(Top Banner Ad)
bladder control
B2
Danh từ B2 Y học

bladder control

UK: /ˈblædə kənˈtrəʊl/ • US: /ˈblædər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kiểm soát bàng quang kiểm soát tiểu tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to voluntarily control the release of urine from the bladder.

Vietnamese Meaning

Khả năng tự chủ kiểm soát việc giải phóng nước tiểu từ bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pelvic floor exercises can help improve bladder control."

    "Các bài tập sàn chậu có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang."

  • "Many women experience a loss of bladder control after childbirth."

    "Nhiều phụ nữ trải qua tình trạng mất kiểm soát bàng quang sau khi sinh con."

  • "The doctor recommended physical therapy to help improve my bladder control."

    "Bác sĩ khuyến nghị vật lý trị liệu để giúp cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được, không thể kìm nén
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Bladder)
*bhel- (phồng lên, thổi)
Proto-Germanic (Bladder)
*blēdrǭ (bàng quang)
Old English (Bladder)
blǣdre (bàng quang, mụn nước)
Medieval Latin (Control)
contrarotulus (sổ sách đối chiếu)
Old French (Control)
contreroller (kiểm tra, đối chiếu)
Modern English
bladder control

Nguồn Gốc Của 'Bladder'

Từ 'bladder' (bàng quang) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *bhel-, có nghĩa là 'thổi' hoặc 'phồng lên'. Điều này mô tả rất chính xác hình dạng của bàng quang - một chiếc túi có thể phồng lên để chứa chất lỏng. Trong tiếng Anh cổ, 'blǣdre' không chỉ có nghĩa là bàng quang mà còn có nghĩa là 'mụn nước' (blister), cũng là một thứ phồng lên trên da.

Nguồn Gốc Của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) có một nguồn gốc thú vị từ việc kế toán thời trung cổ. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Người kế toán sẽ giữ một cuộn giấy chính ('rotulus') và một cuộn sao y ('contrarotulus') để kiểm tra tính chính xác. Dần dần, hành động 'kiểm tra bằng cuộn giấy đối chiếu' này mang nghĩa rộng hơn là 'kiểm soát' hoặc 'điều khiển' mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người trong việc kiểm soát hoạt động tiểu tiện, đặc biệt là khi nói về các vấn đề liên quan đến việc mất kiểm soát (ví dụ: tiểu không tự chủ). Nó nhấn mạnh khía cạnh tự chủ và có ý thức trong việc kiểm soát bàng quang. Khác với 'urinary continence' (khả năng kiểm soát tiểu tiện) vốn mang tính y học và tổng quát hơn.

Prepositions

over

Khi sử dụng 'over', nó thường biểu thị sự kiểm soát, ví dụ: 'She needs to regain bladder control over her body.' (Cô ấy cần lấy lại khả năng kiểm soát bàng quang trên cơ thể mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bladder control
  • lose bladder control
    (mất kiểm soát bàng quang)
  • have good bladder control
    (có khả năng kiểm soát bàng quang tốt)
  • regain / recover bladder control
    (lấy lại khả năng kiểm soát bàng quang)
  • improve bladder control
    (cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang)
Adjective + bladder control
  • poor bladder control
    (khả năng kiểm soát bàng quang kém)
  • good bladder control
    (khả năng kiểm soát bàng quang tốt)
  • weak bladder control
    (khả năng kiểm soát bàng quang yếu)
Noun + bladder control
  • loss of bladder control
    (sự mất kiểm soát bàng quang)
  • lack of bladder control
    (sự thiếu kiểm soát bàng quang)
  • problems with bladder control
    (các vấn đề về kiểm soát bàng quang)

Idioms

  • to nearly lose bladder control (from laughing/fear)

    Cười hoặc sợ đến mức suýt tiểu ra quần (cách nói cường điệu).

    "The ending of the horror movie was so intense that I nearly lost bladder control."

    (Cảnh cuối của bộ phim kinh dị căng thẳng đến mức tôi sợ suýt tè ra quần.)

  • to have the bladder of a pea/hummingbird

    Phải đi tiểu rất thường xuyên, mô tả việc có bàng quang nhỏ.

    "I need a restroom break again. I must have the bladder of a pea."

    (Tôi cần đi vệ sinh nữa rồi. Chắc bàng quang của tôi bé như hạt đậu vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bladder control

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tự chủ kiểm soát việc giải phóng nước tiểu từ bàng quang.

"Pelvic floor exercises can help improve bladder control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder control".

Chủ đề nhạy cảm nhưng ngày càng cởi mở

Ở các nước phương Tây, việc mất kiểm soát bàng quang (incontinence) từng là một chủ đề rất ngại nói đến. Tuy nhiên, ngày nay nó được thảo luận cởi mở hơn trong lĩnh vực y tế và quảng cáo. Bạn có thể thấy các quảng cáo sản phẩm cho người lớn tuổi trên TV, cho thấy xã hội đang dần bình thường hóa vấn đề này như một phần của quá trình lão hóa hoặc một tình trạng y tế cần được giải quyết.

Bài tập Kegel phổ biến

Một phương pháp rất phổ biến ở phương Tây để cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang là các bài tập sàn chậu, được gọi là 'bài tập Kegel' (đặt theo tên bác sĩ Arnold Kegel). Các bài tập này thường được bác sĩ khuyên dùng, đặc biệt là cho phụ nữ sau sinh, và được xem là một cách chủ động để tăng cường sức khỏe và duy trì sự kiểm soát cơ thể.