(Top Banner Ad)
beidou (chinese global navigation satellite system)
C1
Danh từ C1 Công nghệ vũ trụ, Định vị

beidou (chinese global navigation satellite system)

UK: /ˌbeɪˈduː/ • US: /ˌbeɪˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu Bắc Đẩu hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu của Trung Quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beidou is a Chinese satellite navigation system, a competitor to GPS, GLONASS, and Galileo.

Vietnamese Meaning

Bắc Đẩu là một hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc, đối thủ cạnh tranh với GPS, GLONASS và Galileo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beidou's accuracy has significantly improved in recent years."

    "Độ chính xác của Bắc Đẩu đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Many smartphones now support Beidou for location services."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện nay hỗ trợ Bắc Đẩu cho các dịch vụ định vị."

  • "Beidou is being used in various applications, including transportation and agriculture."

    "Bắc Đẩu đang được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm giao thông vận tải và nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Beidou Tên của hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu của Trung Quốc, có nghĩa là 'Bắc Đẩu'.
Acronym BDS Viết tắt của 'Beidou Navigation Satellite System'.
Full Name Beidou Navigation Satellite System Tên đầy đủ của hệ thống định vị Bắc Đẩu.

Synonyms

BDS (Viết tắt của Beidou Navigation Satellite System)

Related Words

Subject Area

Công nghệ vũ trụ, Định vị

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
北斗 (Běidǒu)
English
Beidou

Sao Bắc Đẩu Dẫn Lối

Tên 'Běidǒu' (北斗) trong tiếng Trung có nghĩa là 'Bắc Đẩu', tức chòm sao Đại Hùng (The Big Dipper). Từ hàng ngàn năm, các nhà hàng hải và du hành người Trung Quốc đã dựa vào chòm sao này để xác định phương hướng. Việc đặt tên hệ thống định vị vệ tinh theo chòm sao này không chỉ thể hiện niềm tự hào văn hóa mà còn mang ý nghĩa rằng công nghệ hiện đại này cũng là một người dẫn đường đáng tin cậy như các vì sao trên trời.

Usage Note

Beidou (Bắc Đẩu) là tên gọi chính thức của hệ thống định vị vệ tinh do Trung Quốc phát triển. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học, quân sự và kinh tế liên quan đến định vị, dẫn đường và các ứng dụng liên quan đến không gian vũ trụ. Cần phân biệt với 'Big Dipper' (chòm sao Đại Hùng) cũng có tên gọi Hán Việt là 'Bắc Đẩu'.
Đây là cụm từ đầy đủ mô tả hệ thống Beidou. GNSS là thuật ngữ chung chỉ các hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu, bao gồm GPS (Mỹ), GLONASS (Nga), Galileo (Châu Âu) và Beidou (Trung Quốc). Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học và các bài viết chuyên ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beidou (chinese global navigation satellite system)
  • use the Beidou system
    (sử dụng hệ thống Bắc Đẩu)
  • connect to the Beidou network
    (kết nối với mạng lưới Bắc Đẩu)
  • rely on Beidou for positioning
    (dựa vào Bắc Đẩu để định vị)
  • develop the Beidou system
    (phát triển hệ thống Bắc Đẩu)
beidou (chinese global navigation satellite system) + Noun
  • Beidou satellite
    (vệ tinh Bắc Đẩu)
  • Beidou signal
    (tín hiệu Bắc Đẩu)
  • Beidou -compatible receiver
    (máy thu tương thích với Bắc Đẩu)
  • Beidou's coverage
    (phạm vi phủ sóng của Bắc Đẩu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beidou (chinese global navigation satellite system)

Danh từ
Lật mặt

Bắc Đẩu là một hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc, đối thủ cạnh tranh với GPS, GLONASS và Galileo.

"Beidou's accuracy has significantly improved in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beidou (chinese global navigation satellite system)".

Biểu tượng Tự chủ Công nghệ

Beidou là một phần quan trọng trong chiến lược của Trung Quốc nhằm đạt được sự độc lập về công nghệ. Bằng cách xây dựng hệ thống định vị toàn cầu của riêng mình, Trung Quốc giảm sự phụ thuộc vào Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Hoa Kỳ, điều này có ý nghĩa địa chính trị và quân sự to lớn, đảm bảo khả năng định vị không bị gián đoạn trong bất kỳ tình huống nào.

Giao thoa Văn hóa và Công nghệ

Việc đặt tên hệ thống là 'Bắc Đẩu' (Beidou) cho thấy sự kết nối sâu sắc với văn hóa và lịch sử Trung Quốc. Không giống như các tên gọi mang tính chức năng như GPS, 'Bắc Đẩu' gợi lên hình ảnh của chòm sao Đại Hùng, vốn được sử dụng để dẫn đường từ thời cổ đại. Điều này liên kết khát vọng công nghệ tương lai của quốc gia với di sản thiên văn học hàng nghìn năm tuổi.