(Top Banner Ad)
performed
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

performed

UK: /pəˈfɔːmd/ • US: /pərˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thực hiện đã trình diễn đã thi hành đã hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of perform.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors performed the play beautifully."

    "Các diễn viên đã trình diễn vở kịch một cách tuyệt vời."

  • "The surgery was performed successfully."

    "Ca phẫu thuật đã được thực hiện thành công."

  • "She performed her duties diligently."

    "Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách siêng năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, tiến hành; biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, hiệu suất; màn trình diễn
Adjective performing đang biểu diễn; liên quan đến biểu diễn
Adjective performable có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*framjanan
Frankish
*frumjan
Old French
fournir
Old French
parfournir
Middle English
performen
Modern English
perform

Từ 'hoàn tất triệt để' đến 'biểu diễn'

Từ 'performed' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', mang nghĩa 'hoàn tất, thực hiện triệt để'. Phần 'par-' có nghĩa 'thông qua, triệt để' và 'fournir' nghĩa là 'cung cấp, trang bị'. Vì vậy, ban đầu, từ này gợi ý việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hành động một cách đầy đủ và kỹ lưỡng. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang cả việc thể hiện tài năng hoặc vai trò trước công chúng, dẫn đến nghĩa 'biểu diễn' ngày nay.

Usage Note

Chỉ hành động thực hiện, thi hành, trình diễn, hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, vai trò nào đó trong quá khứ. 'Performed' nhấn mạnh vào việc hành động đã xảy ra và kết thúc.

Prepositions

in on

Khi 'perform' đi với 'in', thường chỉ việc thực hiện một vai trò hoặc hành động cụ thể trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: perform in a play). Khi 'perform' đi với 'on', thường chỉ việc thực hiện một hành động trên một bề mặt hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: perform an experiment on animals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + performed
  • well well performed
    (được thực hiện tốt)
  • poorly poorly performed
    (được thực hiện kém)
  • excellently excellently performed
    (được thực hiện xuất sắc)
  • duly duly performed
    (được thực hiện đúng cách/đúng hạn)
  • flawlessly flawlessly performed
    (được thực hiện không tì vết)
Auxiliary Verb + performed
  • was was performed
    (đã được thực hiện/biểu diễn)
  • has been has been performed
    (đã được thực hiện/biểu diễn (cho đến nay))
  • is being is being performed
    (đang được thực hiện/biểu diễn)
  • will be will be performed
    (sẽ được thực hiện/biểu diễn)
  • must be must be performed
    (phải được thực hiện)
Noun + performed (as descriptive phrase)
  • task task performed
    (nhiệm vụ đã được thực hiện)
  • duty duty performed
    (nghĩa vụ đã được hoàn thành)
  • surgery surgery performed
    (ca phẫu thuật đã được tiến hành)
  • role role performed
    (vai trò đã được đảm nhiệm)

Idioms

  • performed with flying colours

    Thực hiện/hoàn thành xuất sắc, đạt kết quả cao một cách ngoạn mục.

    "She performed her presentation with flying colours and received great applause."

    (Cô ấy đã trình bày bài thuyết trình một cách xuất sắc và nhận được tràng pháo tay lớn.)

  • to have a procedure performed

    Được tiến hành một thủ thuật/quy trình (thường là y tế hoặc kỹ thuật).

    "He had a minor dental procedure performed last week."

    (Anh ấy đã được tiến hành một thủ thuật nha khoa nhỏ vào tuần trước.)

  • performed a U-turn

    Thay đổi hoàn toàn ý kiến, kế hoạch hoặc hướng đi (thường là bất ngờ).

    "The government performed a U-turn on the new policy after public backlash."

    (Chính phủ đã thay đổi hoàn toàn chính sách mới sau phản ứng dữ dội từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'perform'.

"The actors performed the play beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the band performed on stage, the audience cheered loudly.
Sau khi ban nhạc biểu diễn trên sân khấu, khán giả đã cổ vũ rất lớn.
Phủ định
Unless the lead actor performed his lines flawlessly, the director wouldn't be satisfied.
Trừ khi diễn viên chính diễn các lời thoại một cách hoàn hảo, đạo diễn sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
Did she feel relieved after she performed her solo, even though she made a small mistake?
Cô ấy có cảm thấy nhẹ nhõm sau khi biểu diễn độc tấu, mặc dù cô ấy đã mắc một lỗi nhỏ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the band performs well tonight, they will get more gigs in the future.
Nếu ban nhạc biểu diễn tốt tối nay, họ sẽ nhận được nhiều buổi biểu diễn hơn trong tương lai.
Phủ định
If the magician doesn't perform his trick correctly, the audience will be disappointed.
Nếu ảo thuật gia không thực hiện trò ảo thuật của mình một cách chính xác, khán giả sẽ thất vọng.
Nghi vấn
Will the audience be impressed if the dancers perform exceptionally?
Liệu khán giả có ấn tượng nếu các vũ công biểu diễn xuất sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performed".

Nghệ thuật biểu diễn

Trong văn hóa phương Tây, 'performing arts' (nghệ thuật biểu diễn) là một khái niệm rộng lớn bao gồm các hình thức nghệ thuật như âm nhạc, kịch, múa, opera, xiếc... nơi các nghệ sĩ 'perform' (biểu diễn) trực tiếp trước khán giả. Việc biểu diễn trực tiếp này tạo ra một trải nghiệm độc đáo và tương tác giữa người biểu diễn và công chúng, nhấn mạnh sự hiện diện và kỹ năng tại chỗ của nghệ sĩ.

Trách nhiệm và Hiệu suất công việc

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, việc 'performed one's duties' (thực hiện nhiệm vụ) một cách hiệu quả là rất quan trọng và được đánh giá cao. Khái niệm 'performance review' (đánh giá hiệu suất công việc) là một phần thiết yếu trong quản lý nhân sự, dùng để đánh giá mức độ hoàn thành công việc của nhân viên và đặt ra mục tiêu cải thiện, phản ánh tầm quan trọng của việc thực hiện tốt công việc được giao.