(Top Banner Ad)
dresser
A2
noun A2 Đồ nội thất

dresser

UK: /ˈdresə(r)/ • US: /ˈdresər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ quần áo bàn trang điểm (nếu có gương lớn và sử dụng để trang điểm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with drawers and a mirror, used for storing clothes and other personal items.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có ngăn kéo và gương, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put her jewelry on the dresser."

    "Cô ấy đặt trang sức của mình lên tủ quần áo."

  • "He keeps his socks in the top drawer of the dresser."

    "Anh ấy để tất của mình trong ngăn kéo trên cùng của tủ quần áo."

  • "She stared at her reflection in the dresser mirror."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương của tủ quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress
Noun dressing
Noun undress
Verb dress
Verb undress
Verb redress
Adjective dressed
Adjective undressed
Adjective dressy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
English
dress (verb)
English
dresser (noun)

Nguồn gốc từ 'chuẩn bị'

Từ 'dresser' có nguồn gốc từ động từ 'dress' trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dresser' với ý nghĩa là 'sắp xếp', 'chuẩn bị' hoặc 'làm cho thẳng hàng'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ người chuẩn bị thức ăn hoặc người giúp người khác mặc quần áo. Sau này, nó phát triển thành tên gọi cho một loại tủ đựng quần áo hoặc bàn trang điểm, nơi người ta 'chuẩn bị' trang phục và ngoại hình của mình.

Usage Note

Dresser thường được dùng để chỉ tủ quần áo có gương gắn liền. Có thể phân biệt với 'chest of drawers' là tủ ngăn kéo đơn thuần, không có gương. Một số từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn bao gồm 'bureau'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dresser (furniture)
  • antique an antique dresser
    (một tủ quần áo cổ)
  • wooden a wooden dresser
    (một tủ quần áo gỗ)
  • spacious a spacious dresser
    (một tủ quần áo rộng rãi)
  • bedroom a bedroom dresser
    (một tủ quần áo phòng ngủ)
  • kitchen a kitchen dresser
    (một tủ bếp đựng chén đĩa (kiểu truyền thống))
Verb + dresser (furniture)
  • open open a dresser drawer
    (mở ngăn kéo tủ quần áo)
  • fill fill the dresser with clothes
    (lấp đầy tủ quần áo bằng quần áo)
  • clean clean the dresser
    (lau dọn tủ quần áo)
  • buy buy a new dresser
    (mua một tủ quần áo mới)
Nouns with dresser (furniture)
  • dresser dresser drawer
    (ngăn kéo tủ quần áo)
  • top on top of the dresser
    (trên mặt tủ quần áo)

Idioms

  • a sharp dresser

    người ăn mặc rất lịch sự, thời trang và hợp mốt

    "He's always a sharp dresser, even for casual occasions."

    (Anh ấy luôn là người ăn mặc rất lịch sự, ngay cả trong những dịp bình thường.)

  • a stylish dresser

    người ăn mặc có phong cách, sành điệu

    "She's known as a stylish dresser in her office."

    (Cô ấy được biết đến là một người ăn mặc sành điệu ở văn phòng.)

  • a sloppy dresser

    người ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng

    "My brother used to be a sloppy dresser, but now he takes more care of his appearance."

    (Anh trai tôi từng là người ăn mặc lôi thôi, nhưng giờ anh ấy đã chú ý hơn đến ngoại hình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dresser

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất có ngăn kéo và gương, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác.

"She put her jewelry on the dresser."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a dresser in my bedroom.
Có một tủ đựng quần áo trong phòng ngủ của tôi.
Phủ định
Is there not a dresser in the guest room?
Không có tủ quần áo trong phòng khách sao?
Nghi vấn
Is the dresser made of wood?
Tủ quần áo có được làm bằng gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dresser".

Sự khác biệt Anh-Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'dresser' thường dùng để chỉ một chiếc tủ thấp có nhiều ngăn kéo, dùng để đựng quần áo trong phòng ngủ (tương tự như 'chest of drawers' trong tiếng Anh Anh). Còn trong tiếng Anh Anh, 'dresser' truyền thống thường là một loại tủ lớn hơn, thường dùng trong nhà bếp để trưng bày và cất giữ chén đĩa, đồ sành sứ.

Lịch sử của bàn trang điểm

Khái niệm 'dresser' trong phòng ngủ cũng liên quan đến bàn trang điểm (dressing table) hoặc bàn phấn, nơi phụ nữ thời xưa ngồi để chuẩn bị trang phục, trang điểm và chải tóc. Đây là một món đồ nội thất quan trọng, thể hiện sự nữ tính và nghi thức chuẩn bị cá nhân.