(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ linens
A2

linens

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ vải vải gia dụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Linens'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.

Definition (English Meaning)

Household items made of cloth, such as sheets, towels, tablecloths, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Linens'

  • "We need to buy some new linens for the guest room."

    "Chúng ta cần mua một vài bộ đồ vải mới cho phòng khách."

  • "She carefully folded the linens and placed them in the closet."

    "Cô ấy cẩn thận gấp đồ vải và đặt chúng vào tủ."

  • "The hotel provides fresh linens daily."

    "Khách sạn cung cấp đồ vải sạch hàng ngày."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Linens'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: linens
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ gia dụng Dệt may

Ghi chú Cách dùng 'Linens'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'linens' thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó bao gồm các loại vải dùng trong nhà, đặc biệt là những loại tiếp xúc trực tiếp với da hoặc dùng để trang trí bàn ăn. Mặc dù tên gọi là 'linens', các vật dụng này ngày nay có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, không chỉ là vải lanh (linen).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘in linens’ thường đề cập đến việc cất giữ hoặc trưng bày: ‘The shop specializes in linens.’ (Cửa hàng chuyên về đồ vải). ‘for linens’ thường ám chỉ mục đích sử dụng: ‘These shelves are for linens.’ (Những kệ này dành cho đồ vải).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Linens'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)