(Top Banner Ad)
promptly
B2
Adverb B2 General

promptly

UK: /ˈprɒmptli/ • US: /ˈprɑːmptli/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng ngay lập tức tức thì lập tức không chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without delay; immediately; at once.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng, không chậm trễ; ngay lập tức; tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please reply promptly to this email."

    "Vui lòng trả lời email này một cách nhanh chóng."

  • "The ambulance arrived promptly at the scene."

    "Xe cứu thương đã đến hiện trường một cách nhanh chóng."

  • "The company promptly addressed the customer's complaint."

    "Công ty đã giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng."

  • "The check was promptly deposited."

    "Séc đã được gửi vào ngân hàng ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prompt nhanh chóng, mau lẹ; nhắc nhở, thúc giục
Verb prompt thúc giục, nhắc nhở; gây ra
Noun promptness sự nhanh chóng, sự mau lẹ; sự đúng giờ
Adjective unprompted không bị nhắc nhở, tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promere
Latin
promptus
Old French
prompt
English
prompt
English
promptly

Nguồn gốc từ sự 'mang ra' và 'sẵn sàng'

Từ 'promptly' bắt nguồn từ gốc Latin 'promere', có nghĩa là 'mang ra' hoặc 'đưa ra phía trước'. Từ đó phát triển thành 'promptus', chỉ trạng thái 'sẵn sàng', 'nhanh chóng' hoặc 'có mặt'. Khi một điều gì đó được 'mang ra' một cách nhanh chóng, nó trở nên 'sẵn sàng' để sử dụng hoặc hành động ngay lập tức. Tính từ 'prompt' trong tiếng Anh mang ý nghĩa 'nhanh chóng, ngay lập tức', và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'promptly' với nghĩa 'một cách nhanh chóng, không chậm trễ'.

Usage Note

Từ 'promptly' nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả trong hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn so với các từ như 'quickly' hay 'immediately'. 'Promptly' ngụ ý rằng hành động được thực hiện không chỉ nhanh mà còn đúng thời điểm hoặc theo yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + promptly
  • act act promptly
    (hành động nhanh chóng)
  • respond respond promptly
    (phản hồi nhanh chóng)
  • reply reply promptly
    (trả lời ngay lập tức)
  • deal with deal with promptly
    (giải quyết nhanh gọn)
  • arrive arrive promptly
    (đến đúng giờ)
  • pay pay promptly
    (thanh toán đúng hạn)
  • inform inform promptly
    (thông báo kịp thời)
  • begin begin promptly
    (bắt đầu đúng giờ)
Trạng ngữ + promptly
  • promptly after promptly after
    (ngay sau khi)
  • promptly on promptly on arrival
    (ngay khi đến nơi)

Idioms

  • Act promptly

    Hành động nhanh chóng, không chần chừ

    "It's important to act promptly when you see a problem."

    (Điều quan trọng là phải hành động nhanh chóng khi bạn thấy có vấn đề.)

  • Deal with something promptly

    Giải quyết việc gì đó một cách nhanh gọn, kịp thời

    "The manager dealt with the customer's complaint promptly."

    (Người quản lý đã giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.)

  • Respond promptly

    Phản hồi một cách nhanh chóng, kịp thời

    "We expect our support team to respond promptly to all inquiries."

    (Chúng tôi mong đợi đội ngũ hỗ trợ của mình phản hồi kịp thời mọi thắc mắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promptly

Adverb
Lật mặt

Một cách nhanh chóng, không chậm trễ; ngay lập tức; tức thì.

"Please reply promptly to this email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the alarm rang promptly, I woke up early and had time for a leisurely breakfast.
Bởi vì chuông báo thức reo đúng giờ, tôi đã thức dậy sớm và có thời gian cho một bữa sáng thư thả.
Phủ định
Even though the email requested a reply, she did not respond promptly because she was on vacation.
Mặc dù email yêu cầu phản hồi, cô ấy đã không trả lời ngay vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
If the package arrives, will you please notify me promptly so I can make arrangements to receive it?
Nếu gói hàng đến, bạn vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức để tôi có thể sắp xếp nhận hàng được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager expects all tasks to be completed promptly: efficiency is key to our success.
Quản lý mong đợi tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành một cách nhanh chóng: hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công của chúng ta.
Phủ định
He didn't respond promptly: his delayed response caused a significant setback.
Anh ấy đã không trả lời kịp thời: sự chậm trễ của anh ấy đã gây ra một trở ngại đáng kể.
Nghi vấn
Did she submit her report promptly: was it received before the deadline?
Cô ấy có nộp báo cáo kịp thời không: nó đã được nhận trước thời hạn cuối cùng chưa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit your application today, we will process it promptly.
Nếu bạn nộp đơn đăng ký hôm nay, chúng tôi sẽ xử lý nó một cách nhanh chóng.
Phủ định
If the information is not complete, we won't be able to process your request promptly.
Nếu thông tin không đầy đủ, chúng tôi sẽ không thể xử lý yêu cầu của bạn một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you be able to respond promptly if I send you the document now?
Bạn có thể trả lời nhanh chóng nếu tôi gửi tài liệu cho bạn ngay bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the money, I would pay my bills promptly.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ thanh toán các hóa đơn của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
If the delivery service weren't so unreliable, they wouldn't need to respond so promptly to complaints.
Nếu dịch vụ giao hàng không quá ненадежный, họ sẽ không cần phải phản hồi các khiếu nại một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if he replied promptly to your emails?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu anh ấy trả lời email của bạn một cách nhanh chóng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promptly".

Văn hóa đúng giờ (Punctuality) tại các nước phương Tây

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'đến đúng giờ' (arriving promptly) hoặc 'phản hồi nhanh chóng' (responding promptly) được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Đến muộn hoặc chậm trễ có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu nghiêm túc. Cụm từ 'promptly' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kịp thời và hiệu quả.

Hiệu quả và tốc độ trong dịch vụ khách hàng

Trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng, 'promptly' thường được sử dụng để chỉ sự mong đợi về việc giải quyết yêu cầu, khiếu nại hoặc cung cấp thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các công ty thường quảng cáo khả năng 'phản hồi khách hàng một cách nhanh chóng' (respond to customers promptly) để thể hiện chất lượng dịch vụ của họ. Điều này phản ánh giá trị của sự hiệu quả và tốc độ trong xã hội hiện đại.