(Top Banner Ad)
brew
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

brew

UK: /bruː/ • US: /bruː/

Nghĩa tiếng Việt

pha hầm chế biến hình thành (nghĩa bóng) nhen nhóm (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make beer, coffee, tea, etc. by mixing it with hot water and allowing it to develop its flavor.

Vietnamese Meaning

Pha chế (bia, cà phê, trà, v.v.) bằng cách trộn với nước nóng và để nó phát triển hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather used to brew his own beer in the basement."

    "Ông tôi thường tự ủ bia trong tầng hầm."

  • "She brewed a pot of herbal tea to help her relax."

    "Cô ấy đã pha một ấm trà thảo dược để giúp cô ấy thư giãn."

  • "A storm is brewing in the distance."

    "Một cơn bão đang hình thành ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brewer người nấu bia, chủ nhà máy bia
Noun brewery nhà máy bia, xưởng ủ bia
Noun brewing sự ủ bia, sự pha trà; sự nhen nhóm (nghĩa bóng)
Adjective home-brewed tự ủ hoặc nấu tại nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreue-
Proto-Germanic
*breuwanan
Old English
breowan
Middle English
brewen

Sức mạnh của hơi nóng

Từ 'brew' có gốc rễ xa xưa từ tổ hợp âm thanh mô tả sự sủi bọt, sôi trào. Nó không chỉ đơn thuần là nấu ăn, mà là quá trình biến đổi nguyên liệu thông qua nhiệt độ và thời gian, giống như cách nước sôi tạo ra bọt khí.

Từ bia đến trà

Ban đầu, 'brew' chủ yếu dùng để chỉ việc nấu bia. Phải đến thế kỷ 17, khi trà và cà phê trở nên phổ biến ở Anh, từ này mới bắt đầu được dùng rộng rãi cho việc pha chế các loại đồ uống nóng này.

Usage Note

Từ 'brew' thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra đồ uống bằng cách ngâm, hầm hoặc ủ nguyên liệu trong nước nóng. Nó mang sắc thái tỉ mỉ và có thể liên quan đến quy trình truyền thống hoặc thủ công. So với 'make' (làm), 'brew' cụ thể hơn và thường được sử dụng cho các loại đồ uống có hương vị đặc trưng.

Prepositions

up for

'Brew up': pha (trà, cà phê). Ví dụ: 'Let's brew up some coffee.' ('Chúng ta hãy pha một ít cà phê nhé.') 'Brew for': pha cho ai, ủ cho mục đích gì. Ví dụ: 'She brewed a special herbal tea for her sick friend.' ('Cô ấy đã pha một loại trà thảo dược đặc biệt cho người bạn ốm của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brew
  • freshly freshly brewed coffee
    (cà phê mới pha)
  • carefully carefully brewed beer
    (bia được ủ cẩn thận)
Noun + Verb
  • trouble trouble is brewing
    (rắc rối đang nhen nhóm/sắp xảy ra)
  • storm a storm is brewing
    (một cơn bão sắp ập đến (cả nghĩa đen và bóng))
Adjective + Brew (Noun)
  • witch's a witch's brew
    (một hỗn hợp kỳ quái/nguy hiểm)
  • special a special brew
    (một loại đồ uống pha chế đặc biệt)

Idioms

  • Brew a storm in a teacup

    Việc bé xé ra to; làm quá một vấn đề nhỏ

    "Don't worry about their argument; it's just a storm in a teacup."

    (Đừng lo lắng về cuộc tranh cãi của họ; chỉ là việc bé xé ra to thôi.)

  • Something is brewing

    Điều gì đó (thường là xấu) đang được âm mưu hoặc sắp xảy ra

    "There was a long silence, and I knew that something was brewing."

    (Có một sự im lặng kéo dài, và tôi biết rằng có điều gì đó đang nhen nhóm xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brew

Động từ
Lật mặt

Pha chế (bia, cà phê, trà, v.v.) bằng cách trộn với nước nóng và để nó phát triển hương vị.

"My grandfather used to brew his own beer in the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brew".

Văn hóa trà của người Anh

Trong tiếng Anh Anh, 'a brew' thường là cách gọi thân mật cho một tách trà. Lời mời 'fancy a brew?' là một nét văn hóa đặc trưng, thể hiện sự kết nối xã hội và lòng hiếu khách.

Phong trào Craft Brewing

Tại các nước phương Tây, 'craft brewing' (ủ bia thủ công) là một phong trào tôn vinh tính bản địa và sự sáng tạo, đối lập với bia sản xuất công nghiệp hàng loạt.