(Top Banner Ad)
late
A2
Adjective A2 Chung

late

UK: /leɪt/ • US: /leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

muộn trễ quá cố về khuya
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After the expected, proper, or usual time.

Vietnamese Meaning

Muộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was late for her appointment."

    "Cô ấy đã đến muộn cuộc hẹn."

  • "It's getting late; we should go home."

    "Trời đang trở nên muộn rồi; chúng ta nên về nhà."

  • "The late Mr. Smith was a generous benefactor."

    "Ông Smith quá cố là một nhà hảo tâm rộng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt

Nguồn gốc của 'late'

Từ 'late' xuất phát từ tiếng Germanic cổ *lataz, có nghĩa là 'chậm chạp' hoặc 'lười biếng'. Trong tiếng Anh cổ, từ 'læt' mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự chậm trễ hoặc muộn màng. Thật thú vị khi biết rằng một từ chúng ta dùng để chỉ thời gian lại có liên quan đến sự lười biếng!

Usage Note

Tính từ 'late' thường chỉ sự chậm trễ so với một thời điểm đã định hoặc một kỳ vọng nào đó. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'delayed' (bị trì hoãn), thường ám chỉ một sự kiện bị hoãn lại, và 'tardy' (chậm trễ), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến trường học.

Prepositions

for

'Late for' được sử dụng để chỉ việc đến muộn cho một sự kiện hoặc cuộc hẹn cụ thể. Ví dụ: 'He was late for the meeting.' (Anh ấy đến muộn cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late
  • too late
    (quá muộn)
  • fashionably late
    (đến muộn một cách có chủ ý (để gây ấn tượng))
Verb + late
  • arrive late
    (đến muộn)
  • stay up late
    (thức khuya)
  • run late
    (bị trễ (ví dụ: xe buýt, tàu))

Idioms

  • better late than never

    muộn còn hơn không

    "I know I'm late with the payment, but better late than never."

    (Tôi biết tôi trả tiền trễ, nhưng muộn còn hơn không.)

  • of late

    gần đây, dạo gần đây

    "I haven't seen him of late."

    (Dạo gần đây tôi không thấy anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late

Adjective
Lật mặt

Muộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

"She was late for her appointment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I arrived late because the traffic was terrible.
Tôi đến muộn vì giao thông quá tệ.
Phủ định
She didn't want to go home late, so she left the party early.
Cô ấy không muốn về nhà muộn, vì vậy cô ấy đã rời bữa tiệc sớm.
Nghi vấn
Will he be late if the train is delayed?
Liệu anh ấy có bị muộn nếu tàu bị hoãn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be late for the meeting tomorrow.
Hãy đến muộn cuộc họp ngày mai.
Phủ định
Don't be late again!
Đừng đến muộn lần nữa!
Nghi vấn
Please arrive late, if you must.
Vui lòng đến muộn, nếu bạn nhất định phải đến.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the train will have left.
Đến lúc bạn đến thì tàu đã rời đi rồi.
Phủ định
She won't have arrived late for the meeting because she always sets multiple alarms.
Cô ấy sẽ không đến muộn cuộc họp đâu vì cô ấy luôn đặt nhiều báo thức.
Nghi vấn
Will he have finished the project late at night?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án muộn vào ban đêm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was late for his appointment yesterday.
Hôm qua anh ấy đã trễ hẹn.
Phủ định
She didn't arrive late, she was right on time.
Cô ấy đã không đến muộn, cô ấy đến đúng giờ.
Nghi vấn
Were they late because of the traffic jam?
Có phải họ đến muộn vì kẹt xe không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often late for school.
Anh ấy thường xuyên đến trường muộn.
Phủ định
She does not arrive late to meetings.
Cô ấy không đến muộn các cuộc họp.
Nghi vấn
Does the train arrive late today?
Hôm nay tàu có đến muộn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to arrive late for school.
Anh ấy từng đi học muộn.
Phủ định
She didn't use to stay up late.
Cô ấy đã từng không thức khuya.
Nghi vấn
Did they use to work late at the office?
Họ đã từng làm việc muộn ở văn phòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late".

Punctuality

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ rất quan trọng. Đến muộn các cuộc hẹn có thể bị coi là bất lịch sự. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, giờ giấc có thể linh hoạt hơn. Việc tìm hiểu và tôn trọng các quy tắc xã hội về thời gian là rất quan trọng.