(Top Banner Ad)
bed linen
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng, Dệt may

bed linen

UK: /ˈbed ˌlɪn.ɪn/ • US: /ˈbed ˌlɪn.ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ga trải giường bộ ga gối vải trải giường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sheets, pillowcases, and duvet covers used on a bed.

Vietnamese Meaning

các loại vải dùng để trải giường, bao gồm ga trải giường, vỏ gối và vỏ chăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She changed the bed linen every week."

    "Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần."

  • "The hotel provides fresh bed linen for each guest."

    "Khách sạn cung cấp ga trải giường sạch cho mỗi khách."

  • "Cotton is a popular choice for bed linen because it's breathable and comfortable."

    "Cotton là một lựa chọn phổ biến cho ga trải giường vì nó thoáng khí và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedding Bộ đồ giường, chăn ga gối đệm (tổng thể)
Noun linen Vải lanh; đồ dệt (thường là khăn, ga trải giường)
Noun linens Các đồ dùng bằng vải trong nhà (như khăn tắm, khăn trải bàn)
Adjective lineny Giống như vải lanh; làm bằng vải lanh

Synonyms

Related Words

duvet cover (vỏ chăn)fitted sheet (ga bọc)flat sheet (ga phủ)

Subject Area

Đồ gia dụng, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linum (flax)
Old French
lin (flax, textile)
Middle English
linnen/linen
Old English
bedd (for 'bed')
Modern English
bed linen

Nguồn gốc của 'Vải Lanh'

Từ 'linen' (vải lanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linum,' nghĩa là cây lanh – loại cây đã được trồng để dệt vải từ thời Ai Cập cổ đại. Ban đầu, 'linen' chỉ những tấm vải làm từ sợi lanh, nhưng ngày nay nó được dùng để chỉ chung các vật liệu trải giường (ga, vỏ gối) dù chúng được làm từ cotton hay các sợi khác. 'Bed linen' đơn giản là sự kết hợp giữa vật liệu và nơi sử dụng (giường).

Usage Note

"Bed linen" thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm nhiều món đồ riêng lẻ. Nó đề cập đến các vật dụng bằng vải, thường là cotton, lụa hoặc các loại vải pha, được sử dụng để tạo sự thoải mái và vệ sinh cho giường. Không nên nhầm lẫn với "bedding" là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chăn, gối, nệm và các vật dụng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bed linen
  • fresh fresh bed linen
    (ga trải giường mới/sạch)
  • crisp crisp bed linen
    (ga giường phẳng phiu, cứng cáp)
  • luxurious luxurious bed linen
    (bộ đồ giường sang trọng)
Verb + bed linen
  • change change the bed linen
    (thay ga trải giường)
  • strip strip the bed linen
    (tháo/gỡ bỏ ga trải giường)
  • wash wash the bed linen
    (giặt ga trải giường)
Noun + bed linen
  • hospital hospital bed linen
    (đồ dùng vải trên giường bệnh viện)
  • a pile of a pile of bed linen
    (một đống ga trải giường)

Idioms

  • A change of bed linen

    Một bộ ga trải giường mới (dùng để thay)

    "The hotel provides a change of bed linen once a week."

    (Khách sạn cung cấp việc thay ga trải giường một lần mỗi tuần.)

  • To put on fresh bed linen

    Trải ga gối sạch mới lên giường

    "It’s the best feeling after cleaning the house to put on fresh bed linen."

    (Cảm giác tuyệt nhất sau khi dọn nhà là được trải ga gối sạch mới.)

  • High-thread-count bed linen

    Ga trải giường có mật độ sợi cao (chất lượng tốt, mềm mại)

    "Only high-thread-count bed linen is used in the suites."

    (Chỉ có ga giường mật độ sợi cao mới được sử dụng trong các phòng suite.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bed linen

danh từ
Lật mặt

các loại vải dùng để trải giường, bao gồm ga trải giường, vỏ gối và vỏ chăn.

"She changed the bed linen every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed linen".

Tầm quan trọng của Thread Count (Mật độ sợi)

Ở các nước phương Tây, khi mua 'bed linen,' người tiêu dùng rất chú trọng đến 'thread count' (số lượng sợi vải trên mỗi inch vuông). Đây là thước đo chất lượng và độ mềm mại. Ga giường khách sạn cao cấp thường có mật độ sợi từ 300 trở lên.

Màu Trắng: Biểu tượng của sự Sạch sẽ

Theo truyền thống, 'bed linen' trong các gia đình giàu có và khách sạn thường có màu trắng. Màu trắng không chỉ gợi lên cảm giác sạch sẽ và tinh khiết mà còn cho phép giặt tẩy mạnh bằng chất tẩy trắng ở nhiệt độ cao, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.