(Top Banner Ad)
glonass (global navigation satellite system)
C1
Danh từ C1 Công nghệ định vị vệ tinh

glonass (global navigation satellite system)

UK: /ˈɡlɒnæs/ • US: /ˈɡlɑːnæs/

Nghĩa tiếng Việt

GLONASS Hệ thống GLONASS (Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu của Nga)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Russian space-based satellite navigation system providing highly accurate positioning data, similar to GPS.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống định vị vệ tinh của Nga hoạt động trên không gian, cung cấp dữ liệu định vị có độ chính xác cao, tương tự như GPS.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern smartphones are equipped with both GPS and GLONASS receivers for improved location accuracy."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện đại được trang bị cả bộ thu GPS và GLONASS để cải thiện độ chính xác vị trí."

  • "GLONASS provides an alternative to GPS for navigation in certain regions."

    "GLONASS cung cấp một giải pháp thay thế cho GPS để điều hướng ở một số khu vực nhất định."

  • "The accuracy of GLONASS has improved significantly in recent years."

    "Độ chính xác của GLONASS đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ định vị vệ tinh

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
ГЛОНАСС (ГЛОбальная НАвигационная Спутниковая Система)
English
GLONASS (GLObal NAvigation Satellite System)

Nguồn gốc tên gọi GLONASS

GLONASS là một từ viết tắt từ tiếng Nga, "ГЛОбальная НАвигационная Спутниковая Система" (Globalnaya NAvigatsionnaya Sputnikovaya Sistema), có nghĩa là 'Hệ thống Định vị Vệ tinh Toàn cầu'. Đây là hệ thống định vị vệ tinh do Nga phát triển và vận hành, tương tự như GPS của Hoa Kỳ.

Usage Note

GLONASS là viết tắt của 'Global Navigation Satellite System' trong tiếng Nga (Глобальная навигационная спутниковая система). Nó là hệ thống định vị toàn cầu tương tự như GPS của Mỹ, Galileo của châu Âu và BeiDou của Trung Quốc. Độ chính xác và khả năng tiếp cận của GLONASS có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và số lượng vệ tinh có sẵn tại một thời điểm nhất định. Nó thường được sử dụng kết hợp với GPS để tăng độ chính xác và độ tin cậy của định vị.

Prepositions

with using

GLONASS thường được sử dụng *with* GPS để cải thiện độ chính xác định vị. *Using* GLONASS có nghĩa là sử dụng hệ thống GLONASS để định vị hoặc thực hiện các chức năng liên quan đến định vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glonass (global navigation satellite system)
  • Russian Russian glonass (global navigation satellite system)
    (Hệ thống định vị GLONASS của Nga)
  • integrated integrated glonass (global navigation satellite system)
    (Hệ thống GLONASS tích hợp)
  • dual-frequency dual-frequency glonass (global navigation satellite system)
    (Hệ thống GLONASS tần số kép)
  • precise precise glonass (global navigation satellite system)
    (Hệ thống GLONASS chính xác)
Verb + glonass (global navigation satellite system)
  • use use glonass (global navigation satellite system)
    (Sử dụng hệ thống GLONASS)
  • rely on rely on glonass (global navigation satellite system)
    (Dựa vào hệ thống GLONASS)
  • track with track with glonass (global navigation satellite system)
    (Theo dõi bằng hệ thống GLONASS)
  • receive receive glonass (global navigation satellite system) signals
    (Nhận tín hiệu GLONASS)
Noun + glonass (global navigation satellite system)
  • GLONASS glonass (global navigation satellite system) receiver
    (Bộ thu GLONASS)
  • GLONASS glonass (global navigation satellite system) signal
    (Tín hiệu GLONASS)
  • GLONASS glonass (global navigation satellite system) satellite
    (Vệ tinh GLONASS)
  • GLONASS glonass (global navigation satellite system) technology
    (Công nghệ GLONASS)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glonass (global navigation satellite system)

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống định vị vệ tinh của Nga hoạt động trên không gian, cung cấp dữ liệu định vị có độ chính xác cao, tương tự như GPS.

"Many modern smartphones are equipped with both GPS and GLONASS receivers for improved location accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glonass (global navigation satellite system)".

Đối thủ của GPS

GLONASS được Nga phát triển như một hệ thống định vị vệ tinh độc lập, song song với Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Hoa Kỳ. Nó ra đời với mục đích đảm bảo Nga có khả năng định vị vệ tinh riêng, không phụ thuộc vào các hệ thống của nước ngoài, đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng quân sự và an ninh quốc gia.

Cải thiện độ chính xác định vị

Ngày nay, nhiều thiết bị định vị, bao gồm điện thoại thông minh và hệ thống dẫn đường trên xe hơi, thường tích hợp khả năng nhận tín hiệu từ cả GPS và GLONASS (cùng với các hệ thống khác như Galileo của châu Âu, BeiDou của Trung Quốc). Việc sử dụng đồng thời nhiều hệ thống giúp cải thiện đáng kể độ chính xác, độ tin cậy và khả năng có tín hiệu, đặc biệt ở những khu vực khó khăn hoặc có vật cản lớn.