(Top Banner Ad)
belated
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

belated

UK: /bɪˈleɪtɪd/ • US: /bɪˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

muộn trễ chậm trễ đến muộn quá muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming or happening later than should have been the case.

Vietnamese Meaning

Đến hoặc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc nên xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sent a belated birthday card."

    "Anh ấy đã gửi một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật muộn."

  • "A belated apology is better than none."

    "Một lời xin lỗi muộn còn hơn không."

  • "She received a belated Christmas present."

    "Cô ấy nhận được một món quà Giáng sinh muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb belatedly Một cách muộn màng, chậm trễ
Noun (concept) belatedness Tính chất muộn màng, sự đến trễ (ít dùng)
Verb (archaic) belate Gây ra sự chậm trễ, làm cho muộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læt
Middle English
late
Early Modern English
belate (verb)
Modern English
belated (adjective)

Nguồn gốc từ tính từ 'late'

Từ 'belated' (xuất hiện khoảng thế kỷ 17) không có lịch sử quá sâu xa mà được xây dựng trên nền tảng của tính từ 'late' (muộn). Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'be-' (thường mang ý nghĩa 'bị' hoặc 'gây ra') vào động từ 'to late' (làm cho muộn, hiện đã lỗi thời). Về cơ bản, 'belated' mô tả một cái gì đó đã bị sự chậm trễ 'tóm lấy' và xảy ra sau thời điểm thích hợp.

Usage Note

Từ 'belated' thường được sử dụng để diễn tả sự muộn màng trong việc thể hiện sự chúc mừng, xin lỗi, hay thực hiện một hành động nào đó. Nó mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'late'. 'Belated' nhấn mạnh vào việc điều gì đó đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do cho sự muộn màng. Ví dụ: 'a belated apology for the delay'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belated
  • much a much belated thanks
    (Một lời cảm ơn đã bị trì hoãn khá lâu)
  • deeply a deeply belated apology
    (Một lời xin lỗi thật lòng vì sự chậm trễ)
Belated + Noun (Common Uses)
  • birthday belated birthday wishes
    (Lời chúc sinh nhật muộn)
  • apology a belated apology
    (Một lời xin lỗi muộn màng)
  • thanks my belated thanks
    (Lời cảm ơn muộn màng của tôi)
  • recognition belated recognition
    (Sự công nhận muộn màng (sau khi sự việc đã xảy ra))

Idioms

  • Belated birthday wishes

    Lời chúc sinh nhật muộn (Cụm từ tiêu chuẩn dùng để xin lỗi khi chúc mừng trễ)

    "I hope you had a great day! Please accept my belated birthday wishes."

    (Tôi hy vọng bạn đã có một ngày tuyệt vời! Xin hãy chấp nhận lời chúc sinh nhật muộn của tôi.)

  • A belated attempt/effort

    Một nỗ lực/cố gắng được thực hiện quá muộn

    "The government made a belated attempt to fix the economic crisis."

    (Chính phủ đã thực hiện một nỗ lực muộn màng nhằm khắc phục cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belated

adjective
Lật mặt

Đến hoặc xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc nên xảy ra.

"He sent a belated birthday card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long delay, her belated apology, though appreciated, did little to mend the broken trust.
Sau một thời gian dài trì hoãn, lời xin lỗi muộn màng của cô ấy, dù được đánh giá cao, nhưng không thể hàn gắn được sự tin tưởng đã mất.
Phủ định
Belatedly, the rescue team arrived, but, unfortunately, they were not able to save everyone.
Đội cứu hộ đến muộn màng, nhưng không may thay, họ đã không thể cứu được tất cả mọi người.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was his response, however belated, truly sincere?
Xét đến hoàn cảnh, liệu phản ứng của anh ấy, dù muộn màng, có thực sự chân thành không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sent a belated birthday card, didn't he?
Anh ấy đã gửi một tấm thiệp sinh nhật muộn, phải không?
Phủ định
She didn't belatedly apologize, did she?
Cô ấy đã không xin lỗi muộn màng, phải không?
Nghi vấn
It is a belated response, isn't it?
Đó là một phản hồi muộn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be belatedly sending the thank-you notes next week.
Anh ấy sẽ gửi những tấm thiệp cảm ơn muộn vào tuần tới.
Phủ định
She won't be belatedly arriving at the meeting, she promised to be on time.
Cô ấy sẽ không đến muộn cuộc họp, cô ấy đã hứa sẽ đúng giờ.
Nghi vấn
Will they be belatedly announcing the winner after the deadline?
Liệu họ có công bố người chiến thắng muộn sau thời hạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't sent her a belated birthday card; it made her feel worse.
Tôi ước tôi đã không gửi cho cô ấy một tấm thiệp sinh nhật muộn; nó làm cô ấy cảm thấy tệ hơn.
Phủ định
If only he hadn't belatedly apologized, perhaps the damage wouldn't have been so severe.
Giá mà anh ấy không xin lỗi muộn màng, có lẽ thiệt hại đã không quá nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't given a belated response to the invitation?
Bạn có ước bạn đã không trả lời lời mời muộn màng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belated".

Văn hóa Chúc mừng Muộn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến sinh nhật, việc quên ngày và gửi lời chúc muộn là chuyện thường gặp. Cụm từ 'Belated birthday wishes' là cách nói lịch sự và phổ biến nhất, ngụ ý rằng mặc dù lời chúc đến trễ, nhưng ý định tốt đẹp vẫn còn nguyên vẹn.

Sự Khác biệt trong Sắc thái

Từ 'belated' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với từ 'late' đơn thuần. Khi một hành động là 'belated', nó thường mang ý nghĩa là hành động đó nên xảy ra sớm hơn nhưng vẫn được thực hiện, thường hàm ý một chút hối tiếc hoặc sự chấp nhận về mặt xã hội (như thiệp chúc mừng, xin lỗi, hoặc công nhận).