(Top Banner Ad)
bedtime ritual
B1
noun B1 Psychology, Parenting

bedtime ritual

UK: /ˈbɛdˌtaɪm ˈrɪtʃuəl/ • US: /ˈbɛdˌtaɪm ˈrɪtʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

nghi thức trước khi ngủ trình tự đi ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of activities performed in a specific order before going to sleep.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cụ thể trước khi đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading a story is a common part of a child's bedtime ritual."

    "Đọc một câu chuyện là một phần phổ biến trong nghi thức đi ngủ của trẻ."

  • "Our bedtime ritual includes a bath, a story, and a lullaby."

    "Nghi thức đi ngủ của chúng tôi bao gồm tắm, kể chuyện và hát ru."

  • "Establishing a consistent bedtime ritual can help improve sleep quality."

    "Thiết lập một nghi thức đi ngủ nhất quán có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedtime Giờ đi ngủ
Noun ritual Nghi thức, lễ nghi
Adjective ritualistic Thuộc về nghi thức, mang tính nghi lễ
Verb ritualize Nghi thức hóa, biến thành nghi thức
Noun ritualist Người thực hiện nghi thức

Synonyms

bedtime routine (thói quen trước khi ngủ)

Related Words

sleep hygiene (vệ sinh giấc ngủ)sleep schedule (lịch trình giấc ngủ)

Subject Area

Psychology, Parenting

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badjąm*
Old English
bedd
Latin
ritus
Middle English
tyme (time)
17th Century English
ritual
Modern English
bedtime ritual

Nguồn Gốc Của 'Nghi Thức Đi Ngủ'

Từ 'bedtime ritual' (nghi thức đi ngủ) là một cụm từ ghép hiện đại. 'Bedtime' (giờ đi ngủ) đã xuất hiện từ lâu, còn 'ritual' (nghi thức) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ritus' nghĩa là nghi lễ, phong tục. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một loạt hành động cố định, thường là thư giãn, được thực hiện liên tục để báo hiệu cho cơ thể và tâm trí chuẩn bị cho giấc ngủ.

Usage Note

Bedtime rituals are often used to help children (and sometimes adults) relax and prepare for sleep. The consistency and predictability of the ritual can create a sense of comfort and security, making it easier to fall asleep. The key difference between a 'bedtime routine' and a 'bedtime ritual' lies in the level of comfort and psychological association created by the actions. Rituals tend to have more emotional significance and be deeply ingrained.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bedtime ritual
  • establish establish a bedtime ritual
    (Thiết lập một nghi thức đi ngủ)
  • stick to stick to the bedtime ritual
    (Tuân thủ nghiêm ngặt nghi thức đi ngủ)
  • develop develop a simple bedtime ritual
    (Phát triển một nghi thức đi ngủ đơn giản)
Adjective + bedtime ritual
  • calming a calming bedtime ritual
    (Một nghi thức đi ngủ giúp thư giãn/làm dịu)
  • consistent a consistent bedtime ritual
    (Một nghi thức đi ngủ kiên định (không thay đổi))
  • elaborate an elaborate bedtime ritual
    (Một nghi thức đi ngủ cầu kỳ, phức tạp)

Idioms

  • start the bedtime ritual early

    Bắt đầu nghi thức đi ngủ sớm (thường áp dụng cho trẻ em)

    "We need to start the bedtime ritual early tonight if we want him asleep by eight."

    (Chúng ta cần bắt đầu nghi thức đi ngủ sớm tối nay nếu muốn thằng bé ngủ trước tám giờ.)

  • wind-down bedtime ritual

    Nghi thức đi ngủ để thư giãn, thả lỏng cơ thể

    "My wind-down bedtime ritual involves 15 minutes of meditation and herbal tea."

    (Nghi thức thả lỏng trước khi ngủ của tôi bao gồm 15 phút thiền và uống trà thảo mộc.)

  • the importance of a bedtime ritual

    Tầm quan trọng của nghi thức đi ngủ (thường dùng trong văn cảnh y tế/tư vấn)

    "Sleep coaches often emphasize the importance of a bedtime ritual for quality sleep."

    (Các chuyên gia về giấc ngủ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của nghi thức đi ngủ đối với giấc ngủ chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedtime ritual

noun
Lật mặt

Một chuỗi các hoạt động được thực hiện theo một trình tự cụ thể trước khi đi ngủ.

"Reading a story is a common part of a child's bedtime ritual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedtime ritual".

Nghi Thức và Vệ Sinh Giấc Ngủ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nghi thức đi ngủ (bedtime ritual) là thành phần cốt lõi của khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene). Nó giúp cơ thể thiết lập đồng hồ sinh học (circadian rhythm), làm giảm hoạt động của não bộ và cơ thể, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ sâu.

Truyền Thống Đọc Chuyện Kể Trước Giờ Ngủ

Một trong những nghi thức đi ngủ phổ biến nhất đối với trẻ em ở các nước nói tiếng Anh là 'bedtime story' (chuyện kể trước giờ ngủ). Truyền thống này không chỉ giúp trẻ thư giãn mà còn là khoảng thời gian gắn kết gia đình và khuyến khích sự phát triển ngôn ngữ sớm cho trẻ.