gps (global positioning system)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radio navigation system that allows land, sea, and airborne users to determine their exact location, velocity, and time 24 hours a day, in all weather conditions, anywhere in the world.
Vietnamese Meaning
Hệ thống định vị vô tuyến cho phép người dùng trên mặt đất, trên biển và trên không xác định vị trí, vận tốc và thời gian chính xác của họ 24 giờ một ngày, trong mọi điều kiện thời tiết, ở bất kỳ đâu trên thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My car is equipped with GPS."
"Xe hơi của tôi được trang bị GPS."
-
"The hiker used GPS to find his way back to the trail."
"Người đi bộ đường dài đã sử dụng GPS để tìm đường trở lại đường mòn."
-
"The package delivery company relies on GPS to track its vehicles."
"Công ty giao hàng bưu kiện dựa vào GPS để theo dõi các xe của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun phrase | Global Positioning System | Hệ thống Định vị Toàn cầu (tên đầy đủ của GPS) |
| Noun | GPS receiver | Thiết bị nhận tín hiệu GPS |
| Noun | GPS tracker | Thiết bị định vị GPS |
| Adjective | GPS-enabled | Có tích hợp GPS |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GPS thường được sử dụng để chỉ cả hệ thống và thiết bị sử dụng hệ thống đó. Đôi khi, nó được dùng chung với các hệ thống định vị khác như GLONASS (Nga), Galileo (châu Âu), và BeiDou (Trung Quốc) trong thuật ngữ GNSS (Global Navigation Satellite System - Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu). GPS nhấn mạnh vào hệ thống do Hoa Kỳ phát triển và vận hành.
Prepositions
‘With GPS’ thường đề cập đến việc một thiết bị có tích hợp GPS. ‘On GPS’ đôi khi được sử dụng để chỉ việc sử dụng GPS trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: ‘navigation on GPS’). ‘By GPS’ dùng để chỉ việc xác định vị trí bằng GPS.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use GPS (sử dụng GPS)
-
turn on/off turn on/off GPS (bật/tắt GPS)
-
track with track with GPS (theo dõi bằng GPS)
-
navigate with navigate with GPS (điều hướng bằng GPS)
-
accurate accurate GPS (GPS chính xác)
-
built-in built-in GPS (GPS tích hợp sẵn)
-
portable portable GPS (GPS di động)
-
GPS device a GPS device (một thiết bị GPS)
-
GPS signal a strong GPS signal (tín hiệu GPS mạnh)
-
GPS coordinates GPS coordinates (tọa độ GPS)
-
GPS technology GPS technology (công nghệ GPS)
Idioms
-
My internal GPS
Khả năng định hướng hoặc trực giác của tôi (ám chỉ bản năng, không cần thiết bị)
"Sometimes, it's best to trust your internal GPS rather than always following the map."
(Đôi khi, tốt nhất là nên tin vào khả năng định hướng tự nhiên của bạn hơn là luôn đi theo bản đồ.)
-
Lose your GPS signal
Mất phương hướng, mất tập trung (theo nghĩa bóng)
"After changing jobs, he felt like he had lost his GPS signal for a while, unsure of his next steps."
(Sau khi đổi việc, anh ấy cảm thấy như mình đã mất phương hướng một thời gian, không chắc chắn về những bước tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gps (global positioning system)
Danh từHệ thống định vị vô tuyến cho phép người dùng trên mặt đất, trên biển và trên không xác định vị trí, vận tốc và thời gian chính xác của họ 24 giờ một ngày, trong mọi điều kiện thời tiết, ở bất kỳ đâu trên thế giới.
"My car is equipped with GPS."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gps (global positioning system)".
