brew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make beer, coffee, tea, etc. by mixing it with hot water and allowing it to develop its flavor.
Vietnamese Meaning
Pha chế (bia, cà phê, trà, v.v.) bằng cách trộn với nước nóng và để nó phát triển hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather used to brew his own beer in the basement."
"Ông tôi thường tự ủ bia trong tầng hầm."
-
"She brewed a pot of herbal tea to help her relax."
"Cô ấy đã pha một ấm trà thảo dược để giúp cô ấy thư giãn."
-
"A storm is brewing in the distance."
"Một cơn bão đang hình thành ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brewer | người nấu bia, chủ nhà máy bia |
| Noun | brewery | nhà máy bia, xưởng ủ bia |
| Noun | brewing | sự ủ bia, sự pha trà; sự nhen nhóm (nghĩa bóng) |
| Adjective | home-brewed | tự ủ hoặc nấu tại nhà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brew' thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra đồ uống bằng cách ngâm, hầm hoặc ủ nguyên liệu trong nước nóng. Nó mang sắc thái tỉ mỉ và có thể liên quan đến quy trình truyền thống hoặc thủ công. So với 'make' (làm), 'brew' cụ thể hơn và thường được sử dụng cho các loại đồ uống có hương vị đặc trưng.
Prepositions
'Brew up': pha (trà, cà phê). Ví dụ: 'Let's brew up some coffee.' ('Chúng ta hãy pha một ít cà phê nhé.') 'Brew for': pha cho ai, ủ cho mục đích gì. Ví dụ: 'She brewed a special herbal tea for her sick friend.' ('Cô ấy đã pha một loại trà thảo dược đặc biệt cho người bạn ốm của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly brewed coffee (cà phê mới pha)
-
carefully carefully brewed beer (bia được ủ cẩn thận)
-
trouble trouble is brewing (rắc rối đang nhen nhóm/sắp xảy ra)
-
storm a storm is brewing (một cơn bão sắp ập đến (cả nghĩa đen và bóng))
-
witch's a witch's brew (một hỗn hợp kỳ quái/nguy hiểm)
-
special a special brew (một loại đồ uống pha chế đặc biệt)
Idioms
-
Brew a storm in a teacup
Việc bé xé ra to; làm quá một vấn đề nhỏ
"Don't worry about their argument; it's just a storm in a teacup."
(Đừng lo lắng về cuộc tranh cãi của họ; chỉ là việc bé xé ra to thôi.)
-
Something is brewing
Điều gì đó (thường là xấu) đang được âm mưu hoặc sắp xảy ra
"There was a long silence, and I knew that something was brewing."
(Có một sự im lặng kéo dài, và tôi biết rằng có điều gì đó đang nhen nhóm xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brew
Động từPha chế (bia, cà phê, trà, v.v.) bằng cách trộn với nước nóng và để nó phát triển hương vị.
"My grandfather used to brew his own beer in the basement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brew".
