(Top Banner Ad)
bee yard
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Nuôi ong

bee yard

UK: /ˈbiː jɑːd/ • US: /ˈbiː jɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trại ong vườn ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where beehives are kept; an apiary.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi đặt các tổ ong; một trại ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beekeeper spent the afternoon working in the bee yard."

    "Người nuôi ong đã dành cả buổi chiều làm việc trong trại ong."

  • "The bee yard was buzzing with activity."

    "Trại ong rộn ràng tiếng ong vo ve."

  • "He carefully walked through the bee yard, checking each hive."

    "Anh cẩn thận đi qua trại ong, kiểm tra từng tổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beekeeper Người nuôi ong
Noun apiary Trại ong, vườn ong (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn)
Noun beehive Thùng ong, tổ ong nhân tạo
Noun beekeeping Nghề nuôi ong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Nuôi ong

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Component 1)
bēo (bee)
Old English (Component 2)
ġeard (enclosure, yard)
Modern English
bee yard (a designated area for hives)

Nguồn gốc đơn giản của từ ghép

“Bee yard” là một từ ghép (compound word) có cấu trúc mô tả thẳng nơi nuôi ong. Nó kết hợp “bee” (con ong) và “yard” (sân, khu đất có rào chắn hoặc khu vực được chỉ định). Về cơ bản, nó là một khu vực ngoài trời, thường được rào chắn, nơi các thùng ong được đặt để nuôi và thu hoạch mật.

Từ đồng nghĩa học thuật

Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, từ đồng nghĩa phổ biến hơn của 'bee yard' là 'apiary', có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'apis' (nghĩa là 'con ong'). Mặc dù 'apiary' được sử dụng rộng rãi, 'bee yard' lại mang tính chất đời thường và dễ hiểu hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'bee yard' thường được sử dụng trong bối cảnh nuôi ong chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó ám chỉ một khu vực được quy hoạch và duy trì để nuôi và chăm sóc ong. Sự khác biệt chính với 'apiary' là 'bee yard' có thể nhấn mạnh tính chất thực tế, cụ thể của khu vực đó hơn là chỉ đơn thuần là một nơi nuôi ong.

Prepositions

in at

'in the bee yard' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực trại ong. 'at the bee yard' được sử dụng để chỉ địa điểm trại ong, có thể không nhất thiết ở bên trong nhưng ở gần đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bee yard
  • productive a productive bee yard
    (một trại ong năng suất (cao))
  • remote a remote bee yard
    (khu vực đặt ong hẻo lánh)
  • commercial a large commercial bee yard
    (một trại ong thương mại lớn)
Verb + bee yard
  • establish establish a new bee yard
    (thiết lập một trại ong mới)
  • manage manage the bee yard
    (quản lý trại ong)
  • visit visit the bee yard daily
    (thăm (kiểm tra) trại ong hàng ngày)

Idioms

  • The layout of the bee yard

    Cách bố trí/sắp xếp trại ong (chỉ vị trí và cấu trúc)

    "Beekeepers must consider sun and wind when planning the layout of the bee yard."

    (Người nuôi ong phải xem xét nắng và gió khi lên kế hoạch bố trí trại ong.)

  • A buzzing bee yard

    Một trại ong ồn ào/nhộn nhịp (ám chỉ sức sống và hoạt động mạnh)

    "The healthy hum of a buzzing bee yard is the sound of success."

    (Tiếng vo ve khỏe mạnh của một trại ong nhộn nhịp chính là âm thanh của thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bee yard

danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi đặt các tổ ong; một trại ong.

"The beekeeper spent the afternoon working in the bee yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bee yard is quite productive, isn't it?
Cái bãi ong đó khá là hiệu quả, đúng không?
Phủ định
They don't maintain a bee yard on this property, do they?
Họ không duy trì một bãi ong trên khu đất này, phải không?
Nghi vấn
The bee yard isn't properly fenced, is it?
Bãi ong không được rào chắn cẩn thận, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee yard".

Nuôi ong di cư và Thụ phấn

Ở Hoa Kỳ và các nước nông nghiệp lớn, các trại ong thương mại (bee yards) không cố định mà được chất lên xe tải và di chuyển đến các khu vực trồng trọt khác nhau (như vườn hạnh nhân hay táo) để thực hiện thụ phấn. Đây là dịch vụ thiết yếu, làm nổi bật tầm quan trọng của các trại ong trong chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu.

Beekeeping như một sở thích (Hobby)

Trong những năm gần đây, nuôi ong đô thị hoặc nuôi ong quy mô nhỏ (đặt một bee yard nhỏ trong sân sau) đã trở thành một sở thích phổ biến. Đây là cách người dân thành phố đóng góp vào môi trường, tăng cường thụ phấn cho hoa màu địa phương, và sản xuất mật ong tự nhiên tại nhà.