belatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Later than should have been the case.
Vietnamese Meaning
Muộn hơn so với lẽ ra phải như vậy, quá muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He belatedly sent her a birthday card."
"Anh ấy muộn màng gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật."
-
"The recognition came belatedly, but it was welcome nonetheless."
"Sự công nhận đến muộn màng, nhưng dù sao nó vẫn được hoan nghênh."
-
"Belatedly, he realized the mistake he had made."
"Muộn màng thay, anh ấy nhận ra sai lầm mà mình đã gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | belated | Chậm trễ, muộn màng (diễn ra sau thời điểm thích hợp) |
| Noun | belatedness | Sự chậm trễ, sự muộn màng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'belatedly' thường được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc hoặc thừa nhận về việc một hành động, sự kiện hoặc lời nói nào đó xảy ra hoặc được thực hiện muộn hơn so với thời điểm lý tưởng hoặc mong muốn. Nó nhấn mạnh sự trễ nải và có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'late'. Ví dụ, 'belatedly apologize' mang ý nghĩa xin lỗi muộn màng, có thể sau một thời gian dài hoặc khi sự việc đã trở nên nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realize realize belatedly (nhận ra một cách muộn màng)
-
apologize apologize belatedly (xin lỗi trễ)
-
act act belatedly (hành động một cách chậm trễ)
-
respond respond belatedly (phản hồi chậm/trễ)
-
only only belatedly (chỉ khi đã quá muộn)
-
finally finally belatedly (cuối cùng thì cũng đã chậm trễ)
Idioms
-
It only dawned on her belatedly.
Mãi đến khi quá muộn cô ấy mới nhận ra.
"She signed the contract, and it only dawned on her belatedly that the terms were unfavorable."
(Cô ấy ký hợp đồng, và mãi đến khi đã muộn, cô ấy mới nhận ra các điều khoản đó không có lợi.)
-
Belatedly make amends.
Sửa chữa sai lầm một cách muộn màng.
"The government belatedly made amends by offering compensation to the affected families."
(Chính phủ đã sửa chữa sai lầm một cách muộn màng bằng cách đưa ra mức bồi thường cho các gia đình bị ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belatedly
Trạng từMuộn hơn so với lẽ ra phải như vậy, quá muộn.
"He belatedly sent her a birthday card."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the package finally arrives, they will have been belatedly celebrating his birthday for a week. |
Vào thời điểm gói hàng cuối cùng đến, họ sẽ đã muộn màng tổ chức sinh nhật cho anh ấy được một tuần. |
| Phủ định | She won't have been belatedly submitting her application; she's known about the deadline for months. |
Cô ấy sẽ không nộp đơn muộn màng đâu; cô ấy đã biết về thời hạn từ nhiều tháng trước. |
| Nghi vấn | Why will he have been belatedly apologizing for something that happened years ago? |
Tại sao anh ấy lại muộn màng xin lỗi về điều gì đó đã xảy ra từ nhiều năm trước vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belatedly".
