(Top Banner Ad)
kept
A2
Động từ A2 Chung

kept

UK: /kɛpt/ • US: /kɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ duy trì bảo quản nắm giữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'keep'. To retain possession of; to hold.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Giữ lại quyền sở hữu; nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept the secret for years."

    "Cô ấy giữ bí mật trong nhiều năm."

  • "The rain kept us inside."

    "Cơn mưa giữ chúng tôi ở trong nhà."

  • "I kept my promise."

    "Tôi đã giữ lời hứa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người trông coi, người giữ, thủ môn
Noun keeping sự bảo quản, sự duy trì (ví dụ: in safe keeping - được bảo quản an toàn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Modern English
kept

Nguồn gốc từ 'kept'

Từ 'kept' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'keep'. 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa gốc là 'nắm giữ', 'lưu giữ', 'quan sát' hoặc 'chăm sóc'. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng nhưng vẫn giữ được tinh thần cốt lõi là duy trì một trạng thái hoặc sở hữu một thứ gì đó.

Usage Note

‘Kept’ diễn tả hành động giữ một cái gì đó, một ai đó, hoặc một trạng thái nào đó trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ việc bảo quản, duy trì hoặc tuân thủ một điều gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'held' nằm ở chỗ 'kept' thường mang ý nghĩa về sự tiếp tục hoặc duy trì, trong khi 'held' chỉ đơn thuần là nắm giữ trong một thời điểm.

Prepositions

from to

'Kept from' có nghĩa là ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó khỏi việc gì đó. Ví dụ: 'He kept me from leaving'. 'Kept to' có nghĩa là tuân thủ hoặc giới hạn trong một điều gì đó. Ví dụ: 'He kept to his promise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các cụm động từ với 'kept' (như động từ chính)
  • kept kept a secret
    (giữ một bí mật)
  • kept kept his word/promise
    (giữ lời hứa của mình)
  • kept kept calm
    (giữ bình tĩnh)
  • kept kept trying/going
    (tiếp tục cố gắng/tiếp tục đi)
  • kept kept in touch
    (giữ liên lạc)
Các tính từ miêu tả sự vật/người được 'kept'
  • well well-kept garden
    (khu vườn được chăm sóc tốt)
  • strictly strictly kept rules
    (các quy tắc được tuân thủ nghiêm ngặt)
  • closely closely kept secret
    (bí mật được giữ kín)

Idioms

  • kept to himself

    sống khép kín, không giao du nhiều với người khác

    "He has always kept to himself, preferring books over parties."

    (Anh ấy luôn sống khép kín, thích sách hơn là các bữa tiệc.)

  • kept his chin up

    giữ vững tinh thần, lạc quan (đặc biệt trong lúc khó khăn)

    "Despite the setbacks, she kept her chin up and continued working hard."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần và tiếp tục làm việc chăm chỉ.)

  • kept something under wraps

    giữ bí mật, giữ kín một điều gì đó

    "The company kept the new product under wraps until the official launch."

    (Công ty giữ kín thông tin về sản phẩm mới cho đến buổi ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kept

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'keep'. Giữ lại quyền sở hữu; nắm giữ.

"She kept the secret for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept".

Giá trị của việc giữ lời hứa

Trong văn hóa phương Tây, việc 'kept one's word' (giữ lời hứa) được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng, thể hiện sự chính trực và đáng tin cậy của một người. Người không giữ lời hứa thường bị đánh giá thấp và khó xây dựng được lòng tin.

Tầm quan trọng của sự riêng tư và bảo quản

Các cụm từ như 'kept secret' hay 'well-kept property' phản ánh giá trị của sự riêng tư, bí mật cá nhân và sự tự hào trong việc duy trì, bảo quản tài sản. Việc giữ gìn cẩn thận những thứ thuộc về mình (từ thông tin cá nhân đến vật chất) được coi là một biểu hiện của sự có trách nhiệm và tôn trọng bản thân, người khác.