beer company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that produces and sells beer.
Vietnamese Meaning
Một công ty sản xuất và bán bia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He works for a large beer company."
"Anh ấy làm việc cho một công ty bia lớn."
-
"The beer company announced record profits this year."
"Công ty bia đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."
-
"Many people are employed by the local beer company."
"Nhiều người được công ty bia địa phương tuyển dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công ty có quy mô khác nhau, từ các nhà máy bia thủ công nhỏ đến các tập đoàn đa quốc gia lớn. Nó nhấn mạnh vào hoạt động kinh doanh chính của công ty là sản xuất và bán bia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major beer company (công ty bia lớn/chủ chốt)
-
multinational multinational beer company (công ty bia đa quốc gia)
-
local local beer company (công ty bia địa phương)
-
craft craft beer company (công ty bia thủ công)
-
acquire acquire a beer company (mua lại một công ty bia)
-
sue sue a beer company (kiện một công ty bia)
-
invest in invest in a beer company (đầu tư vào một công ty bia)
-
global global beer company dominance (sự thống trị toàn cầu của các công ty bia)
-
beer company beer company rivalry (sự cạnh tranh giữa các công ty bia)
Idioms
-
The big four beer companies
Bốn công ty bia lớn nhất (ám chỉ các tập đoàn thống trị thị trường toàn cầu)
"Consolidation means that the market is now controlled by the big four beer companies."
(Sự hợp nhất có nghĩa là thị trường giờ đây được kiểm soát bởi bốn công ty bia lớn nhất.)
-
A major player in the beer company scene
Một công ty đóng vai trò chủ chốt/quan trọng trong ngành công nghiệp bia
"Heineken remains a major player in the beer company scene across Asia."
(Heineken vẫn là một bên đóng vai trò chủ chốt trong bức tranh công ty bia khắp châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beer company
Danh từMột công ty sản xuất và bán bia.
"He works for a large beer company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beer company".
