(Top Banner Ad)
sleep hygiene
B2
noun B2 Y học

sleep hygiene

UK: /ˈsliːp haɪˌdʒiːn/ • US: /ˈsliːp haɪˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh giấc ngủ các biện pháp cải thiện giấc ngủ thói quen ngủ lành mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practices and habits that are conducive to sleeping well on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thói quen và thực hành có lợi cho việc ngủ ngon một cách đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving your sleep hygiene can significantly enhance your overall health and well-being."

    "Cải thiện vệ sinh giấc ngủ của bạn có thể nâng cao đáng kể sức khỏe và phúc lợi tổng thể."

  • "Good sleep hygiene includes going to bed and waking up at the same time every day."

    "Vệ sinh giấc ngủ tốt bao gồm việc đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày."

  • "Avoiding caffeine and alcohol before bed is an important part of sleep hygiene."

    "Tránh caffeine và rượu trước khi đi ngủ là một phần quan trọng của vệ sinh giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb sleep giấc ngủ; ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Verb oversleep ngủ quên
Noun hygiene vệ sinh
Adjective hygienic hợp vệ sinh
Noun hygienist chuyên viên vệ sinh (thường là răng miệng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slǣpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep
Ancient Greek
hygieinē (ὑγιεινή, art of health)
French
hygiène
Modern English
hygiene
Mid-20th Century English
"sleep hygiene" (phrase coined in medical contexts)

Nguồn gốc của 'Hygiene' và 'Sleep Hygiene'

'Hygiene' (vệ sinh) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hygieinē', có nghĩa là 'nghệ thuật giữ gìn sức khỏe'. Từ này có liên quan đến Hygieia, Nữ thần Sức khỏe và Vệ sinh trong thần thoại Hy Lạp. Đến giữa thế kỷ 20, khi y học và khoa học giấc ngủ phát triển, khái niệm về các thực hành và thói quen tốt để duy trì một giấc ngủ chất lượng đã được đúc kết thành thuật ngữ 'sleep hygiene' (vệ sinh giấc ngủ). Đây là một khái niệm hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động quản lý giấc ngủ để cải thiện sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Khái niệm 'sleep hygiene' nhấn mạnh việc tạo ra một môi trường và thói quen giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nó không chỉ đơn thuần là thời gian ngủ mà còn bao gồm các yếu tố như lịch trình ngủ đều đặn, môi trường ngủ thoải mái, tránh các chất kích thích trước khi ngủ, và quản lý căng thẳng. Cần phân biệt với các rối loạn giấc ngủ (sleep disorders) cần can thiệp y tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep hygiene
  • good good sleep hygiene
    (vệ sinh giấc ngủ tốt)
  • poor poor sleep hygiene
    (vệ sinh giấc ngủ kém)
  • healthy healthy sleep hygiene
    (vệ sinh giấc ngủ lành mạnh)
  • proper proper sleep hygiene
    (vệ sinh giấc ngủ đúng cách)
Verb + sleep hygiene
  • improve improve sleep hygiene
    (cải thiện vệ sinh giấc ngủ)
  • practice practice sleep hygiene
    (thực hành vệ sinh giấc ngủ)
  • maintain maintain sleep hygiene
    (duy trì vệ sinh giấc ngủ)
  • establish establish sleep hygiene
    (thiết lập vệ sinh giấc ngủ)
  • prioritize prioritize sleep hygiene
    (ưu tiên vệ sinh giấc ngủ)

Idioms

  • practice good sleep hygiene

    thực hành các thói quen tốt cho giấc ngủ

    "To combat insomnia, doctors often recommend that patients practice good sleep hygiene."

    (Để chống lại chứng mất ngủ, bác sĩ thường khuyên bệnh nhân thực hành vệ sinh giấc ngủ tốt.)

  • poor sleep hygiene habits

    các thói quen xấu ảnh hưởng đến giấc ngủ

    "Staying up late with screens and irregular sleep times are examples of poor sleep hygiene habits."

    (Thức khuya với màn hình và giờ ngủ không đều là những ví dụ về thói quen vệ sinh giấc ngủ kém.)

  • tips for sleep hygiene

    các mẹo/lời khuyên để cải thiện giấc ngủ

    "The article provides useful tips for sleep hygiene, such as creating a dark, quiet bedroom."

    (Bài viết cung cấp các mẹo hữu ích để có vệ sinh giấc ngủ tốt, như tạo một phòng ngủ tối và yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep hygiene

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thói quen và thực hành có lợi cho việc ngủ ngon một cách đều đặn.

"Improving your sleep hygiene can significantly enhance your overall health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's sleep hygiene advice significantly improved his patient's well-being.
Lời khuyên về vệ sinh giấc ngủ của bác sĩ đã cải thiện đáng kể sức khỏe của bệnh nhân.
Phủ định
My roommates' sleep hygiene practices aren't conducive to a peaceful night's rest.
Các biện pháp vệ sinh giấc ngủ của bạn cùng phòng của tôi không tạo điều kiện cho một đêm nghỉ ngơi yên bình.
Nghi vấn
Is your child's sleep hygiene routine contributing to their difficulty falling asleep?
Liệu thói quen vệ sinh giấc ngủ của con bạn có góp phần vào việc khó ngủ của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep hygiene".

Tầm quan trọng của giấc ngủ trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, nhận thức về 'wellness' (sức khỏe toàn diện) ngày càng tăng cao. Giấc ngủ không còn chỉ được coi là khoảng thời gian nghỉ ngơi thụ động mà là một yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và năng suất làm việc. Khái niệm 'sleep hygiene' xuất hiện như một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh, giúp mọi người chủ động quản lý và cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình.

Ảnh hưởng của công nghệ và nhận thức về giấc ngủ

Sự phổ biến của các thiết bị điện tử (điện thoại thông minh, máy tính bảng) và ánh sáng xanh đã tạo ra những thách thức mới đối với giấc ngủ. Cùng với đó, có một phong trào ngày càng tăng cường giáo dục công chúng về tác động tiêu cực của giấc ngủ kém và lợi ích của việc thực hành vệ sinh giấc ngủ tốt. Nhiều ứng dụng, thiết bị theo dõi giấc ngủ và sách hướng dẫn đã ra đời để hỗ trợ mọi người đạt được giấc ngủ chất lượng, phản ánh sự ưu tiên của xã hội đối với sức khỏe giấc ngủ.