả năng phục hồi và làm lại của mỗi người, ngay cả sau những thất bại tài chính nghiêm trọng.

Vai trò của Chính phủ trong phục hồi kinh tế

Khái niệm 'financial recovery' thường gắn liền với vai trò của chính phủ và ngân hàng trung ương trong việc ổn định và phục hồi nền kinh tế sau khủng hoảng. Các chính sách như gói kích thích kinh tế, cắt giảm lãi suất hay các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp và người dân là những công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy sự phục hồi tài chính ở cấp độ vĩ mô.