(Top Banner Ad)
behaviourism
C1
danh từ C1 Tâm lý học

behaviourism

UK: /bɪˈheɪ.vɪə.rɪ.zəm/ • US: /bɪˈheɪ.vjər.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical perspective in psychology that emphasizes the role of learning and environmental factors in shaping behavior. It suggests that all behaviors are acquired through conditioning processes and can be understood and explained through observable actions and responses, rather than internal mental states.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm lý thuyết trong tâm lý học nhấn mạnh vai trò của việc học và các yếu tố môi trường trong việc hình thành hành vi. Nó cho rằng tất cả các hành vi đều có được thông qua các quá trình điều kiện hóa và có thể được hiểu và giải thích thông qua các hành động và phản ứng quan sát được, chứ không phải trạng thái tinh thần bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behaviourism dominated psychology in the early 20th century."

    "Chủ nghĩa hành vi thống trị tâm lý học vào đầu thế kỷ 20."

  • "The principles of behaviourism are used in training animals."

    "Các nguyên tắc của chủ nghĩa hành vi được sử dụng trong việc huấn luyện động vật."

  • "Critics of behaviourism argue that it ignores the role of cognition."

    "Những người chỉ trích chủ nghĩa hành vi cho rằng nó bỏ qua vai trò của nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behaviour / behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioural / behavioral (thuộc) về hành vi
Noun behaviourist / behaviorist nhà hành vi học, người theo chủ nghĩa hành vi
Adjective behaviouristic / behavioristic mang tính chất của chủ nghĩa hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
be- (prefix) + haven (to hold, possess)
English
behave
English
behaviour
English (early 20th c.)
behaviourism

Sự ra đời của một trường phái

Từ 'behaviourism' được nhà tâm lý học người Mỹ John B. Watson đặt ra vào khoảng năm 1913. Ông tin rằng tâm lý học nên là một ngành khoa học khách quan, chỉ tập trung vào các hành vi có thể quan sát được (behaviour), thay vì các quá trình tâm trí bên trong không thể thấy được như suy nghĩ hay cảm xúc. Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một hệ thống lý thuyết hoặc một trường phái tư tưởng. Vì vậy, 'behaviourism' có nghĩa là 'chủ nghĩa hành vi'.

Usage Note

Behaviourism tập trung vào hành vi có thể quan sát được và thường bác bỏ vai trò của ý thức hoặc các quá trình tinh thần nội tại. Nó có ảnh hưởng lớn đến các phương pháp điều trị tâm lý, đặc biệt là các liệu pháp hành vi.

Prepositions

in of to

in behaviourism: được sử dụng để chỉ ra rằng một khái niệm hoặc ý tưởng nào đó thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa hành vi. of behaviourism: được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần hoặc đặc điểm của chủ nghĩa hành vi. to behaviourism: đề cập đến một tác động hoặc đóng góp cho chủ nghĩa hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behaviourism
  • Radical behaviourism
    (chủ nghĩa hành vi triệt để)
  • Classical behaviourism
    (chủ nghĩa hành vi cổ điển)
  • Methodological behaviourism
    (chủ nghĩa hành vi phương pháp luận)
Verb + behaviourism
  • study behaviourism
    (nghiên cứu chủ nghĩa hành vi)
  • criticize behaviourism
    (phê phán chủ nghĩa hành vi)
  • apply behaviourism
    (áp dụng chủ nghĩa hành vi)
Noun + behaviourism
  • the principles of behaviourism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa hành vi)
  • the rise of behaviourism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa hành vi)
  • a proponent of behaviourism
    (người ủng hộ chủ nghĩa hành vi)

Idioms

  • a purely behaviourist approach

    một cách tiếp cận hoàn toàn theo chủ nghĩa hành vi, chỉ tập trung vào các yếu tố bên ngoài mà không xét đến nội tâm.

    "The dog trainer used a purely behaviourist approach, rewarding good actions with treats."

    (Người huấn luyện chó đã sử dụng một phương pháp hoàn toàn theo chủ nghĩa hành vi, thưởng đồ ăn cho những hành động tốt.)

  • the 'black box' of the mind

    cụm từ dùng trong chủ nghĩa hành vi để chỉ tâm trí con người (ý thức, suy nghĩ, cảm xúc) như một 'chiếc hộp đen' bí ẩn, không thể quan sát và do đó không phải là đối tượng nghiên cứu.

    "Early behaviourism treated the mind as a 'black box', focusing only on the stimulus and response."

    (Chủ nghĩa hành vi thời kỳ đầu xem tâm trí như một 'chiếc hộp đen', chỉ tập trung vào kích thích và phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behaviourism

danh từ
Lật mặt

Một quan điểm lý thuyết trong tâm lý học nhấn mạnh vai trò của việc học và các yếu tố môi trường trong việc hình thành hành vi. Nó cho rằng tất cả các hành vi đều có được thông qua các quá trình điều kiện hóa và có thể được hiểu và giải thích thông qua các hành động và phản ứng quan sát được, chứ không phải trạng thái tinh thần bên trong.

"Behaviourism dominated psychology in the early 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behaviourism".

Cái Hộp Skinner và Việc Định Hình Hành Vi

Trong văn hóa phương Tây, 'Skinner Box' (Hộp Skinner) là một biểu tượng nổi tiếng của chủ nghĩa hành vi. Nhà tâm lý học B.F. Skinner đã sử dụng chiếc hộp này để nghiên cứu cách động vật (như chuột và bồ câu) học hỏi thông qua thưởng và phạt (gọi là 'điều kiện hóa từ kết quả'). Những nguyên tắc này đã được áp dụng rộng rãi trong giáo dục, trị liệu tâm lý, và thậm chí trong thiết kế game và ứng dụng di động để khuyến khích những hành vi nhất định.

Chủ Nghĩa Hành Vi và Khái Niệm 'Ý Chí Tự Do'

Chủ nghĩa hành vi, đặc biệt là trường phái triệt để của B.F. Skinner, đã thách thức khái niệm 'ý chí tự do' (free will) vốn rất quan trọng trong tư tưởng phương Tây. Skinner cho rằng hành vi của chúng ta không phải do lựa chọn tự do mà là kết quả của môi trường và lịch sử được củng cố (thưởng/phạt) trước đó. Quan điểm này đã gây ra nhiều tranh cãi triết học và vẫn còn được thảo luận cho đến ngày nay.