(Top Banner Ad)
cera alba
B2
Danh từ B2 Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

cera alba

UK: ˈsɪərə ˈælbə • US: ˈsɪərə ˈælbə

Nghĩa tiếng Việt

sáp ong trắng tinh khiết sáp ong tẩy trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

White beeswax.

Vietnamese Meaning

Sáp ong trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cera alba is often used in lip balms to provide a protective barrier against moisture loss."

    "Sáp ong trắng thường được sử dụng trong son dưỡng môi để tạo một lớp bảo vệ chống mất độ ẩm."

  • "The formulation contains cera alba as an emollient."

    "Công thức chứa sáp ong trắng như một chất làm mềm."

  • "Cera alba is added to the cream to increase its viscosity."

    "Sáp ong trắng được thêm vào kem để tăng độ nhớt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beeswax Sáp ong (tên gọi thông thường của cera alba và cera flava).
Noun cera flava Sáp ong vàng (dạng sáp ong thô, chưa được tẩy trắng).
Adjective ceraceous Có tính chất như sáp, giống sáp.
Noun cerate Một loại thuốc mỡ hoặc kem dưỡng có thành phần chính là sáp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēra alba
English
cera alba

Nguồn gốc Latin

'Cera alba' là một cụm từ tiếng Latin. 'Cera' có nghĩa là 'sáp', và 'alba' có nghĩa là 'trắng'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'sáp trắng'. Đây là thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong danh pháp quốc tế (INCI) cho các thành phần mỹ phẩm và dược phẩm để chỉ sáp ong đã được tẩy trắng và tinh chế.

Usage Note

Cera alba là thuật ngữ Latinh chỉ sáp ong đã được tẩy trắng. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm do tính chất làm mềm, bảo vệ và tạo độ đặc của nó. So với sáp ong thông thường (cera flava), cera alba đã trải qua quá trình xử lý để loại bỏ màu vàng và mùi hương, làm cho nó phù hợp hơn cho các ứng dụng nhạy cảm với màu sắc và mùi hương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cera alba
  • refined cera alba
    (sáp ong trắng tinh chế)
  • pure cera alba
    (sáp ong trắng nguyên chất)
  • synthetic cera alba
    (sáp ong trắng tổng hợp)
Verb + cera alba
  • use cera alba as an emulsifier
    (sử dụng sáp ong trắng như một chất nhũ hóa)
  • contain cera alba
    (chứa sáp ong trắng)
  • add cera alba to the formula
    (thêm sáp ong trắng vào công thức)
cera alba + Noun (as an ingredient)
  • cera alba in cosmetics
    (sáp ong trắng trong mỹ phẩm)
  • cera alba in lip balm
    (sáp ong trắng trong son dưỡng môi)
  • cera alba pellets
    (sáp ong trắng dạng viên nhỏ)

Idioms

  • none of your beeswax

    Không phải chuyện của bạn. Đây là một cách nói thông tục, hài hước, chơi chữ với từ 'business' (chuyện kinh doanh/việc riêng). 'Beeswax' là tên gọi thông thường của 'cera alba'.

    "When asked about her salary, she replied, 'That's none of your beeswax.'"

    (Khi được hỏi về mức lương, cô ấy trả lời: 'Đó không phải là chuyện của bạn.')

  • to wax lyrical / poetic / eloquent

    Nói hoặc viết về điều gì đó một cách say sưa, nhiệt tình và hoa mỹ. Trong cụm từ này, 'wax' là một động từ cổ có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'phát triển', không liên quan trực tiếp đến sáp ong.

    "The chef waxed lyrical about using natural thickeners like cera alba in his sauces."

    (Vị đầu bếp đã say sưa nói về việc sử dụng các chất làm đặc tự nhiên như sáp ong trắng trong nước sốt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cera alba

Danh từ
Lật mặt

Sáp ong trắng.

"Cera alba is often used in lip balms to provide a protective barrier against moisture loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need a natural polish, cera alba will provide a beautiful sheen.
Nếu bạn cần một chất đánh bóng tự nhiên, cera alba sẽ cung cấp một độ bóng đẹp.
Phủ định
If you don't apply cera alba properly, it won't protect the wood effectively.
Nếu bạn không bôi cera alba đúng cách, nó sẽ không bảo vệ gỗ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the candle burn longer if it is made with pure cera alba?
Nến có cháy lâu hơn không nếu nó được làm bằng cera alba tinh khiết?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cosmetic company will be using cera alba in their new lip balm formulation.
Công ty mỹ phẩm sẽ sử dụng cera alba trong công thức son dưỡng môi mới của họ.
Phủ định
They won't be using cera alba in the candle making process because of its high cost.
Họ sẽ không sử dụng cera alba trong quy trình làm nến vì chi phí cao của nó.
Nghi vấn
Will they be sourcing the cera alba locally or importing it?
Họ sẽ tìm nguồn cera alba tại địa phương hay nhập khẩu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cera alba".

Sáp ong trong Lịch sử và Mỹ phẩm

Sáp ong (cera alba) là một trong những thành phần mỹ phẩm lâu đời nhất, được người Ai Cập và La Mã cổ đại sử dụng trong các loại kem dưỡng và thuốc mỡ. Ngày nay, nó vẫn là một thành phần quan trọng trong son dưỡng môi, kem dưỡng ẩm và các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tạo một lớp màng bảo vệ giúp giữ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên.

Nến sáp ong và Ý nghĩa Tôn giáo

Trong nhiều thế kỷ, Giáo hội Công giáo La Mã quy định rằng nến dùng trong các nghi lễ quan trọng (đặc biệt là Nến Phục sinh) phải được làm phần lớn từ sáp ong. Sáp ong nguyên chất được coi là biểu tượng cho thân xác thanh sạch của Chúa Kitô, bấc nến tượng trưng cho linh hồn của Ngài, và ngọn lửa là biểu tượng cho Thần tính của Ngài.