bladder control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to voluntarily control the release of urine from the bladder.
Vietnamese Meaning
Khả năng tự chủ kiểm soát việc giải phóng nước tiểu từ bàng quang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pelvic floor exercises can help improve bladder control."
"Các bài tập sàn chậu có thể giúp cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang."
-
"Many women experience a loss of bladder control after childbirth."
"Nhiều phụ nữ trải qua tình trạng mất kiểm soát bàng quang sau khi sinh con."
-
"The doctor recommended physical therapy to help improve my bladder control."
"Bác sĩ khuyến nghị vật lý trị liệu để giúp cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được, không thể kìm nén |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một người trong việc kiểm soát hoạt động tiểu tiện, đặc biệt là khi nói về các vấn đề liên quan đến việc mất kiểm soát (ví dụ: tiểu không tự chủ). Nó nhấn mạnh khía cạnh tự chủ và có ý thức trong việc kiểm soát bàng quang. Khác với 'urinary continence' (khả năng kiểm soát tiểu tiện) vốn mang tính y học và tổng quát hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó thường biểu thị sự kiểm soát, ví dụ: 'She needs to regain bladder control over her body.' (Cô ấy cần lấy lại khả năng kiểm soát bàng quang trên cơ thể mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lose bladder control (mất kiểm soát bàng quang)
-
have good bladder control (có khả năng kiểm soát bàng quang tốt)
-
regain / recover bladder control (lấy lại khả năng kiểm soát bàng quang)
-
improve bladder control (cải thiện khả năng kiểm soát bàng quang)
-
poor bladder control (khả năng kiểm soát bàng quang kém)
-
good bladder control (khả năng kiểm soát bàng quang tốt)
-
weak bladder control (khả năng kiểm soát bàng quang yếu)
-
loss of bladder control (sự mất kiểm soát bàng quang)
-
lack of bladder control (sự thiếu kiểm soát bàng quang)
-
problems with bladder control (các vấn đề về kiểm soát bàng quang)
Idioms
-
to nearly lose bladder control (from laughing/fear)
Cười hoặc sợ đến mức suýt tiểu ra quần (cách nói cường điệu).
"The ending of the horror movie was so intense that I nearly lost bladder control."
(Cảnh cuối của bộ phim kinh dị căng thẳng đến mức tôi sợ suýt tè ra quần.)
-
to have the bladder of a pea/hummingbird
Phải đi tiểu rất thường xuyên, mô tả việc có bàng quang nhỏ.
"I need a restroom break again. I must have the bladder of a pea."
(Tôi cần đi vệ sinh nữa rồi. Chắc bàng quang của tôi bé như hạt đậu vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bladder control
Danh từKhả năng tự chủ kiểm soát việc giải phóng nước tiểu từ bàng quang.
"Pelvic floor exercises can help improve bladder control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder control".
