duvet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft quilt filled with down, feathers, or synthetic fiber, used instead of an upper sheet and blankets.
Vietnamese Meaning
Một loại chăn bông mềm mại được nhồi bằng lông tơ, lông vũ hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng thay cho ga trải giường trên và chăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She snuggled under the duvet to keep warm."
"Cô ấy rúc mình dưới chăn bông để giữ ấm."
-
"We bought a new duvet for the winter."
"Chúng tôi đã mua một chiếc chăn bông mới cho mùa đông."
-
"The duvet cover is easy to remove and wash."
"Vỏ chăn bông rất dễ tháo ra và giặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | duvet | Chăn bông/chăn lông vũ (có vỏ bọc) |
| Noun (Compound) | duvet cover | Vỏ chăn (dùng để bọc và bảo vệ ruột chăn duvet) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Duvet là một loại chăn dày, mềm mại được sử dụng để giữ ấm khi ngủ. Nó thường được bọc trong một vỏ (duvet cover) có thể tháo rời để giặt sạch. Duvet khác với quilt (chăn chần) ở chỗ duvet thường dày hơn và không có các đường may chần trang trí phức tạp như quilt.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về việc duvet nằm trong vỏ chăn: ‘The duvet is in a linen cover.’ ‘Under’ được dùng để miêu tả việc nằm dưới chăn: ‘I slept under a warm duvet.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm duvet (chăn bông ấm)
-
fluffy fluffy duvet (chăn bông mềm mại)
-
thick thick duvet (chăn bông dày)
-
lightweight lightweight duvet (chăn bông nhẹ)
-
snuggle under snuggle under a duvet (rúc vào/cuộn mình dưới chăn bông)
-
pull up pull up a duvet (kéo chăn lên)
-
throw off throw off a duvet (hất chăn ra)
-
change change the duvet cover (thay vỏ chăn)
Idioms
-
duvet day
(Anh, không chính thức) Ngày nghỉ làm mà không cần lý do chính đáng hoặc không cần báo trước, thường được coi như một đặc quyền từ công ty để nhân viên có thể ở nhà thư giãn.
"I'm feeling a bit tired, so I might take a duvet day tomorrow."
(Tôi cảm thấy hơi mệt, nên có lẽ ngày mai tôi sẽ nghỉ 'duvet day'.)
-
under the duvet
Ở trong giường, thường mang ý nghĩa ẩn mình, thư giãn hoặc tránh né một điều gì đó.
"I just want to stay under the duvet all weekend and watch movies."
(Tôi chỉ muốn ở trong chăn suốt cuối tuần này và xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duvet
danh từMột loại chăn bông mềm mại được nhồi bằng lông tơ, lông vũ hoặc sợi tổng hợp, được sử dụng thay cho ga trải giường trên và chăn.
"She snuggled under the duvet to keep warm."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were cold, I would buy you a duvet now. |
Nếu tôi biết bạn lạnh, tôi đã mua cho bạn một cái chăn bông ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't left her duvet at home, she wouldn't have been shivering last night. |
Nếu cô ấy không để quên chăn bông ở nhà, cô ấy đã không run rẩy tối qua. |
| Nghi vấn | If he had seen the discount, would he buy a duvet online today? |
Nếu anh ấy đã thấy giảm giá, anh ấy có mua chăn bông trực tuyến hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duvet".
