belated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming or happening later than should have been the case.
Vietnamese Meaning
Đến hoặc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc nên xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sent a belated birthday card."
"Anh ấy đã gửi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật muộn."
-
"A belated apology is better than none."
"Một lời xin lỗi muộn còn hơn không."
-
"She received a belated Christmas present."
"Cô ấy nhận được một món quà Giáng sinh muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | belatedly | Một cách muộn màng, chậm trễ |
| Noun (concept) | belatedness | Tính chất muộn màng, sự đến trễ (ít dùng) |
| Verb (archaic) | belate | Gây ra sự chậm trễ, làm cho muộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'belated' thường được sử dụng để diễn tả sự muộn màng trong việc thể hiện sự chúc mừng, xin lỗi, hay thực hiện một hành động nào đó. Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'late'. 'Belated' nhấn mạnh vào việc điều gì đó đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ lý do cho sự muộn màng. Ví dụ: 'a belated apology for the delay'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much a much belated thanks (Một lời cảm ơn đã bị trì hoãn khá lâu)
-
deeply a deeply belated apology (Một lời xin lỗi thật lòng vì sự chậm trễ)
-
birthday belated birthday wishes (Lời chúc sinh nhật muộn)
-
apology a belated apology (Một lời xin lỗi muộn màng)
-
thanks my belated thanks (Lời cảm ơn muộn màng của tôi)
-
recognition belated recognition (Sự công nhận muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra))
Idioms
-
Belated birthday wishes
Lời chúc sinh nhật muộn (Cụm từ tiêu chuẩn dùng để xin lỗi khi chúc mừng trễ)
"I hope you had a great day! Please accept my belated birthday wishes."
(Tôi hy vọng bạn đã có một ngày tuyệt vời! Xin hãy chấp nhận lời chúc sinh nhật muộn của tôi.)
-
A belated attempt/effort
Một nỗ lực/cố gắng được thực hiện quá muộn
"The government made a belated attempt to fix the economic crisis."
(Chính phủ đã thực hiện một nỗ lực muộn màng nhằm khắc phục cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belated
adjectiveĐến hoặc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc nên xảy ra.
"He sent a belated birthday card."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long delay, her belated apology, though appreciated, did little to mend the broken trust. |
Sau một thời gian dài trì hoãn, lời xin lỗi muộn màng của cô ấy, dù được đánh giá cao, nhưng không thể hàn gắn được sự tin tưởng đã mất. |
| Phủ định | Belatedly, the rescue team arrived, but, unfortunately, they were not able to save everyone. |
Đội cứu hộ đến muộn màng, nhưng không may thay, họ đã không thể cứu được tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, was his response, however belated, truly sincere? |
Xét đến hoàn cảnh, liệu phản ứng của anh ấy, dù muộn màng, có thực sự chân thành không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sent a belated birthday card, didn't he? |
Anh ấy đã gửi một tấm thiệp sinh nhật muộn, phải không? |
| Phủ định | She didn't belatedly apologize, did she? |
Cô ấy đã không xin lỗi muộn màng, phải không? |
| Nghi vấn | It is a belated response, isn't it? |
Đó là một phản hồi muộn, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be belatedly sending the thank-you notes next week. |
Anh ấy sẽ gửi những tấm thiệp cảm ơn muộn vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be belatedly arriving at the meeting, she promised to be on time. |
Cô ấy sẽ không đến muộn cuộc họp, cô ấy đã hứa sẽ đúng giờ. |
| Nghi vấn | Will they be belatedly announcing the winner after the deadline? |
Liệu họ có công bố người chiến thắng muộn sau thời hạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't sent her a belated birthday card; it made her feel worse. |
Tôi ước tôi đã không gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật muộn; nó làm cô ấy cảm thấy tệ hơn. |
| Phủ định | If only he hadn't belatedly apologized, perhaps the damage wouldn't have been so severe. |
Giá mà anh ấy không xin lỗi muộn màng, có lẽ thiệt hại đã không quá nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't given a belated response to the invitation? |
Bạn có ước bạn đã không trả lời lời mời muộn màng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belated".
