bee yard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where beehives are kept; an apiary.
Vietnamese Meaning
Một khu vực nơi đặt các tổ ong; một trại ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beekeeper spent the afternoon working in the bee yard."
"Người nuôi ong đã dành cả buổi chiều làm việc trong trại ong."
-
"The bee yard was buzzing with activity."
"Trại ong rộn ràng tiếng ong vo ve."
-
"He carefully walked through the bee yard, checking each hive."
"Anh cẩn thận đi qua trại ong, kiểm tra từng tổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bee yard' thường được sử dụng trong bối cảnh nuôi ong chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó ám chỉ một khu vực được quy hoạch và duy trì để nuôi và chăm sóc ong. Sự khác biệt chính với 'apiary' là 'bee yard' có thể nhấn mạnh tính chất thực tế, cụ thể của khu vực đó hơn là chỉ đơn thuần là một nơi nuôi ong.
Prepositions
'in the bee yard' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực trại ong. 'at the bee yard' được sử dụng để chỉ địa điểm trại ong, có thể không nhất thiết ở bên trong nhưng ở gần đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
productive a productive bee yard (một trại ong năng suất (cao))
-
remote a remote bee yard (khu vực đặt ong hẻo lánh)
-
commercial a large commercial bee yard (một trại ong thương mại lớn)
-
establish establish a new bee yard (thiết lập một trại ong mới)
-
manage manage the bee yard (quản lý trại ong)
-
visit visit the bee yard daily (thăm (kiểm tra) trại ong hàng ngày)
Idioms
-
The layout of the bee yard
Cách bố trí/sắp xếp trại ong (chỉ vị trí và cấu trúc)
"Beekeepers must consider sun and wind when planning the layout of the bee yard."
(Người nuôi ong phải xem xét nắng và gió khi lên kế hoạch bố trí trại ong.)
-
A buzzing bee yard
Một trại ong ồn ào/nhộn nhịp (ám chỉ sức sống và hoạt động mạnh)
"The healthy hum of a buzzing bee yard is the sound of success."
(Tiếng vo ve khỏe mạnh của một trại ong nhộn nhịp chính là âm thanh của thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bee yard
danh từMột khu vực nơi đặt các tổ ong; một trại ong.
"The beekeeper spent the afternoon working in the bee yard."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bee yard is quite productive, isn't it? |
Cái bãi ong đó khá là hiệu quả, đúng không? |
| Phủ định | They don't maintain a bee yard on this property, do they? |
Họ không duy trì một bãi ong trên khu đất này, phải không? |
| Nghi vấn | The bee yard isn't properly fenced, is it? |
Bãi ong không được rào chắn cẩn thận, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee yard".
