(Top Banner Ad)
duvet
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

duvet

UK: /ˈdjuːveɪ/ • US: /duˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn bông mền (miền Nam)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft quilt filled with down, feathers, or synthetic fiber, used instead of an upper sheet and blankets.

Vietnamese Meaning

Một loại chăn bông mềm mại được nhồi bằng lông tơ, lông vũ hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng thay cho ga trải giường trên và chăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She snuggled under the duvet to keep warm."

    "Cô ấy rúc mình dưới chăn bông để giữ ấm."

  • "We bought a new duvet for the winter."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc chăn bông mới cho mùa đông."

  • "The duvet cover is easy to remove and wash."

    "Vỏ chăn bông rất dễ tháo ra và giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duvet Chăn bông/chăn lông vũ (có vỏ bọc)
Noun (Compound) duvet cover Vỏ chăn (dùng để bọc và bảo vệ ruột chăn duvet)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dúnn
Old French
duvet
English
duvet

Nguồn gốc của 'duvet'

Từ 'duvet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, 'duvet', nghĩa là 'lông tơ' hoặc 'lông vũ mềm'. Từ tiếng Pháp này lại được cho là xuất phát từ một từ Germanic cổ (như tiếng Old Norse 'dúnn') cũng có nghĩa là 'lông tơ' (down). Ban đầu, 'duvet' là một loại chăn được nhồi đầy lông tơ hoặc lông vũ của chim, mang lại sự ấm áp và nhẹ nhàng. Mặc dù xuất hiện ở châu Âu từ lâu, nó chỉ trở nên phổ biến ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác vào thế kỷ 20.

Usage Note

Duvet là một loại chăn dày, mềm mại được sử dụng để giữ ấm khi ngủ. Nó thường được bọc trong một vỏ (duvet cover) có thể tháo rời để giặt sạch. Duvet khác với quilt (chăn chần) ở chỗ duvet thường dày hơn và không có các đường may chần trang trí phức tạp như quilt.

Prepositions

in under

‘In’ được dùng khi nói về việc duvet nằm trong vỏ chăn: ‘The duvet is in a linen cover.’ ‘Under’ được dùng để miêu tả việc nằm dưới chăn: ‘I slept under a warm duvet.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duvet
  • warm warm duvet
    (chăn bông ấm)
  • fluffy fluffy duvet
    (chăn bông mềm mại)
  • thick thick duvet
    (chăn bông dày)
  • lightweight lightweight duvet
    (chăn bông nhẹ)
Verb + duvet
  • snuggle under snuggle under a duvet
    (rúc vào/cuộn mình dưới chăn bông)
  • pull up pull up a duvet
    (kéo chăn lên)
  • throw off throw off a duvet
    (hất chăn ra)
  • change change the duvet cover
    (thay vỏ chăn)

Idioms

  • duvet day

    (Anh, không chính thức) Ngày nghỉ làm mà không cần lý do chính đáng hoặc không cần báo trước, thường được coi như một đặc quyền từ công ty để nhân viên có thể ở nhà thư giãn.

    "I'm feeling a bit tired, so I might take a duvet day tomorrow."

    (Tôi cảm thấy hơi mệt, nên có lẽ ngày mai tôi sẽ nghỉ 'duvet day'.)

  • under the duvet

    Ở trong giường, thường mang ý nghĩa ẩn mình, thư giãn hoặc tránh né một điều gì đó.

    "I just want to stay under the duvet all weekend and watch movies."

    (Tôi chỉ muốn ở trong chăn suốt cuối tuần này và xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duvet

danh từ
Lật mặt

Một loại chăn bông mềm mại được nhồi bằng lông tơ, lông vũ hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng thay cho ga trải giường trên và chăn.

"She snuggled under the duvet to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were cold, I would buy you a duvet now.
Nếu tôi biết bạn lạnh, tôi đã mua cho bạn một cái chăn bông ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't left her duvet at home, she wouldn't have been shivering last night.
Nếu cô ấy không để quên chăn bông ở nhà, cô ấy đã không run rẩy tối qua.
Nghi vấn
If he had seen the discount, would he buy a duvet online today?
Nếu anh ấy đã thấy giảm giá, anh ấy có mua chăn bông trực tuyến hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duvet".

Sự phổ biến của Duvet ở Châu Âu

Duvet (chăn bông/lông vũ) có nguồn gốc từ Bắc Âu và trở nên cực kỳ phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu khác, đặc biệt là Đức và Scandinavia. Khác với kiểu giường truyền thống của Mỹ thường dùng nhiều lớp ga, chăn mỏng và chăn dày, giường kiểu châu Âu với duvet thường chỉ có một duvet lớn thay thế tất cả, giúp việc dọn giường trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn. Duvet cũng thường được bọc bằng một lớp vỏ có thể tháo rời và giặt được (duvet cover), giúp giữ vệ sinh và dễ dàng thay đổi kiểu dáng phòng ngủ.

'Duvet Day' - Một nét văn hóa làm việc độc đáo

'Duvet day' là một khái niệm không chính thức nhưng khá phổ biến ở một số công ty tại Anh và các nước phương Tây khác. Đó là một ngày nghỉ mà nhân viên được phép nghỉ làm mà không cần đưa ra lý do chính đáng, đôi khi chỉ đơn giản là muốn ở nhà thư giãn hoặc cảm thấy uể oải. Đây được coi là một cách để các công ty thể hiện sự linh hoạt và quan tâm đến sức khỏe tinh thần của nhân viên, giúp họ tái tạo năng lượng.