performed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of perform.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actors performed the play beautifully."
"Các diễn viên đã trình diễn vở kịch một cách tuyệt vời."
-
"The surgery was performed successfully."
"Ca phẫu thuật đã được thực hiện thành công."
-
"She performed her duties diligently."
"Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách siêng năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, tiến hành; biểu diễn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thực hiện, hiệu suất; màn trình diễn |
| Adjective | performing | đang biểu diễn; liên quan đến biểu diễn |
| Adjective | performable | có thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động thực hiện, thi hành, trình diễn, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, vai trò nào đó trong quá khứ. 'Performed' nhấn mạnh vào việc hành động đã xảy ra và kết thúc.
Prepositions
Khi 'perform' đi với 'in', thường chỉ việc thực hiện một vai trò hoặc hành động cụ thể trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: perform in a play). Khi 'perform' đi với 'on', thường chỉ việc thực hiện một hành động trên một bề mặt hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: perform an experiment on animals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well performed (được thực hiện tốt)
-
poorly poorly performed (được thực hiện kém)
-
excellently excellently performed (được thực hiện xuất sắc)
-
duly duly performed (được thực hiện đúng cách/đúng hạn)
-
flawlessly flawlessly performed (được thực hiện không tì vết)
-
was was performed (đã được thực hiện/biểu diễn)
-
has been has been performed (đã được thực hiện/biểu diễn (cho đến nay))
-
is being is being performed (đang được thực hiện/biểu diễn)
-
will be will be performed (sẽ được thực hiện/biểu diễn)
-
must be must be performed (phải được thực hiện)
-
task task performed (nhiệm vụ đã được thực hiện)
-
duty duty performed (nghĩa vụ đã được hoàn thành)
-
surgery surgery performed (ca phẫu thuật đã được tiến hành)
-
role role performed (vai trò đã được đảm nhiệm)
Idioms
-
performed with flying colours
Thực hiện/hoàn thành xuất sắc, đạt kết quả cao một cách ngoạn mục.
"She performed her presentation with flying colours and received great applause."
(Cô ấy đã trình bày bài thuyết trình một cách xuất sắc và nhận được tràng pháo tay lớn.)
-
to have a procedure performed
Được tiến hành một thủ thuật/quy trình (thường là y tế hoặc kỹ thuật).
"He had a minor dental procedure performed last week."
(Anh ấy đã được tiến hành một thủ thuật nha khoa nhỏ vào tuần trước.)
-
performed a U-turn
Thay đổi hoàn toàn ý kiến, kế hoạch hoặc hướng đi (thường là bất ngờ).
"The government performed a U-turn on the new policy after public backlash."
(Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn chính sách mới sau phản ứng dữ dội từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.
"The actors performed the play beautifully."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the band performed on stage, the audience cheered loudly. |
Sau khi ban nhạc biểu diễn trên sân khấu, khán giả đã cổ vũ rất lớn. |
| Phủ định | Unless the lead actor performed his lines flawlessly, the director wouldn't be satisfied. |
Trừ khi diễn viên chính diễn các lời thoại một cách hoàn hảo, đạo diễn sẽ không hài lòng. |
| Nghi vấn | Did she feel relieved after she performed her solo, even though she made a small mistake? |
Cô ấy có cảm thấy nhẹ nhõm sau khi biểu diễn độc tấu, mặc dù cô ấy đã mắc một lỗi nhỏ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the band performs well tonight, they will get more gigs in the future. |
Nếu ban nhạc biểu diễn tốt tối nay, họ sẽ nhận được nhiều buổi biểu diễn hơn trong tương lai. |
| Phủ định | If the magician doesn't perform his trick correctly, the audience will be disappointed. |
Nếu ảo thuật gia không thực hiện trò ảo thuật của mình một cách chính xác, khán giả sẽ thất vọng. |
| Nghi vấn | Will the audience be impressed if the dancers perform exceptionally? |
Liệu khán giả có ấn tượng nếu các vũ công biểu diễn xuất sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performed".
