(Top Banner Ad)
involuntary
B2
Adjective B2 Y học, Tâm lý học, Luật pháp

involuntary

UK: /ɪnˈvɒləntəri/ • US: /ɪnˈvɑːlənteri/

Nghĩa tiếng Việt

không tự chủ ngoài ý muốn bất giác vô thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done without conscious control.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện mà không có sự kiểm soát có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sneezing is an involuntary reaction to irritation in the nose."

    "Hắt hơi là một phản ứng không tự chủ đối với sự kích ứng trong mũi."

  • "He made an involuntary movement."

    "Anh ấy đã thực hiện một cử động không tự chủ."

  • "The confession was deemed inadmissible because it was involuntary."

    "Lời thú tội bị coi là không thể chấp nhận vì nó là không tự nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, tự ý, có chủ ý
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, tự giác, có chủ ý
Noun voluntariness tính tự nguyện, sự tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
voluntarius
English
involuntary

Gốc Latinh của 'in-' và 'voluntary'

Từ 'involuntary' được ghép từ tiền tố Latinh 'in-' có nghĩa là 'không' và từ 'voluntary' (tự nguyện). 'Voluntary' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'voluntarius', nghĩa là 'theo ý muốn' hoặc 'tự nguyện'. Vì vậy, 'involuntary' mang nghĩa là 'không theo ý muốn', 'không tự nguyện' hay 'vô thức'.

Usage Note

Từ 'involuntary' thường được dùng để mô tả các hành động, phản xạ hoặc phản ứng của cơ thể mà một người không cố ý thực hiện hoặc không có khả năng ngăn chặn. Nó khác với 'unintentional' (vô ý), vốn chỉ sự thiếu ý định, trong khi 'involuntary' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát. Ví dụ, 'involuntary muscle contraction' (co cơ không tự chủ) khác với 'unintentional mistake' (lỗi vô ý). 'Automatic' cũng gần nghĩa nhưng thường ám chỉ các hành động được lập trình sẵn hoặc được thực hiện theo thói quen, trong khi 'involuntary' thường mang ý nghĩa phản xạ hoặc không thể kiểm soát.

Prepositions

of

'Involuntary of' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu kiểm soát đối với một hành động hoặc phản ứng cụ thể. Ví dụ: 'The movement was involuntary of him' (Hành động đó là không tự chủ đối với anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Involuntary + Noun
  • action involuntary action
    (hành động không tự chủ/vô thức)
  • movement involuntary movement
    (cử động không tự ý/vô thức)
  • muscle involuntary muscle
    (cơ không chủ động (cơ trơn, cơ tim))
  • reaction involuntary reaction
    (phản ứng không tự chủ)
  • confession involuntary confession
    (lời thú tội không tự nguyện (bị ép buộc))
  • manslaughter involuntary manslaughter
    (ngộ sát không chủ ý (phạm tội giết người mà không có ý định trước))
  • reflex involuntary reflex
    (phản xạ vô điều kiện/tự nhiên)
  • gasp involuntary gasp
    (tiếng thở hổn hển không kiểm soát được)
  • sigh involuntary sigh
    (tiếng thở dài không kìm được)

Idioms

  • involuntary commitment

    buộc phải nhập viện (tâm thần) không tự nguyện

    "She faced involuntary commitment due to her severe mental health condition."

    (Cô ấy phải đối mặt với việc bị buộc phải nhập viện vì tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng của mình.)

  • involuntary servitude

    chế độ nô lệ bắt buộc, lao động cưỡng bức

    "The 13th Amendment to the US Constitution abolished slavery and involuntary servitude."

    (Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức.)

  • involuntary response

    phản ứng không tự chủ/vô thức

    "A sudden loud noise often triggers an involuntary response of jumping."

    (Một tiếng ồn lớn đột ngột thường gây ra phản ứng giật mình không tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện mà không có sự kiểm soát có ý thức.

"Sneezing is an involuntary reaction to irritation in the nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary".

Hệ thống thần kinh tự chủ

Nhiều chức năng quan trọng của cơ thể như nhịp tim, hô hấp, tiêu hóa được điều khiển bởi hệ thống thần kinh tự chủ (autonomic nervous system), hoạt động hoàn toàn 'involuntary' (không tự nguyện/vô thức). Điều này có nghĩa là chúng ta không thể kiểm soát chúng một cách có ý thức.

Luật pháp và ý chí tự do

Trong luật pháp, sự phân biệt giữa hành động 'voluntary' (tự nguyện) và 'involuntary' (không tự nguyện) là rất quan trọng. Ví dụ, 'involuntary manslaughter' (ngộ sát không chủ ý) là một tội danh khác với giết người có chủ đích, vì nó thiếu yếu tố 'mens rea' (ý định phạm tội) tự nguyện.