become
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to be.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu trở thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became a doctor after years of studying."
"Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập."
-
"It's becoming increasingly difficult to find a job."
"Việc tìm một công việc ngày càng trở nên khó khăn hơn."
-
"What will become of our planet if we don't act now?"
"Điều gì sẽ xảy ra với hành tinh của chúng ta nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | becoming | Phù hợp, hợp (thường dùng cho trang phục hoặc hành vi); duyên dáng. |
| Adverb | becomingly | Một cách phù hợp, duyên dáng. |
| Adjective | unbecoming | Không phù hợp, không thích hợp; không đứng đắn (thường chỉ hành vi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, tình trạng hoặc bản chất của một người hoặc vật. Khác với 'turn into' (biến thành), 'become' thường diễn tả một quá trình tự nhiên hơn hoặc một sự thay đổi dần dần. So với 'get', 'become' trang trọng hơn.
Prepositions
'Become of' thường được sử dụng để hỏi về điều gì đã xảy ra với ai đó hoặc điều gì đó. 'Become with' không phổ biến, có thể thấy trong văn chương hoặc khi nhấn mạnh một cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful become successful (trở nên thành công)
-
clear It soon became clear that... (Chẳng mấy chốc trở nên rõ ràng rằng...)
-
increasingly become increasingly popular (ngày càng trở nên phổ biến)
-
reality a dream become reality (một giấc mơ trở thành hiện thực)
-
a threat The problem has become a threat. (Vấn đề đã trở thành một mối đe dọa.)
-
gradually gradually become apparent (dần dần trở nên rõ ràng)
-
quickly quickly become obsolete (nhanh chóng trở nên lỗi thời)
Idioms
-
What became of (someone/something)?
Điều gì đã xảy ra với (ai/cái gì đó)? Hỏi về số phận hoặc nơi ở hiện tại.
"I haven't seen her in years. What became of Jane?"
(Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm rồi. Jane giờ ra sao rồi (đã đi đâu/làm gì)?)
-
become history
Trở thành quá khứ; không còn tồn tại hoặc bị lãng quên.
"If we don't adapt, our business will quickly become history."
(Nếu chúng ta không thích nghi, công việc kinh doanh của chúng ta sẽ nhanh chóng trở thành dĩ vãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become
VerbBắt đầu trở thành.
"She became a doctor after years of studying."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caterpillar, which was small and green, will eventually become a beautiful butterfly. |
Con sâu bướm, vốn nhỏ và xanh, cuối cùng sẽ trở thành một con bướm xinh đẹp. |
| Phủ định | The old house, which hadn't been renovated for decades, didn't become the modern art gallery they had hoped for. |
Ngôi nhà cũ, vốn đã không được cải tạo trong nhiều thập kỷ, đã không trở thành phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Did the shy student, who always sat in the back, become the confident speaker we see today? |
Có phải cậu học sinh nhút nhát, người luôn ngồi ở phía sau, đã trở thành diễn giả tự tin mà chúng ta thấy ngày nay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will become a doctor. |
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ. |
| Phủ định | Didn't he become a citizen? |
Anh ấy đã không trở thành công dân à? |
| Nghi vấn | Did they become friends? |
Họ đã trở thành bạn bè chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become".
