(Top Banner Ad)
early
A1
Tính từ A1 Tổng quát

early

UK: /ˈɜːli/ • US: /ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

sớm trước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done before the usual or expected time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to start the project early to meet the deadline."

    "Chúng ta cần bắt đầu dự án sớm để kịp thời hạn."

  • "The early bird catches the worm."

    "Chim sớm bắt sâu."

  • "I woke up early this morning."

    "Tôi thức dậy sớm sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earliness sự sớm sủa, sự đến/xảy ra sớm
Adjective/Adverb (comparative) earlier sớm hơn
Adjective/Adverb (superlative) earliest sớm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airi
Old English
ǣrlīċ
Middle English
erly
Modern English
early

Nguồn gốc cổ xưa của 'early'

Từ 'early' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'ǣrlīċ' trong tiếng Anh cổ. Từ này là sự kết hợp của 'ǣr' (nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm') và hậu tố '-līċ' (tương đương với '-ly' trong tiếng Anh ngày nay, mang nghĩa 'giống như', 'thuộc về'). Do đó, 'early' ban đầu mang ý nghĩa 'giống như trước', 'xảy ra trước thời điểm thông thường' hoặc 'sớm'.

Usage Note

Tính từ 'early' thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc thông thường. Nó có thể liên quan đến thời gian trong ngày, trong tuần, trong năm hoặc trong một quá trình nào đó. Nó khác với 'soon' ở chỗ 'early' nhấn mạnh đến việc trước thời hạn, còn 'soon' nhấn mạnh đến việc trong một tương lai gần.

Prepositions

in on

'Early in': Được dùng để chỉ thời điểm sớm trong một khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 'early in the morning', 'early in the year'). 'On': Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến một ngày cụ thể (ví dụ: 'on the early train').

Collocations (Từ đi kèm)

early + Noun
  • morning early morning
    (sáng sớm)
  • stage early stage
    (giai đoạn đầu)
  • warning early warning
    (cảnh báo sớm)
  • bird early bird
    (người dậy/đến sớm)
Verb + early
  • wake up wake up early
    (thức dậy sớm)
  • arrive arrive early
    (đến sớm)
  • leave leave early
    (về sớm, rời đi sớm)
Prepositional phrases
  • in in the early days
    (trong những ngày đầu, thuở ban đầu)
  • at at an early age
    (ở độ tuổi nhỏ)

Idioms

  • the early bird catches the worm

    Người nhanh nhẹn, chủ động sẽ giành được lợi thế; người dậy sớm sẽ bắt được giun.

    "You should apply for that scholarship today. Remember, the early bird catches the worm."

    (Bạn nên nộp đơn xin học bổng đó ngay hôm nay. Hãy nhớ, người nhanh nhẹn sẽ giành được lợi thế.)

  • an early night

    đi ngủ sớm

    "I'm so tired, I think I'll have an early night."

    (Tôi mệt quá, chắc tôi sẽ đi ngủ sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

"We need to start the project early to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying getting to work early allows me to prepare for the day.
Việc thích đến làm việc sớm cho phép tôi chuẩn bị cho một ngày làm việc.
Phủ định
I don't mind starting early if it means finishing sooner.
Tôi không ngại bắt đầu sớm nếu điều đó có nghĩa là kết thúc sớm hơn.
Nghi vấn
Is arriving early essential for attending this meeting?
Đến sớm có cần thiết để tham dự cuộc họp này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train leaves early, we arrive at our destination before noon.
Nếu tàu rời đi sớm, chúng ta đến đích trước buổi trưa.
Phủ định
If he wakes up early, he doesn't usually feel tired.
Nếu anh ấy thức dậy sớm, anh ấy thường không cảm thấy mệt mỏi.
Nghi vấn
If the baby cries early in the morning, does he need a diaper change?
Nếu em bé khóc sớm vào buổi sáng, có phải bé cần thay tã không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be arriving early for the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ đến sớm cho cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
They won't be leaving early, as the project is still ongoing.
Họ sẽ không rời đi sớm vì dự án vẫn đang tiếp diễn.
Nghi vấn
Will he be starting his work early next week?
Liệu anh ấy có bắt đầu công việc sớm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early".

Chương trình 'Early Bird' (Ưu đãi sớm)

Ở các nước phương Tây, nhiều nhà hàng, cửa hàng hoặc sự kiện thường có các chương trình 'early bird specials' hoặc 'early bird discounts'. Đây là những ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng đến sớm hoặc mua vé/đăng ký trước một thời hạn nhất định. Điều này khuyến khích khách hàng hành động sớm và giúp các nhà cung cấp dịch vụ quản lý lượng khách tốt hơn.

Văn hóa đúng giờ (Punctuality)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến sớm một chút hoặc đúng giờ cho các cuộc hẹn, buổi họp hay sự kiện được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Đến muộn thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc không đáng tin cậy. Điều này thể hiện tầm quan trọng của 'early' trong việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội.