bed frame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The supporting structure of a bed, typically made of wood or metal, onto which a mattress rests.
Vietnamese Meaning
Khung giường, cấu trúc nâng đỡ của một chiếc giường, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đặt nệm lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy a new bed frame for the guest room."
"Chúng ta cần mua một cái khung giường mới cho phòng khách."
-
"The bed frame is made of solid oak."
"Khung giường được làm bằng gỗ sồi nguyên khối."
-
"She assembled the bed frame herself."
"Cô ấy tự lắp ráp khung giường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khung giường là bộ phận chính hỗ trợ nệm và tạo thành hình dáng của giường. Nó có thể đơn giản chỉ là một khung kim loại hoặc phức tạp hơn với đầu giường, đuôi giường và các chi tiết trang trí khác. 'Bed frame' khác với 'bed' vì 'bed' bao gồm cả khung và nệm.
Prepositions
* **on:** Dùng để chỉ vị trí của nệm trên khung giường (e.g., The mattress is on the bed frame).
* **with:** Dùng để mô tả khung giường có đặc điểm gì (e.g., a bed frame with a headboard).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden a wooden bed frame (một cái khung giường gỗ)
-
metal a metal bed frame (một cái khung giường kim loại)
-
sturdy a sturdy bed frame (một cái khung giường chắc chắn)
-
queen-size a queen-size bed frame (khung giường cỡ queen (1m6 x 2m))
-
modern a modern bed frame (một cái khung giường hiện đại)
-
assemble assemble a bed frame (lắp ráp một cái khung giường)
-
buy buy a new bed frame (mua một cái khung giường mới)
-
choose choose the right bed frame (chọn cái khung giường phù hợp)
-
paint paint the bed frame (sơn cái khung giường)
-
headboard the bed frame's headboard (tấm đầu giường của khung giường)
-
material bed frame material (chất liệu của khung giường)
-
slats the bed frame slats (các thanh dát giường)
Idioms
-
the bare bones of a bed frame
Chỉ phần khung sườn cơ bản nhất của một chiếc giường, không có nệm hay trang trí. Cụm từ 'the bare bones of something' có nghĩa là những phần thiết yếu, cơ bản nhất của một thứ gì đó.
"When we first moved in, we only had the bare bones of a bed frame to sleep on."
(Khi chúng tôi mới chuyển đến, chúng tôi chỉ có một cái khung giường trơ trọi để ngủ.)
-
the creaky old bed frame
Một cụm từ mô tả thường được dùng trong văn học hoặc phim ảnh để tạo không khí cũ kỹ, bí ẩn hoặc đáng sợ. Nó không phải là một thành ngữ chính thức nhưng lại mang ý nghĩa văn hóa mạnh mẽ về một nơi ở đã cũ hoặc bị bỏ hoang.
"The only sound in the haunted house was the creaky old bed frame upstairs."
(Âm thanh duy nhất trong ngôi nhà ma ám là tiếng cọt kẹt của chiếc khung giường cũ trên lầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bed frame
nounKhung giường, cấu trúc nâng đỡ của một chiếc giường, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đặt nệm lên trên.
"We need to buy a new bed frame for the guest room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed frame".
