early
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Early'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.
Ví dụ Thực tế với 'Early'
-
"We need to start the project early to meet the deadline."
"Chúng ta cần bắt đầu dự án sớm để kịp thời hạn."
-
"The early bird catches the worm."
"Chim sớm bắt sâu."
-
"I woke up early this morning."
"Tôi thức dậy sớm sáng nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Early'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: early
- Adverb: early
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Early'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'early' thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc thông thường. Nó có thể liên quan đến thời gian trong ngày, trong tuần, trong năm hoặc trong một quá trình nào đó. Nó khác với 'soon' ở chỗ 'early' nhấn mạnh đến việc trước thời hạn, còn 'soon' nhấn mạnh đến việc trong một tương lai gần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Early in': Được dùng để chỉ thời điểm sớm trong một khoảng thời gian dài hơn (ví dụ: 'early in the morning', 'early in the year'). 'On': Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể, thường liên quan đến một ngày cụ thể (ví dụ: 'on the early train').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Early'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Enjoying getting to work early allows me to prepare for the day.
|
Việc thích đến làm việc sớm cho phép tôi chuẩn bị cho một ngày làm việc. |
| Phủ định |
I don't mind starting early if it means finishing sooner.
|
Tôi không ngại bắt đầu sớm nếu điều đó có nghĩa là kết thúc sớm hơn. |
| Nghi vấn |
Is arriving early essential for attending this meeting?
|
Đến sớm có cần thiết để tham dự cuộc họp này không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the train leaves early, we arrive at our destination before noon.
|
Nếu tàu rời đi sớm, chúng ta đến đích trước buổi trưa. |
| Phủ định |
If he wakes up early, he doesn't usually feel tired.
|
Nếu anh ấy thức dậy sớm, anh ấy thường không cảm thấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn |
If the baby cries early in the morning, does he need a diaper change?
|
Nếu em bé khóc sớm vào buổi sáng, có phải bé cần thay tã không? |