(Top Banner Ad)
behavioural
B2
adjective B2 Tâm lý học, Khoa học hành vi

behavioural

UK: /bɪˈheɪvjərəl/ • US: /bɪˈheɪvjərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hành vi liên quan đến hành vi có tính hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of behavior.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is conducting a behavioural study to understand consumer preferences."

    "Công ty đang tiến hành một nghiên cứu hành vi để hiểu sở thích của người tiêu dùng."

  • "Behavioural economics studies the effects of psychological, social, cognitive, and emotional factors on the economic decisions of individuals and institutions."

    "Kinh tế học hành vi nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý, xã hội, nhận thức và cảm xúc đến các quyết định kinh tế của cá nhân và tổ chức."

  • "The new policy aims to promote behavioural changes that lead to a healthier lifestyle."

    "Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy những thay đổi hành vi dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behaviour Hành vi, cách cư xử
Verb behave Hành xử, cư xử
Adverb behaviourally Về mặt hành vi, theo hành vi
Noun behaviourist Nhà hành vi học (người nghiên cứu hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
behave
Modern English
behaviour
Modern English
behavioural

Nguồn gốc của 'behaviour'

Từ 'behavioural' là một tính từ được tạo ra từ danh từ 'behaviour' (hành vi). 'Behaviour' có nguồn gốc từ động từ 'behave' (hành xử). Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, 'behave' có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'kiểm soát bản thân'. Giống như cách bạn 'nắm giữ' (have) một thứ gì đó, bạn cũng 'nắm giữ' cách hành xử của mình. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'cách một người tự thể hiện hoặc hành động'.

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Vì bạn đang học tiếng Anh (Anh), bạn sẽ thấy từ này được viết là 'behavioural' (có chữ 'u'). Nếu bạn học tiếng Anh Mỹ, nó sẽ được viết là 'behavioral' (không có 'u'). Cả hai đều có nghĩa giống nhau.

Usage Note

Từ 'behavioural' thường được dùng để mô tả những yếu tố, đặc điểm, hoặc phương pháp liên quan đến hành vi của con người hoặc động vật. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế học hành vi, và nghiên cứu thị trường. 'Behavioural' nhấn mạnh vào việc quan sát và phân tích hành vi thực tế, thay vì chỉ dựa trên suy nghĩ hoặc ý định.

Prepositions

in of towards

Ví dụ:
- 'behavioural changes in children': những thay đổi hành vi ở trẻ em.
- 'behavioural patterns of consumers': các kiểu hành vi của người tiêu dùng.
- 'behavioural approach towards management': cách tiếp cận hành vi đối với quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioural (Cụm danh từ phổ biến nhất)
  • science behavioural science
    (Khoa học hành vi)
  • change behavioural change
    (Sự thay đổi hành vi)
  • disorder behavioural disorder
    (Rối loạn hành vi)
  • patterns behavioural patterns
    (Các mô hình hành vi)
  • economics behavioural economics
    (Kinh tế học hành vi)
Noun + behavioural (Cụm từ học thuật)
  • assessment a behavioural assessment
    (Sự đánh giá hành vi)
  • therapy behavioural therapy
    (Liệu pháp hành vi)
  • study a study of behavioural traits
    (Một nghiên cứu về các đặc điểm hành vi)

Idioms

  • Cognitive Behavioural Therapy (CBT)

    Liệu pháp Hành vi Nhận thức (một phương pháp điều trị tâm lý phổ biến)

    "CBT is highly effective for treating anxiety and depression."

    (Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) rất hiệu quả trong việc điều trị lo âu và trầm cảm.)

  • Behavioural segmentation

    Phân khúc hành vi (phân nhóm khách hàng dựa trên hành vi mua sắm)

    "Marketers use behavioural segmentation to target ads based on past purchases."

    (Các nhà tiếp thị sử dụng phân khúc hành vi để nhắm mục tiêu quảng cáo dựa trên các giao dịch mua trong quá khứ.)

  • Behavioural health specialist

    Chuyên gia sức khỏe hành vi (người chăm sóc sức khỏe tâm thần và hành vi)

    "If you need help coping with stress, consult a behavioural health specialist."

    (Nếu bạn cần giúp đỡ đối phó với căng thẳng, hãy tham khảo ý kiến của một chuyên gia sức khỏe hành vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioural

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho hành vi.

"The company is conducting a behavioural study to understand consumer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school implemented a new system of rewards, which aimed to improve students' behavioural patterns.
Trường học đã triển khai một hệ thống khen thưởng mới, nhằm mục đích cải thiện các kiểu hành vi của học sinh.
Phủ định
The children, whose behavioural issues were well-documented, did not respond to the conventional therapies.
Những đứa trẻ có các vấn đề về hành vi đã được ghi nhận rõ ràng, không đáp ứng với các liệu pháp thông thường.
Nghi vấn
Is this the behavioural therapy that the doctor recommended for her anxiety, which has been getting worse?
Đây có phải là liệu pháp hành vi mà bác sĩ đã đề nghị cho chứng lo âu của cô ấy, đang ngày càng trở nên tồi tệ hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist said that the child's behavioural issues were improving.
Nhà tâm lý học nói rằng các vấn đề về hành vi của đứa trẻ đang được cải thiện.
Phủ định
The teacher told me that he did not observe any behavioural changes in the student.
Giáo viên nói với tôi rằng anh ấy không quan sát thấy bất kỳ thay đổi hành vi nào ở học sinh.
Nghi vấn
The parents asked if the therapy would address the child's behavioural problems.
Cha mẹ hỏi liệu liệu pháp có giải quyết các vấn đề về hành vi của đứa trẻ hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been observing the children's behavioural patterns before the new therapy was introduced.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu hành vi của trẻ em trước khi liệu pháp mới được giới thiệu.
Phủ định
The company hadn't been implementing behavioural training programs effectively before the new manager arrived.
Công ty đã không thực hiện các chương trình đào tạo hành vi một cách hiệu quả trước khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had the dog been exhibiting behavioural changes before the vet examined it?
Con chó có biểu hiện thay đổi hành vi trước khi bác sĩ thú y khám cho nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is behavioural in its approach to customer service.
Công ty có tính chất hành vi trong cách tiếp cận dịch vụ khách hàng.
Phủ định
He does not think the study is behavioural.
Anh ấy không nghĩ rằng nghiên cứu đó mang tính hành vi.
Nghi vấn
Is the therapy behavioural?
Liệu pháp có mang tính hành vi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioural".

Thuyết Hành Vi (Behaviorism)

Đây là một trường phái tư tưởng lớn trong tâm lý học Tây phương, được tiên phong bởi các nhà khoa học như B.F. Skinner và Ivan Pavlov. Thuyết này cho rằng tất cả hành vi đều được học thông qua tương tác với môi trường. Nó nhấn mạnh rằng hành vi có thể được đo lường, huấn luyện và thay đổi. Đây là nền tảng cho nhiều phương pháp giáo dục và điều trị tâm lý hiện đại.

Kinh Tế Học Hành Vi (Behavioural Economics)

Kinh tế học hành vi là một lĩnh vực mới kết hợp tâm lý học và kinh tế học để hiểu tại sao con người lại đưa ra các quyết định phi lý trí. Nó giúp chính phủ và doanh nghiệp thiết kế các chính sách (được gọi là 'nudge' – thúc đẩy nhẹ) để khuyến khích hành vi tích cực, ví dụ: tự động đăng ký lương hưu hoặc sắp xếp thức ăn lành mạnh ở vị trí dễ thấy hơn trong cửa hàng.