(Top Banner Ad)
hunk
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa đại chúng

hunk

UK: /hʌŋk/ • US: /hʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

anh chàng cơ bắp người đàn ông vạm vỡ miếng lớn cục lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physically attractive man with a well-built body.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, vóc dáng vạm vỡ, cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real hunk; all the girls are staring at him."

    "Anh ta đúng là một anh chàng cơ bắp; tất cả các cô gái đều đang nhìn anh ta chằm chằm."

  • "The magazine featured a photo spread of several Hollywood hunks."

    "Tạp chí đăng một loạt ảnh về một số anh chàng cơ bắp Hollywood."

  • "He felt like a hunk of useless metal."

    "Anh ấy cảm thấy mình như một đống kim loại vô dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunk Một miếng lớn; một khối; người đàn ông hấp dẫn, đẹp trai.
Adjective hunky Đẹp trai, hấp dẫn (chỉ đàn ông); to lớn, rắn rỏi.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
honk
American English
hunk

Nguồn gốc 'Hunk'

Từ 'hunk' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Mỹ vào năm 1813, ban đầu mang nghĩa 'một miếng lớn, một cục'. Nó có thể có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức 'honk' có nghĩa là 'cục u, miếng'. Ý nghĩa hiện đại 'người đàn ông hấp dẫn về thể chất' được ghi nhận vào năm 1944, phát triển từ ý nghĩa 'người mạnh mẽ, to lớn'.

Usage Note

Từ 'hunk' thường mang ý nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi vẻ đẹp hình thể của đàn ông. Khác với 'beefcake' có thể mang sắc thái hơi thô kệch hoặc phô trương, 'hunk' thường gợi cảm giác khỏe mạnh, nam tính và hấp dẫn một cách tự nhiên. Cũng khác với 'stud' có thể ngụ ý về khả năng tình dục, 'hunk' tập trung vào vẻ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

A hunk of...
  • a a hunk of bread
    (một mẩu bánh mì)
  • a a hunk of cheese
    (một miếng phô mai)
  • a a hunk of meat
    (một tảng thịt)
Adjective + hunk (for a piece)
  • big a big hunk of cake
    (một miếng bánh lớn)
  • chunky a chunky hunk of chocolate
    (một miếng sô cô la dày)
Adjective + hunk (for attractive man)
  • gorgeous a gorgeous hunk
    (một người đàn ông đẹp trai lộng lẫy)
  • muscle-bound a muscle-bound hunk
    (một người đàn ông cơ bắp cuồn cuộn)
  • beefy a beefy hunk
    (một người đàn ông vạm vỡ)

Idioms

  • hunk of junk

    Một vật cũ kỹ, vô dụng; đồ bỏ đi (thường chỉ xe cộ, máy móc)

    "My old car is just a hunk of junk now, always breaking down."

    (Chiếc xe cũ của tôi bây giờ chỉ là một đống sắt vụn, suốt ngày hỏng hóc.)

  • to be a real hunk

    Là một người đàn ông cực kỳ quyến rũ/hấp dẫn

    "He walked into the room, and everyone agreed he was a real hunk."

    (Anh ấy bước vào phòng, và mọi người đều đồng ý anh ấy là một người đàn ông cực kỳ quyến rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunk

noun
Lật mặt

Một người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, vóc dáng vạm vỡ, cơ bắp.

"He's a real hunk; all the girls are staring at him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a hunk!
Chà, đúng là một anh chàng lực lưỡng!
Phủ định
Goodness, he is no hunk, not at all!
Trời đất ơi, anh ta không phải là một anh chàng lực lưỡng, hoàn toàn không!
Nghi vấn
My goodness, is that guy a hunk?
Trời ơi, anh chàng đó có phải là một người lực lưỡng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young woman admired the hunk at the gym.
Cô gái trẻ ngưỡng mộ chàng trai cơ bắp tại phòng tập thể dục.
Phủ định
She doesn't consider him a hunk.
Cô ấy không coi anh ta là một người đàn ông cơ bắp.
Nghi vấn
Is he really a hunk?
Anh ấy có thực sự là một người đàn ông cơ bắp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were single, she would date that hunk.
Nếu cô ấy độc thân, cô ấy sẽ hẹn hò với anh chàng cơ bắp đó.
Phủ định
If I didn't know him, I wouldn't think he was such a hunk.
Nếu tôi không biết anh ta, tôi sẽ không nghĩ anh ta là một người đàn ông cơ bắp như vậy.
Nghi vấn
Would you be interested in him if he wasn't such a hunk?
Bạn có hứng thú với anh ta không nếu anh ta không phải là một người đàn ông cơ bắp như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the magazine features a hunk on the cover, it sells better.
Nếu tạp chí có một anh chàng cơ bắp trên trang bìa, nó bán chạy hơn.
Phủ định
When the advertisement doesn't have a hunk, the sales don't increase.
Khi quảng cáo không có một anh chàng cơ bắp, doanh số không tăng.
Nghi vấn
If the photo shoot needs a male model, do they look for a hunk?
Nếu buổi chụp ảnh cần người mẫu nam, họ có tìm kiếm một anh chàng cơ bắp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a hunk.
Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.
Phủ định
Never have I seen such a hunk.
Chưa bao giờ tôi thấy một người đàn ông vạm vỡ đến vậy.
Nghi vấn
Should he be a hunk, will she date him?
Nếu anh ta là một người đàn ông vạm vỡ, liệu cô ấy có hẹn hò với anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunk".

Sự Phát Triển Nghĩa Của 'Hunk'

Ban đầu, 'hunk' đơn thuần chỉ một miếng lớn hoặc một khối vật chất. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ, từ này bắt đầu được dùng để mô tả một người đàn ông hấp dẫn về mặt thể chất, thường ám chỉ vóc dáng cao lớn, vạm vỡ và điển trai. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ phát triển và thêm các lớp nghĩa mới dựa trên ngữ cảnh xã hội.

Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Nam Tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc gọi một người đàn ông là 'hunk' thường mang hàm ý tích cực, coi anh ta là hình mẫu của vẻ đẹp nam tính, hấp dẫn và mạnh mẽ. Từ này thường được sử dụng trong các tạp chí giải trí, phim ảnh để mô tả các diễn viên hoặc người nổi tiếng có sức hút.