beefcake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man with a well-developed physique, often displayed for entertainment.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có thân hình vạm vỡ, thường được trưng bày để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine cover featured several beefcakes in swimwear."
"Bìa tạp chí có hình ảnh một vài chàng trai cơ bắp mặc đồ bơi."
-
"The show features a lot of beefcake to appeal to a female audience."
"Chương trình có nhiều chàng trai cơ bắp để thu hút khán giả nữ."
-
"He's trying to become a beefcake by working out at the gym every day."
"Anh ấy đang cố gắng trở thành một người đàn ông cơ bắp bằng cách tập gym mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beefcake' thường mang sắc thái giải trí, không trang trọng và đôi khi hài hước. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể của nam giới. Nó khác với 'bodybuilder', vốn mang ý nghĩa chuyên nghiệp và tập trung vào thi đấu thể hình. 'Hunk' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái quyến rũ và gợi cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hulking a hulking beefcake (một anh chàng cơ bắp to lớn, đồ sộ)
-
sun-tanned a sun-tanned beefcake (một người đàn ông cơ bắp rám nắng)
-
chiseled chiseled beefcake (anh chàng cơ bắp có đường nét sắc sảo, hoàn hảo)
-
magazine magazine beefcake (người mẫu cơ bắp trên tạp chí)
-
Hollywood Hollywood beefcake (ngôi sao điện ảnh Hollywood cơ bắp, hấp dẫn)
-
photograph to photograph beefcake (chụp ảnh người mẫu cơ bắp/ảnh gợi cảm nam giới)
Idioms
-
pin-up beefcake
Hình ảnh người đàn ông cơ bắp được dán trên tường (pin-up) để ngắm nhìn
"He became the ultimate pin-up beefcake of the 1980s."
(Anh ấy đã trở thành biểu tượng cơ bắp tối thượng, được nhiều người treo ảnh ngắm vào những năm 1980.)
-
pure beefcake
Hoàn toàn chỉ là vẻ ngoài cơ bắp, không có chiều sâu hoặc tài năng diễn xuất
"The critics dismissed the movie star as pure beefcake, lacking acting depth."
(Các nhà phê bình đã bác bỏ ngôi sao điện ảnh đó chỉ là cơ bắp thuần túy, thiếu chiều sâu diễn xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beefcake
NounMột người đàn ông có thân hình vạm vỡ, thường được trưng bày để giải trí.
"The magazine cover featured several beefcakes in swimwear."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magazine featured several beefcakes on its cover. |
Tạp chí đã giới thiệu một vài người cơ bắp cuồn cuộn trên trang bìa. |
| Phủ định | That reality show doesn't showcase genuine beefcakes; they're mostly just toned. |
Chương trình thực tế đó không trưng bày những người cơ bắp thực sự; họ hầu hết chỉ là những người có cơ bắp săn chắc. |
| Nghi vấn | Are those advertisements trying to appeal to audiences with beefcakes? |
Những quảng cáo đó có đang cố gắng thu hút khán giả bằng những người cơ bắp cuồn cuộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beefcake".
