(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bed linen
A2

bed linen

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ga trải giường bộ ga gối vải trải giường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bed linen'

Giải nghĩa Tiếng Việt

các loại vải dùng để trải giường, bao gồm ga trải giường, vỏ gối và vỏ chăn.

Definition (English Meaning)

sheets, pillowcases, and duvet covers used on a bed.

Ví dụ Thực tế với 'Bed linen'

  • "She changed the bed linen every week."

    "Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần."

  • "The hotel provides fresh bed linen for each guest."

    "Khách sạn cung cấp ga trải giường sạch cho mỗi khách."

  • "Cotton is a popular choice for bed linen because it's breathable and comfortable."

    "Cotton là một lựa chọn phổ biến cho ga trải giường vì nó thoáng khí và thoải mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bed linen'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bed linen (luôn ở dạng số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

duvet cover(vỏ chăn)
fitted sheet(ga bọc)
flat sheet(ga phủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Dệt may

Ghi chú Cách dùng 'Bed linen'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Bed linen" thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm nhiều món đồ riêng lẻ. Nó đề cập đến các vật dụng bằng vải, thường là cotton, lụa hoặc các loại vải pha, được sử dụng để tạo sự thoải mái và vệ sinh cho giường. Không nên nhầm lẫn với "bedding" là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chăn, gối, nệm và các vật dụng khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bed linen'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)