(Top Banner Ad)
bedside table
A2
danh từ A2 Đồ đạc trong nhà

bedside table

UK: /ˈbedˌsaɪd ˈteɪbl̩/ • US: /ˈbedˌsaɪd ˈteɪbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cạnh giường tủ đầu giường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small table that is kept at the side of a bed.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn nhỏ được đặt bên cạnh giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her book on the bedside table before turning off the light."

    "Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn cạnh giường trước khi tắt đèn."

  • "He kept a glass of water on his bedside table."

    "Anh ấy để một cốc nước trên bàn cạnh giường."

  • "The alarm clock was buzzing loudly on the bedside table."

    "Đồng hồ báo thức kêu inh ỏi trên bàn cạnh giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedding chăn, ga, gối, đệm
Noun bedroom phòng ngủ
Noun bedtime giờ đi ngủ
Preposition beside bên cạnh
Noun tablecloth khăn trải bàn
Verb to table đệ trình, đưa ra bàn bạc (thường trong chính trị, kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhedh- (đào, xuyên thủng)
Proto-Germanic
*badją (chỗ ngủ, khu vườn)
Old English
bedd (giường, chỗ nghỉ)
Modern English
bedside table (bàn đầu giường)

Từ 'Đào Đất' Đến 'Cái Giường'

Từ 'bed' (giường) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'đào'. Điều này là do những chiếc giường đầu tiên của con người thường chỉ là những cái hố được đào dưới đất và lót bằng lá cây hoặc da thú để tạo sự êm ái.

Nguồn Gốc Của 'Table'

Từ 'table' (bàn) bắt nguồn từ từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là một tấm ván phẳng. Ban đầu, nó chỉ những tấm bảng để viết hoặc chơi game, sau này mới phát triển thành nghĩa cái bàn như ngày nay. Từ 'tablet' (máy tính bảng) cũng xuất phát từ đây.

Usage Note

Bàn cạnh giường thường được sử dụng để đặt đèn ngủ, sách, điện thoại hoặc các vật dụng cá nhân khác. Nó thường có một hoặc hai ngăn kéo hoặc kệ để lưu trữ.

Prepositions

on by beside

‘On’ được sử dụng khi vật gì đó nằm trên bề mặt của bàn (ví dụ: The lamp is on the bedside table). 'By' và 'beside' được sử dụng để chỉ vị trí của bàn so với giường (ví dụ: The bedside table is by/beside the bed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedside table
  • antique bedside table
    (bàn đầu giường cổ)
  • matching bedside tables
    (những chiếc bàn đầu giường đồng bộ)
  • wooden bedside table
    (bàn đầu giường bằng gỗ)
  • simple bedside table
    (bàn đầu giường đơn giản)
Verb + ... + bedside table
  • place a lamp on the bedside table
    (đặt một chiếc đèn lên bàn đầu giường)
  • keep a book on the bedside table
    (để một cuốn sách trên bàn đầu giường)
  • reach for something on the bedside table
    (với tay lấy thứ gì đó trên bàn đầu giường)
Noun + on/in the bedside table
  • lamp on the bedside table
    (cái đèn trên bàn đầu giường)
  • alarm clock on the bedside table
    (đồng hồ báo thức trên bàn đầu giường)
  • drawer of the bedside table
    (ngăn kéo của bàn đầu giường)

Idioms

  • a bedside table book

    Sách gối đầu giường; một cuốn sách để đọc thư giãn trước khi ngủ, thường không đòi hỏi sự tập trung cao độ.

    "This collection of short stories is the perfect bedside table book for me."

    (Đối với tôi, tuyển tập truyện ngắn này là một cuốn sách gối đầu giường hoàn hảo.)

  • to judge someone by their bedside table

    Đánh giá ai đó qua những vật họ để trên bàn đầu giường (một cách nói ví von, ám chỉ rằng những món đồ này có thể tiết lộ nhiều về tính cách, sở thích của một người).

    "You can learn a lot about a person by their bedside table; his had only a phone charger and a glass of water."

    (Bạn có thể học được nhiều điều về một người qua bàn đầu giường của họ; trên bàn của anh ấy chỉ có một cái sạc điện thoại và một cốc nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedside table

danh từ
Lật mặt

Một cái bàn nhỏ được đặt bên cạnh giường.

"She placed her book on the bedside table before turning off the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a lamp on the bedside table.
Có một cái đèn trên bàn cạnh giường.
Phủ định
She doesn't keep her books on the bedside table.
Cô ấy không để sách của mình trên bàn cạnh giường.
Nghi vấn
Is there a drawer in the bedside table?
Có ngăn kéo nào trong bàn cạnh giường không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lamp is on the bedside table.
Cái đèn ở trên bàn cạnh giường.
Phủ định
She does not keep her phone on the bedside table.
Cô ấy không để điện thoại trên bàn cạnh giường.
Nghi vấn
Does he put his books on the bedside table?
Anh ấy có để sách lên bàn cạnh giường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedside table".

Không Gian Cá Nhân Thu Nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, bàn đầu giường được xem là một không gian rất riêng tư. Những vật dụng được đặt ở đó (sách, ảnh gia đình, thuốc men, nhật ký) có thể tiết lộ nhiều về đời sống nội tâm, thói quen và những điều một người trân trọng. Vì vậy, nó được coi là một món đồ nội thất thân mật.

Từ Tủ Chứa 'Bô' Đến Bàn Đa Năng

Trước khi có hệ thống ống nước hiện đại trong nhà, bàn đầu giường (nightstand) thường là những chiếc tủ nhỏ có cửa, dùng để cất kín chiếc 'bô' đi vệ sinh ban đêm. Khi xã hội hiện đại hóa, chức năng của chúng dần thay đổi để trở thành nơi đặt đèn ngủ, đồng hồ báo thức và các vật dụng tiện lợi khác.