bodybuilder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who strengthens and enlarges the muscles of their body by strenuous exercises.
Vietnamese Meaning
Một người tập luyện để tăng cường và làm lớn các cơ bắp của cơ thể thông qua các bài tập thể lực vất vả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a professional bodybuilder competing in international competitions."
"Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp, tham gia các cuộc thi quốc tế."
-
"Many bodybuilders follow a strict diet to build muscle."
"Nhiều vận động viên thể hình tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để xây dựng cơ bắp."
-
"She's been working hard at the gym to become a bodybuilder."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ tại phòng tập để trở thành một vận động viên thể hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bodybuilder | Người tập thể hình, lực sĩ thể hình |
| Noun | bodybuilding | Môn thể hình, việc tập thể hình |
| Verb | to bodybuild | Tập thể hình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bodybuilder' thường được dùng để chỉ những người tham gia các cuộc thi thể hình chuyên nghiệp hoặc có mục tiêu phát triển cơ bắp tối đa. Nó khác với 'weightlifter', người tập trung vào việc nâng tạ nặng, hoặc 'fitness enthusiast', người tập luyện để cải thiện sức khỏe tổng thể.
Prepositions
'Bodybuilder of': chỉ người là một bodybuilder thuộc một nhóm, tổ chức nào đó. 'Bodybuilder as': chỉ vai trò, nghề nghiệp của người đó là bodybuilder.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional bodybuilder (vận động viên thể hình chuyên nghiệp)
-
amateur bodybuilder (vận động viên thể hình nghiệp dư)
-
female bodybuilder (nữ vận động viên thể hình)
-
competitive bodybuilder (vận động viên thể hình thi đấu)
-
become a bodybuilder (trở thành một vận động viên thể hình)
-
train like a bodybuilder (tập luyện như một vận động viên thể hình)
Idioms
-
to look like a bodybuilder
Trông cực kỳ cơ bắp, vạm vỡ (dù có thể không phải là người tập thể hình chuyên nghiệp).
"He went to the gym for six months and now he looks like a bodybuilder."
(Anh ấy đi tập gym được sáu tháng và giờ trông như một lực sĩ thể hình.)
-
to have the diet of a bodybuilder
Có một chế độ ăn uống rất nghiêm ngặt và kỷ luật, thường giàu protein, để phục vụ một mục tiêu cụ thể.
"To prepare for the role, the actor had the diet of a bodybuilder, eating six meals a day."
(Để chuẩn bị cho vai diễn, nam diễn viên đã tuân theo chế độ ăn của một lực sĩ thể hình, ăn sáu bữa một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bodybuilder
danh từMột người tập luyện để tăng cường và làm lớn các cơ bắp của cơ thể thông qua các bài tập thể lực vất vả.
"He is a professional bodybuilder competing in international competitions."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be working as a bodybuilder at the local gym next year. |
Anh ấy sẽ làm việc như một vận động viên thể hình tại phòng gym địa phương vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be becoming a bodybuilder; she prefers yoga. |
Cô ấy sẽ không trở thành một vận động viên thể hình; cô ấy thích yoga hơn. |
| Nghi vấn | Will they be competing as bodybuilders in the national championship? |
Liệu họ sẽ thi đấu như những vận động viên thể hình trong giải vô địch quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodybuilder".
