(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ late
A2

late

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

muộn trễ quá cố về khuya
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Late'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Muộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

Definition (English Meaning)

After the expected, proper, or usual time.

Ví dụ Thực tế với 'Late'

  • "She was late for her appointment."

    "Cô ấy đã đến muộn cuộc hẹn."

  • "It's getting late; we should go home."

    "Trời đang trở nên muộn rồi; chúng ta nên về nhà."

  • "The late Mr. Smith was a generous benefactor."

    "Ông Smith quá cố là một nhà hảo tâm rộng lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Late'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: late
  • Adverb: late
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

early(sớm)
on time(đúng giờ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Late'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'late' thường chỉ sự chậm trễ so với một thời điểm đã định hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'delayed' (bị trì hoãn), thường ám chỉ một sự kiện bị hoãn lại, và 'tardy' (chậm trễ), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến trường học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Late for' được sử dụng để chỉ việc đến muộn cho một sự kiện hoặc cuộc hẹn cụ thể. Ví dụ: 'He was late for the meeting.' (Anh ấy đến muộn cuộc họp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Late'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I arrived late because the traffic was terrible.
Tôi đến muộn vì giao thông quá tệ.
Phủ định
She didn't want to go home late, so she left the party early.
Cô ấy không muốn về nhà muộn, vì vậy cô ấy đã rời bữa tiệc sớm.
Nghi vấn
Will he be late if the train is delayed?
Liệu anh ấy có bị muộn nếu tàu bị hoãn không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be late for the meeting tomorrow.
Hãy đến muộn cuộc họp ngày mai.
Phủ định
Don't be late again!
Đừng đến muộn lần nữa!
Nghi vấn
Please arrive late, if you must.
Vui lòng đến muộn, nếu bạn nhất định phải đến.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the train will have left.
Đến lúc bạn đến thì tàu đã rời đi rồi.
Phủ định
She won't have arrived late for the meeting because she always sets multiple alarms.
Cô ấy sẽ không đến muộn cuộc họp đâu vì cô ấy luôn đặt nhiều báo thức.
Nghi vấn
Will he have finished the project late at night?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án muộn vào ban đêm không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was late for his appointment yesterday.
Hôm qua anh ấy đã trễ hẹn.
Phủ định
She didn't arrive late, she was right on time.
Cô ấy đã không đến muộn, cô ấy đến đúng giờ.
Nghi vấn
Were they late because of the traffic jam?
Có phải họ đến muộn vì kẹt xe không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to arrive late for school.
Anh ấy từng đi học muộn.
Phủ định
She didn't use to stay up late.
Cô ấy đã từng không thức khuya.
Nghi vấn
Did they use to work late at the office?
Họ đã từng làm việc muộn ở văn phòng phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)