(Top Banner Ad)
beer company
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Đồ uống

beer company

UK: /ˈbɪə ˌkʌmpəni/ • US: /ˈbɪr ˌkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty bia hãng bia doanh nghiệp sản xuất bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that produces and sells beer.

Vietnamese Meaning

Một công ty sản xuất và bán bia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works for a large beer company."

    "Anh ấy làm việc cho một công ty bia lớn."

  • "The beer company announced record profits this year."

    "Công ty bia đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."

  • "Many people are employed by the local beer company."

    "Nhiều người được công ty bia địa phương tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brewer Nhà sản xuất bia (thợ ủ bia)
Noun brewery Nhà máy bia / Xưởng sản xuất bia
Verb brew Ủ bia, nấu bia
Adjective corporate Thuộc về công ty/doanh nghiệp

Synonyms

Related Words

craft brewery (nhà máy bia thủ công)microbrewery (nhà máy bia siêu nhỏ)distillery (nhà máy chưng cất rượu)beverage company (công ty đồ uống)

Subject Area

Kinh doanh, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beuzą (for 'beer')
Latin
cum pānis (for 'company' meaning 'with bread')
Old English
bēor
Old French
compagnie
Modern English
beer company

Nguồn gốc của 'Beer'

Từ 'beer' (bia) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ là 'bēor', xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic. Mặc dù đồ uống này đã có từ hàng ngàn năm trước, thuật ngữ tiếng Anh hiện đại bắt đầu phổ biến ở châu Âu thời kỳ đầu Trung cổ.

Ý nghĩa ban đầu của 'Company'

Phần 'company' (công ty) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cum pānis', nghĩa là 'cùng nhau ăn bánh mì'. Ban đầu, nó chỉ một nhóm người đi cùng nhau hoặc chia sẻ bữa ăn. Sau này, ý nghĩa này phát triển thành một nhóm người hợp lại để kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công ty có quy mô khác nhau, từ các nhà máy bia thủ công nhỏ đến các tập đoàn đa quốc gia lớn. Nó nhấn mạnh vào hoạt động kinh doanh chính của công ty là sản xuất và bán bia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beer company
  • major major beer company
    (công ty bia lớn/chủ chốt)
  • multinational multinational beer company
    (công ty bia đa quốc gia)
  • local local beer company
    (công ty bia địa phương)
  • craft craft beer company
    (công ty bia thủ công)
Verb + beer company
  • acquire acquire a beer company
    (mua lại một công ty bia)
  • sue sue a beer company
    (kiện một công ty bia)
  • invest in invest in a beer company
    (đầu tư vào một công ty bia)
Noun + beer company (Modifier)
  • global global beer company dominance
    (sự thống trị toàn cầu của các công ty bia)
  • beer company beer company rivalry
    (sự cạnh tranh giữa các công ty bia)

Idioms

  • The big four beer companies

    Bốn công ty bia lớn nhất (ám chỉ các tập đoàn thống trị thị trường toàn cầu)

    "Consolidation means that the market is now controlled by the big four beer companies."

    (Sự hợp nhất có nghĩa là thị trường giờ đây được kiểm soát bởi bốn công ty bia lớn nhất.)

  • A major player in the beer company scene

    Một công ty đóng vai trò chủ chốt/quan trọng trong ngành công nghiệp bia

    "Heineken remains a major player in the beer company scene across Asia."

    (Heineken vẫn là một bên đóng vai trò chủ chốt trong bức tranh công ty bia khắp châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beer company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty sản xuất và bán bia.

"He works for a large beer company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beer company".

Sự Thống Trị của Công Ty Bia Đa Quốc Gia

Ngành công nghiệp bia toàn cầu được đặc trưng bởi các vụ sáp nhập lớn (mega-mergers). Ví dụ nổi bật là tập đoàn AB InBev, hiện kiểm soát một phần lớn thị trường bia thế giới, sở hữu hàng trăm thương hiệu từ địa phương đến quốc tế, gây ra sự tập trung quyền lực kinh doanh đáng kể.

Phong Trào Bia Thủ Công (Craft Beer Movement)

Sự trỗi dậy của các công ty bia thủ công (craft beer companies) ở Mỹ và châu Âu là một phản ứng văn hóa. Các công ty này thường tập trung vào chất lượng, sự đổi mới hương vị, và tính địa phương, thách thức sự thống trị của các công ty bia lớn, vốn thường sản xuất bia đại trà với giá rẻ hơn.