(Top Banner Ad)
tardily
C1
Trạng từ C1 Chung

tardily

UK: /ˈtɑːdɪli/ • US: /ˈtɑːrdɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chậm trễ trễ nải muộn màng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a tardy manner; late; slowly.

Vietnamese Meaning

Một cách chậm trễ; muộn; chậm chạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package arrived tardily due to the snowstorm."

    "Gói hàng đến muộn do trận bão tuyết."

  • "He tardily completed his assignment, resulting in a lower grade."

    "Anh ấy hoàn thành bài tập muộn, dẫn đến điểm số thấp hơn."

  • "The train arrived tardily at the station."

    "Chuyến tàu đến ga chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tardy chậm trễ, muộn
Noun tardiness sự chậm trễ, sự muộn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
tardivus
Old French
tardif
English
tardy
English
tardily

Nguồn gốc của 'tardily'

Từ 'tardily' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tardivus', có nghĩa là 'chậm chạp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'tardif'. Cuối cùng, nó trở thành 'tardy' trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'tardily', mang nghĩa 'một cách chậm trễ'.

Usage Note

Từ 'tardily' thường được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc so với thời gian quy định. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'late' và có thể ám chỉ sự lề mề hoặc không khẩn trương. Khác với 'slowly' chỉ đơn thuần diễn tả tốc độ, 'tardily' nhấn mạnh vào việc trễ thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tardily
  • rather rather tardily
    (khá chậm trễ)
  • somewhat somewhat tardily
    (có phần chậm trễ)
Verb + tardily
  • arrive arrive tardily
    (đến muộn)
  • react react tardily
    (phản ứng chậm trễ)
  • respond respond tardily
    (trả lời chậm trễ)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "The report was submitted tardily, but better late than never."

    (Bản báo cáo được nộp trễ, nhưng muộn còn hơn không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tardily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chậm trễ; muộn; chậm chạp.

"The package arrived tardily due to the snowstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tardily".

Quan niệm về thời gian

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ được coi trọng. Đến một cuộc hẹn 'tardily' có thể bị coi là thiếu tôn trọng.