late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Muộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was late for her appointment."
"Cô ấy đã đến muộn cuộc hẹn."
-
"It's getting late; we should go home."
"Trời đang trở nên muộn rồi; chúng ta nên về nhà."
-
"The late Mr. Smith was a generous benefactor."
"Ông Smith quá cố là một nhà hảo tâm rộng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'late' thường chỉ sự chậm trễ so với một thời điểm đã định hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'delayed' (bị trì hoãn), thường ám chỉ một sự kiện bị hoãn lại, và 'tardy' (chậm trễ), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến trường học.
Prepositions
'Late for' được sử dụng để chỉ việc đến muộn cho một sự kiện hoặc cuộc hẹn cụ thể. Ví dụ: 'He was late for the meeting.' (Anh ấy đến muộn cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
too late (quá muộn)
-
fashionably late (đến muộn một cách có chủ ý (để gây ấn tượng))
-
arrive late (đến muộn)
-
stay up late (thức khuya)
-
run late (bị trễ (ví dụ: xe buýt, tàu))
Idioms
-
better late than never
muộn còn hơn không
"I know I'm late with the payment, but better late than never."
(Tôi biết tôi trả tiền trễ, nhưng muộn còn hơn không.)
-
of late
gần đây, dạo gần đây
"I haven't seen him of late."
(Dạo gần đây tôi không thấy anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late
AdjectiveMuộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.
"She was late for her appointment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I arrived late because the traffic was terrible. |
Tôi đến muộn vì giao thông quá tệ. |
| Phủ định | She didn't want to go home late, so she left the party early. |
Cô ấy không muốn về nhà muộn, vì vậy cô ấy đã rời bữa tiệc sớm. |
| Nghi vấn | Will he be late if the train is delayed? |
Liệu anh ấy có bị muộn nếu tàu bị hoãn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be late for the meeting tomorrow. |
Hãy đến muộn cuộc họp ngày mai. |
| Phủ định | Don't be late again! |
Đừng đến muộn lần nữa! |
| Nghi vấn | Please arrive late, if you must. |
Vui lòng đến muộn, nếu bạn nhất định phải đến. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the train will have left. |
Đến lúc bạn đến thì tàu đã rời đi rồi. |
| Phủ định | She won't have arrived late for the meeting because she always sets multiple alarms. |
Cô ấy sẽ không đến muộn cuộc họp đâu vì cô ấy luôn đặt nhiều báo thức. |
| Nghi vấn | Will he have finished the project late at night? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án muộn vào ban đêm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was late for his appointment yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã trễ hẹn. |
| Phủ định | She didn't arrive late, she was right on time. |
Cô ấy đã không đến muộn, cô ấy đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Were they late because of the traffic jam? |
Có phải họ đến muộn vì kẹt xe không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often late for school. |
Anh ấy thường xuyên đến trường muộn. |
| Phủ định | She does not arrive late to meetings. |
Cô ấy không đến muộn các cuộc họp. |
| Nghi vấn | Does the train arrive late today? |
Hôm nay tàu có đến muộn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to arrive late for school. |
Anh ấy từng đi học muộn. |
| Phủ định | She didn't use to stay up late. |
Cô ấy đã từng không thức khuya. |
| Nghi vấn | Did they use to work late at the office? |
Họ đã từng làm việc muộn ở văn phòng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late".
