involuntary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done without conscious control.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện mà không có sự kiểm soát có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sneezing is an involuntary reaction to irritation in the nose."
"Hắt hơi là một phản ứng không tự chủ đối với sự kích ứng trong mũi."
-
"He made an involuntary movement."
"Anh ấy đã thực hiện một cử động không tự chủ."
-
"The confession was deemed inadmissible because it was involuntary."
"Lời thú tội bị coi là không thể chấp nhận vì nó là không tự nguyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | voluntary | tự nguyện, tự ý, có chủ ý |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện, tự giác, có chủ ý |
| Noun | voluntariness | tính tự nguyện, sự tự nguyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'involuntary' thường được dùng để mô tả các hành động, phản xạ hoặc phản ứng của cơ thể mà một người không cố ý thực hiện hoặc không có khả năng ngăn chặn. Nó khác với 'unintentional' (vô ý), vốn chỉ sự thiếu ý định, trong khi 'involuntary' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát. Ví dụ, 'involuntary muscle contraction' (co cơ không tự chủ) khác với 'unintentional mistake' (lỗi vô ý). 'Automatic' cũng gần nghĩa nhưng thường ám chỉ các hành động được lập trình sẵn hoặc được thực hiện theo thói quen, trong khi 'involuntary' thường mang ý nghĩa phản xạ hoặc không thể kiểm soát.
Prepositions
'Involuntary of' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu kiểm soát đối với một hành động hoặc phản ứng cụ thể. Ví dụ: 'The movement was involuntary of him' (Hành động đó là không tự chủ đối với anh ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
action involuntary action (hành động không tự chủ/vô thức)
-
movement involuntary movement (cử động không tự ý/vô thức)
-
muscle involuntary muscle (cơ không chủ động (cơ trơn, cơ tim))
-
reaction involuntary reaction (phản ứng không tự chủ)
-
confession involuntary confession (lời thú tội không tự nguyện (bị ép buộc))
-
manslaughter involuntary manslaughter (ngộ sát không chủ ý (phạm tội giết người mà không có ý định trước))
-
reflex involuntary reflex (phản xạ vô điều kiện/tự nhiên)
-
gasp involuntary gasp (tiếng thở hổn hển không kiểm soát được)
-
sigh involuntary sigh (tiếng thở dài không kìm được)
Idioms
-
involuntary commitment
buộc phải nhập viện (tâm thần) không tự nguyện
"She faced involuntary commitment due to her severe mental health condition."
(Cô ấy phải đối mặt với việc bị buộc phải nhập viện vì tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng của mình.)
-
involuntary servitude
chế độ nô lệ bắt buộc, lao động cưỡng bức
"The 13th Amendment to the US Constitution abolished slavery and involuntary servitude."
(Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức.)
-
involuntary response
phản ứng không tự chủ/vô thức
"A sudden loud noise often triggers an involuntary response of jumping."
(Một tiếng ồn lớn đột ngột thường gây ra phản ứng giật mình không tự chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntary
AdjectiveĐược thực hiện mà không có sự kiểm soát có ý thức.
"Sneezing is an involuntary reaction to irritation in the nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary".
