urination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đi tiểu; sự thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Frequent urination can be a symptom of diabetes."
"Đi tiểu thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh tiểu đường."
-
"Pain during urination is a common symptom of a urinary tract infection."
"Đau khi đi tiểu là một triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng đường tiết niệu."
-
"He experienced nocturia, which is excessive urination at night."
"Anh ấy bị chứng tiểu đêm, tức là đi tiểu quá nhiều vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'urination' đề cập đến quá trình sinh lý của việc thải nước tiểu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học, khi cần một thuật ngữ chính xác và trang trọng. So với các từ như 'peeing' hay 'wee-wee', 'urination' mang tính trung lập và khách quan hơn, không có sắc thái cảm xúc hay trẻ con.
Prepositions
Ví dụ: 'difficulty during urination' (khó khăn trong khi đi tiểu), 'increased urination after drinking' (tăng đi tiểu sau khi uống), 'frequent urination' (đi tiểu thường xuyên). Các giới từ này thường được sử dụng để mô tả thời điểm, tần suất hoặc các yếu tố liên quan đến việc đi tiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent urination (đi tiểu thường xuyên)
-
painful painful urination (đi tiểu đau)
-
nocturnal nocturnal urination (đi tiểu đêm)
-
experience experience urination (trải qua việc đi tiểu)
-
control control urination (kiểm soát việc đi tiểu)
-
inhibit inhibit urination (ức chế việc đi tiểu)
Idioms
-
take the piss (out of someone)
chọc ghẹo ai đó, chế nhạo ai đó
"They were taking the piss out of his new haircut."
(Họ đang chọc ghẹo kiểu tóc mới của anh ấy.)
-
piss poor
rất tệ, tồi tệ
"The service at that restaurant was piss poor."
(Dịch vụ ở nhà hàng đó rất tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urination
Danh từHành động đi tiểu; sự thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.
"Frequent urination can be a symptom of diabetes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the baby just urinated in his diaper! |
Chà, em bé vừa đi tiểu vào tã của nó! |
| Phủ định | Oh dear, he didn't urinate all day; we should call the doctor. |
Ôi trời, hôm nay anh ấy không đi tiểu; chúng ta nên gọi bác sĩ. |
| Nghi vấn | Goodness, is that urination a normal color? |
Trời ơi, màu nước tiểu đó có bình thường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink too much water, you will need to urinate frequently. |
Nếu bạn uống quá nhiều nước, bạn sẽ cần đi tiểu thường xuyên. |
| Phủ định | If the doctor doesn't tell you to limit fluids, you won't have to worry about frequent urination. |
Nếu bác sĩ không yêu cầu bạn hạn chế chất lỏng, bạn sẽ không phải lo lắng về việc đi tiểu thường xuyên. |
| Nghi vấn | Will you feel pain if urination is difficult? |
Bạn có cảm thấy đau không nếu việc đi tiểu khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urination".
