(Top Banner Ad)
beidou
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Địa lý

beidou

UK: bee-dow • US: bee-dow

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Đẩu Hệ thống Định vị Bắc Đẩu Hệ thống Vệ tinh Định vị Bắc Đẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese satellite navigation system.

Vietnamese Meaning

Hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc, thường được viết là 'Bắc Đẩu' trong tiếng Việt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many smartphones now come equipped with GPS and Beidou."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện nay được trang bị cả GPS và Bắc Đẩu."

  • "China is promoting the use of Beidou in various industries."

    "Trung Quốc đang thúc đẩy việc sử dụng Bắc Đẩu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Beidou offers more accurate positioning than some other satellite navigation systems in certain regions."

    "Bắc Đẩu cung cấp khả năng định vị chính xác hơn so với một số hệ thống định vị vệ tinh khác ở một số khu vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Trung (Quan thoại)
北斗 (Běidǒu)
Tiếng Anh (từ mượn)
Beidou

Từ Các Vì Sao Đến Vệ Tinh

Trong tiếng Trung, 'Běidǒu' (北斗) có nghĩa là 'Bắc Đẩu', tức chòm sao Đại Hùng (The Big Dipper). Chòm sao này đã được sử dụng để định hướng trong hàng thiên niên kỷ. Tên gọi này được chọn cho hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu của Trung Quốc, tạo ra một sự kết nối mang tính biểu tượng giữa phương pháp điều hướng thiên thể cổ đại và công nghệ không gian hiện đại.

Usage Note

Beidou (Bắc Đẩu) là một hệ thống định vị toàn cầu (GNSS) tương tự như GPS của Hoa Kỳ, GLONASS của Nga và Galileo của Liên minh Châu Âu. Nó cung cấp dịch vụ định vị, thời gian và thông tin liên lạc cho người dùng trên toàn thế giới. Bắc Đẩu khác biệt so với GPS ở chỗ nó cũng cung cấp khả năng nhắn tin ngắn hai chiều.

Prepositions

on with

'on Beidou' (dựa trên Beidou, sử dụng Beidou để...); 'with Beidou' (trang bị Beidou, tương thích với Beidou)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Beidou
  • Beidou system
    (hệ thống Beidou)
  • Beidou satellite
    (vệ tinh Beidou)
  • Beidou navigation
    (hệ thống định vị Beidou)
  • Beidou signal
    (tín hiệu Beidou)
Verb + Beidou
  • use Beidou
    (sử dụng (hệ thống) Beidou)
  • connect to Beidou
    (kết nối với Beidou)
  • launch a Beidou satellite
    (phóng một vệ tinh Beidou)
  • be compatible with Beidou
    (tương thích với Beidou)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beidou

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc, thường được viết là 'Bắc Đẩu' trong tiếng Việt.

"Many smartphones now come equipped with GPS and Beidou."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beidou".

Hệ Thống Định Vị Toàn Cầu

Beidou (BDS) là hệ thống định vị vệ tinh của Trung Quốc, được phát triển để cạnh tranh với Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) của Mỹ, GLONASS của Nga và Galileo của Liên minh Châu Âu. Nó đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực quân sự, thương mại và công nghệ, thể hiện tham vọng công nghệ toàn cầu của Trung Quốc.

Ý Nghĩa Trong Văn Hóa Á Đông

Trong văn hóa Trung Quốc và Đạo giáo, chòm sao Bắc Đẩu Thất Tinh (bảy ngôi sao của Big Dipper) được coi là nơi ở của các vị thần tối cao, những người quyết định vận mệnh của con người. Chòm sao này là một biểu tượng mạnh mẽ trong phong thủy, thần thoại và các nghi lễ tôn giáo, tượng trưng cho sự dẫn đường và quyền lực tối thượng.