(Top Banner Ad)
bodybuilder
B2
danh từ B2 Thể thao, Sức khỏe

bodybuilder

UK: /ˈbɒdiˌbɪldər/ • US: /ˈbɑːdiˌbɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên thể hình người tập thể hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who strengthens and enlarges the muscles of their body by strenuous exercises.

Vietnamese Meaning

Một người tập luyện để tăng cường và làm lớn các cơ bắp của cơ thể thông qua các bài tập thể lực vất vả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a professional bodybuilder competing in international competitions."

    "Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp, tham gia các cuộc thi quốc tế."

  • "Many bodybuilders follow a strict diet to build muscle."

    "Nhiều vận động viên thể hình tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để xây dựng cơ bắp."

  • "She's been working hard at the gym to become a bodybuilder."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ tại phòng tập để trở thành một vận động viên thể hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodybuilder Người tập thể hình, lực sĩ thể hình
Noun bodybuilding Môn thể hình, việc tập thể hình
Verb to bodybuild Tập thể hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Old English
byldan (to build)
Modern English
body + builder

Nguồn gốc của từ 'Bodybuilder'

Từ 'bodybuilder' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'body' (cơ thể) và 'builder' (người xây dựng). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, gắn liền với Eugen Sandow, người được coi là cha đẻ của môn thể hình. Ông là người đầu tiên trình diễn cơ bắp của mình như một tác phẩm nghệ thuật, 'xây dựng' nên cơ thể mình giống như một nhà điêu khắc tạc tượng vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'bodybuilder' thường được dùng để chỉ những người tham gia các cuộc thi thể hình chuyên nghiệp hoặc có mục tiêu phát triển cơ bắp tối đa. Nó khác với 'weightlifter', người tập trung vào việc nâng tạ nặng, hoặc 'fitness enthusiast', người tập luyện để cải thiện sức khỏe tổng thể.

Prepositions

of as

'Bodybuilder of': chỉ người là một bodybuilder thuộc một nhóm, tổ chức nào đó. 'Bodybuilder as': chỉ vai trò, nghề nghiệp của người đó là bodybuilder.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodybuilder
  • professional bodybuilder
    (vận động viên thể hình chuyên nghiệp)
  • amateur bodybuilder
    (vận động viên thể hình nghiệp dư)
  • female bodybuilder
    (nữ vận động viên thể hình)
  • competitive bodybuilder
    (vận động viên thể hình thi đấu)
Verb + bodybuilder
  • become a bodybuilder
    (trở thành một vận động viên thể hình)
  • train like a bodybuilder
    (tập luyện như một vận động viên thể hình)

Idioms

  • to look like a bodybuilder

    Trông cực kỳ cơ bắp, vạm vỡ (dù có thể không phải là người tập thể hình chuyên nghiệp).

    "He went to the gym for six months and now he looks like a bodybuilder."

    (Anh ấy đi tập gym được sáu tháng và giờ trông như một lực sĩ thể hình.)

  • to have the diet of a bodybuilder

    Có một chế độ ăn uống rất nghiêm ngặt và kỷ luật, thường giàu protein, để phục vụ một mục tiêu cụ thể.

    "To prepare for the role, the actor had the diet of a bodybuilder, eating six meals a day."

    (Để chuẩn bị cho vai diễn, nam diễn viên đã tuân theo chế độ ăn của một lực sĩ thể hình, ăn sáu bữa một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodybuilder

danh từ
Lật mặt

Một người tập luyện để tăng cường và làm lớn các cơ bắp của cơ thể thông qua các bài tập thể lực vất vả.

"He is a professional bodybuilder competing in international competitions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a bodybuilder at the local gym next year.
Anh ấy sẽ làm việc như một vận động viên thể hình tại phòng gym địa phương vào năm tới.
Phủ định
She won't be becoming a bodybuilder; she prefers yoga.
Cô ấy sẽ không trở thành một vận động viên thể hình; cô ấy thích yoga hơn.
Nghi vấn
Will they be competing as bodybuilders in the national championship?
Liệu họ sẽ thi đấu như những vận động viên thể hình trong giải vô địch quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodybuilder".

Thời kỳ Vàng của Thể hình (The Golden Era)

Văn hóa thể hình phương Tây có một 'Thời kỳ Vàng' vào những năm 1970, gắn liền với các phòng gym ở California và những biểu tượng như Arnold Schwarzenegger. Thời kỳ này không chỉ tôn vinh kích thước cơ bắp mà còn cả sự cân đối, vẻ đẹp thẩm mỹ của cơ thể, đưa thể hình từ một môn thể thao ít người biết đến thành một hiện tượng văn hóa đại chúng.

Lối sống chứ không chỉ là sở thích

Đối với một bodybuilder chuyên nghiệp ở phương Tây, đây là một lối sống toàn diện. Nó bao gồm các chu kỳ dinh dưỡng nghiêm ngặt ('bulking' - xả cơ để tăng cân và 'cutting' - siết cơ để giảm mỡ), tính toán từng calo, và đòi hỏi sự hy sinh lớn về thời gian và các hoạt động xã hội. Điều này yêu cầu một kỷ luật tinh thần cực kỳ cao.