(Top Banner Ad)
become
A2
Verb A2 General

become

UK: /bɪˈkʌm/ • US: /bɪˈkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

trở thành biến thành thích hợp hợp với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to be.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu trở thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a doctor after years of studying."

    "Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập."

  • "It's becoming increasingly difficult to find a job."

    "Việc tìm một công việc ngày càng trở nên khó khăn hơn."

  • "What will become of our planet if we don't act now?"

    "Điều gì sẽ xảy ra với hành tinh của chúng ta nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective becoming Phù hợp, hợp (thường dùng cho trang phục hoặc hành vi); duyên dáng.
Adverb becomingly Một cách phù hợp, duyên dáng.
Adjective unbecoming Không phù hợp, không thích hợp; không đứng đắn (thường chỉ hành vi).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem-
Proto-Germanic
*bikwemaną
Old English (OE)
becuman
Middle English (ME)
bicumen
Modern English
become

Sự Kết Hợp Của 'Be' và 'Come'

Từ 'become' là sự kết hợp của tiền tố 'be-' và động từ 'come' (đến). Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'becuman' ban đầu có nghĩa là 'đến, đi đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy ra'. Qua thời gian, nghĩa này dần chuyển thành 'trở nên' hoặc 'trở thành', nhấn mạnh vào kết quả hoặc trạng thái mới sau khi một sự kiện 'đến'.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, tình trạng hoặc bản chất của một người hoặc vật. Khác với 'turn into' (biến thành), 'become' thường diễn tả một quá trình tự nhiên hơn hoặc một sự thay đổi dần dần. So với 'get', 'become' trang trọng hơn.

Prepositions

of with

'Become of' thường được sử dụng để hỏi về điều gì đã xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó. 'Become with' không phổ biến, có thể thấy trong văn chương hoặc khi nhấn mạnh một cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + become (Trở nên...)
  • successful become successful
    (trở nên thành công)
  • clear It soon became clear that...
    (Chẳng mấy chốc trở nên rõ ràng rằng...)
  • increasingly become increasingly popular
    (ngày càng trở nên phổ biến)
Noun + become (Biến thành...)
  • reality a dream become reality
    (một giấc mơ trở thành hiện thực)
  • a threat The problem has become a threat.
    (Vấn đề đã trở thành một mối đe dọa.)
Adverb + become (Quá trình trở nên...)
  • gradually gradually become apparent
    (dần dần trở nên rõ ràng)
  • quickly quickly become obsolete
    (nhanh chóng trở nên lỗi thời)

Idioms

  • What became of (someone/something)?

    Điều gì đã xảy ra với (ai/cái gì đó)? Hỏi về số phận hoặc nơi ở hiện tại.

    "I haven't seen her in years. What became of Jane?"

    (Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm rồi. Jane giờ ra sao rồi (đã đi đâu/làm gì)?)

  • become history

    Trở thành quá khứ; không còn tồn tại hoặc bị lãng quên.

    "If we don't adapt, our business will quickly become history."

    (Nếu chúng ta không thích nghi, công việc kinh doanh của chúng ta sẽ nhanh chóng trở thành dĩ vãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become

Verb
Lật mặt

Bắt đầu trở thành.

"She became a doctor after years of studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar, which was small and green, will eventually become a beautiful butterfly.
Con sâu bướm, vốn nhỏ và xanh, cuối cùng sẽ trở thành một con bướm xinh đẹp.
Phủ định
The old house, which hadn't been renovated for decades, didn't become the modern art gallery they had hoped for.
Ngôi nhà cũ, vốn đã không được cải tạo trong nhiều thập kỷ, đã không trở thành phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại như họ mong đợi.
Nghi vấn
Did the shy student, who always sat in the back, become the confident speaker we see today?
Có phải cậu học sinh nhút nhát, người luôn ngồi ở phía sau, đã trở thành diễn giả tự tin mà chúng ta thấy ngày nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a doctor.
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ.
Phủ định
Didn't he become a citizen?
Anh ấy đã không trở thành công dân à?
Nghi vấn
Did they become friends?
Họ đã trở thành bạn bè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become".

Nghi Thức Trưởng Thành (Rites of Passage)

Trong văn hóa phương Tây, các nghi thức 'trưởng thành' (như lễ tốt nghiệp, lễ rửa tội, hoặc sinh nhật 18/21 tuổi) là những sự kiện quan trọng. Động từ 'become' mô tả chính xác sự chuyển đổi xã hội này: individuals 'become' adults (trở thành người lớn), 'become' citizens (trở thành công dân), đánh dấu sự thay đổi về trách nhiệm và vị thế pháp lý.

Câu Nói Nổi Tiếng: 'Becoming'

Thuật ngữ 'becoming' (danh từ, mang nghĩa là quá trình trở thành) được dùng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân và triết học. Cựu Đệ nhất phu nhân Mỹ, Michelle Obama, đã sử dụng 'Becoming' làm tựa đề cho cuốn hồi ký của mình, nhấn mạnh rằng cuộc đời là một quá trình liên tục 'trở thành' chứ không phải là một trạng thái cố định. Đây là một khái niệm sâu sắc về sự phát triển cá nhân.