(Top Banner Ad)
nightstand
A2
danh từ A2 Đồ đạc trong nhà

nightstand

UK: /ˈnaɪtˌstænd/ • US: /ˈnaɪtˌstænd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cạnh giường tủ đầu giường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small table or cabinet placed beside a bed.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn nhỏ hoặc tủ thấp được đặt bên cạnh giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her glasses on the nightstand before turning off the light."

    "Cô ấy đặt kính lên bàn cạnh giường trước khi tắt đèn."

  • "He reached over to the nightstand for his phone."

    "Anh ấy với tay lấy điện thoại trên bàn cạnh giường."

  • "The book was lying open on the nightstand."

    "Cuốn sách đang mở nằm trên bàn cạnh giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, buổi tối
Noun stand giá đỡ, kệ, bàn nhỏ
Verb stand đứng, đặt đứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nókʷts
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
English
night
Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standaną
Old English
standan
English
stand
English
nightstand (compound)

Nguồn gốc đơn giản của “nightstand”

Từ “nightstand” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành bằng cách kết hợp hai từ có sẵn: “night” (đêm) và “stand” (giá đỡ, bàn nhỏ). Điều này phản ánh chính xác chức năng của nó – một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh giường để sử dụng vào ban đêm.

Usage Note

Nightstand thường được dùng để đặt đèn ngủ, điện thoại, sách hoặc các vật dụng cá nhân khác mà người dùng muốn có thể dễ dàng tiếp cận khi đang nằm trên giường. Thường có ngăn kéo hoặc không gian chứa đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightstand
  • bedside bedside nightstand
    (bàn đầu giường)
  • wooden wooden nightstand
    (bàn đầu giường gỗ)
  • small small nightstand
    (bàn đầu giường nhỏ)
  • empty empty nightstand
    (bàn đầu giường trống)
Verb + nightstand
  • place on place something on the nightstand
    (đặt cái gì đó lên bàn đầu giường)
  • reach for reach for the nightstand
    (với tay tới bàn đầu giường)
  • open open the nightstand drawer
    (mở ngăn kéo bàn đầu giường)
Prepositional Phrase with nightstand
  • on on the nightstand
    (trên bàn đầu giường)
  • in in the nightstand drawer
    (trong ngăn kéo bàn đầu giường)

Idioms

  • keep something on the nightstand

    giữ/để cái gì đó trên bàn đầu giường (để tiện sử dụng)

    "I always keep a book and a glass of water on my nightstand."

    (Tôi luôn để một cuốn sách và một cốc nước trên bàn đầu giường của mình.)

  • reach for something on the nightstand

    với lấy cái gì đó từ trên bàn đầu giường

    "She reached for her phone on the nightstand to check the time."

    (Cô ấy với lấy điện thoại trên bàn đầu giường để xem giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightstand

danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn nhỏ hoặc tủ thấp được đặt bên cạnh giường.

"She placed her glasses on the nightstand before turning off the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightstand".

Vật dụng thiết yếu trong phòng ngủ

Nightstand (bàn đầu giường) là một món đồ nội thất rất phổ biến và gần như không thể thiếu trong các phòng ngủ ở phương Tây. Nó đóng vai trò là nơi tiện lợi để đặt các vật dụng cá nhân cần thiết trước khi ngủ hoặc khi thức dậy, như đèn ngủ, đồng hồ báo thức, điện thoại, sách, kính mắt, hoặc một ly nước.

Thiết kế đa dạng

Mặc dù chức năng chính là như nhau, nhưng nightstand có rất nhiều kiểu dáng và thiết kế khác nhau, từ tối giản hiện đại đến cổ điển sang trọng, được làm từ nhiều chất liệu như gỗ, kim loại, hoặc kính. Điều này cho phép người dùng lựa chọn nightstand phù hợp với phong cách trang trí tổng thể của phòng ngủ.