(Top Banner Ad)
beefcake
B2
Noun B2 Văn hóa đại chúng, Giải trí

beefcake

UK: /ˈbiːf.keɪk/ • US: /ˈbiːf.keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trai cơ bắp người đàn ông cơ bắp cuồn cuộn mỹ nam cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man with a well-developed physique, often displayed for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có thân hình vạm vỡ, thường được trưng bày để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine cover featured several beefcakes in swimwear."

    "Bìa tạp chí có hình ảnh một vài chàng trai cơ bắp mặc đồ bơi."

  • "The show features a lot of beefcake to appeal to a female audience."

    "Chương trình có nhiều chàng trai cơ bắp để thu hút khán giả nữ."

  • "He's trying to become a beefcake by working out at the gym every day."

    "Anh ấy đang cố gắng trở thành một người đàn ông cơ bắp bằng cách tập gym mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beefcake Người đàn ông có thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn, hấp dẫn (thường dùng trong bối cảnh giải trí, truyền thông)
Noun (Plural) beefcakes Những người đàn ông cơ bắp
Adjective beefcake Mang tính chất gợi cảm, phô trương cơ bắp (thường dùng để mô tả một bức ảnh, tạp chí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (1930s/1940s)
beef + cake (analogy to 'cheesecake')
English (Modern Slang)
beefcake

Nguồn Gốc từ 'Cheesecake'

Từ 'beefcake' được tạo ra vào khoảng những năm 1940 bởi các nhà báo giải trí Hollywood. Nó là một phép tương tự trực tiếp từ từ 'cheesecake' (chỉ những bức ảnh phụ nữ hấp dẫn, gợi cảm). Khi cần một thuật ngữ để mô tả những người đàn ông cơ bắp, vạm vỡ, giới truyền thông đã kết hợp 'beef' (thịt bò, ám chỉ cơ bắp/sức mạnh) và 'cake'.

Định Hình Hình Tượng Nam Giới

Sự xuất hiện của từ này gắn liền với sự nổi lên của các tạp chí thể hình và điện ảnh, nơi hình thể nam giới bắt đầu được phô bày và tôn vinh như một đối tượng thu hút, thay vì chỉ là sự mạnh mẽ đơn thuần.

Usage Note

Từ 'beefcake' thường mang sắc thái giải trí, không trang trọng và đôi khi hài hước. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể của nam giới. Nó khác với 'bodybuilder', vốn mang ý nghĩa chuyên nghiệp và tập trung vào thi đấu thể hình. 'Hunk' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái quyến rũ và gợi cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beefcake
  • hulking a hulking beefcake
    (một anh chàng cơ bắp to lớn, đồ sộ)
  • sun-tanned a sun-tanned beefcake
    (một người đàn ông cơ bắp rám nắng)
  • chiseled chiseled beefcake
    (anh chàng cơ bắp có đường nét sắc sảo, hoàn hảo)
Noun + beefcake
  • magazine magazine beefcake
    (người mẫu cơ bắp trên tạp chí)
  • Hollywood Hollywood beefcake
    (ngôi sao điện ảnh Hollywood cơ bắp, hấp dẫn)
Verb + beefcake
  • photograph to photograph beefcake
    (chụp ảnh người mẫu cơ bắp/ảnh gợi cảm nam giới)

Idioms

  • pin-up beefcake

    Hình ảnh người đàn ông cơ bắp được dán trên tường (pin-up) để ngắm nhìn

    "He became the ultimate pin-up beefcake of the 1980s."

    (Anh ấy đã trở thành biểu tượng cơ bắp tối thượng, được nhiều người treo ảnh ngắm vào những năm 1980.)

  • pure beefcake

    Hoàn toàn chỉ là vẻ ngoài cơ bắp, không có chiều sâu hoặc tài năng diễn xuất

    "The critics dismissed the movie star as pure beefcake, lacking acting depth."

    (Các nhà phê bình đã bác bỏ ngôi sao điện ảnh đó chỉ là cơ bắp thuần túy, thiếu chiều sâu diễn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beefcake

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông có thân hình vạm vỡ, thường được trưng bày để giải trí.

"The magazine cover featured several beefcakes in swimwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magazine featured several beefcakes on its cover.
Tạp chí đã giới thiệu một vài người cơ bắp cuồn cuộn trên trang bìa.
Phủ định
That reality show doesn't showcase genuine beefcakes; they're mostly just toned.
Chương trình thực tế đó không trưng bày những người cơ bắp thực sự; họ hầu hết chỉ là những người có cơ bắp săn chắc.
Nghi vấn
Are those advertisements trying to appeal to audiences with beefcakes?
Những quảng cáo đó có đang cố gắng thu hút khán giả bằng những người cơ bắp cuồn cuộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beefcake".

Sự Đổi Mới Giới Tính Trong Ảnh Pin-up

Trước khi có 'beefcake', thuật ngữ 'pin-up' (ảnh dán tường) gần như chỉ dành cho phụ nữ. Sự ra đời của 'beefcake' đánh dấu sự thay đổi trong văn hóa phương Tây, cho phép nam giới cũng được tôn vinh như một đối tượng tình dục trong các áp phích, lịch và tạp chí, thường nhằm thu hút khán giả nữ hoặc đồng tính nam.

Beefcake và Điện ảnh Hành động

Hình tượng 'beefcake' trở nên cực kỳ phổ biến trong thập niên 80 và 90, gắn liền với sự bùng nổ của phim hành động. Các diễn viên như Arnold Schwarzenegger và Sylvester Stallone đã định nghĩa hình tượng này, biến thân hình cơ bắp thành yếu tố thiết yếu cho thành công của một ngôi sao điện ảnh.