(Top Banner Ad)
linens
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Dệt may

linens

UK: /ˈlɪn.ɪnz/ • US: /ˈlɪn.ənz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vải vải gia dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Household items made of cloth, such as sheets, towels, tablecloths, etc.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new linens for the guest room."

    "Chúng ta cần mua một vài bộ đồ vải mới cho phòng khách."

  • "She carefully folded the linens and placed them in the closet."

    "Cô ấy cẩn thận gấp đồ vải và đặt chúng vào tủ."

  • "The hotel provides fresh linens daily."

    "Khách sạn cung cấp đồ vải sạch hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linen vải lanh (vải được làm từ sợi cây lanh)
Adjective linen thuộc về vải lanh, làm bằng vải lanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*līno-
Latin
linum
Old English
līn
English
linen
English
linens

Nguồn gốc của 'Linens'

Từ 'linens' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'linum', có nghĩa là 'vải lanh'. Lanh là một loại cây được trồng để lấy sợi, và sợi này được dùng để dệt vải. Vì vậy, 'linens' ban đầu chỉ các vật dụng được làm từ vải lanh. Theo thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm cả các loại vải khác dùng trong nhà, đặc biệt là trong phòng ngủ và phòng tắm. Ngày xưa, vải lanh rất quý hiếm và đắt đỏ, chỉ những người giàu có mới có thể sử dụng chăn ga gối làm từ lanh.

Usage Note

Từ 'linens' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các loại vải dùng trong nhà, đặc biệt là những loại tiếp xúc trực tiếp với da hoặc dùng để trang trí bàn ăn. Mặc dù tên gọi là 'linens', các vật dụng này ngày nay có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, không chỉ là vải lanh (linen).

Prepositions

in for

‘in linens’ thường đề cập đến việc cất giữ hoặc trưng bày: ‘The shop specializes in linens.’ (Cửa hàng chuyên về đồ vải). ‘for linens’ thường ám chỉ mục đích sử dụng: ‘These shelves are for linens.’ (Những kệ này dành cho đồ vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linens
  • fresh linens
    (ga giường sạch sẽ, thơm tho)
  • clean linens
    (ga giường sạch)
  • white linens
    (ga giường trắng)
Verb + linens
  • change the linens
    (thay ga giường)
  • wash the linens
    (giặt ga giường)
  • iron the linens
    (ủi ga giường)

Idioms

  • air one's dirty linen in public

    vạch áo cho người xem lưng, đem chuyện xấu trong nhà ra kể

    "They aired their dirty linen in public during the divorce proceedings."

    (Họ đã vạch áo cho người xem lưng trong quá trình ly hôn.)

  • wash one's dirty linen in private

    giải quyết chuyện riêng tư trong nội bộ, đóng cửa bảo nhau

    "The company decided to wash its dirty linen in private to avoid bad publicity."

    (Công ty quyết định giải quyết chuyện riêng tư trong nội bộ để tránh tiếng xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linens

noun
Lật mặt

Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.

"We need to buy some new linens for the guest room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linens".

Truyền thống 'Hope Chest'

Ở phương Tây, có một truyền thống gọi là 'hope chest' (rương hy vọng), nơi các cô gái trẻ sẽ thu thập những món đồ như 'linens', khăn trải bàn, đồ dùng trong nhà bếp để chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân sau này. Rương này tượng trưng cho sự chuẩn bị và hy vọng về một tương lai gia đình hạnh phúc.