belgrade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Serbia, located at the confluence of the Sava and Danube rivers.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Serbia, nằm ở nơi hợp lưu của sông Sava và sông Danube.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conference will be held in Belgrade."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Belgrade."
-
"Belgrade is a vibrant city with a rich history."
"Belgrade là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"The delegation arrived in Belgrade yesterday."
"Phái đoàn đã đến Belgrade vào ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Belgrader | Người dân đến từ Belgrade (dân cư Belgrade). |
| Adjective | Belgrade (Attributive) | Thuộc về Belgrade (dùng để mô tả, VD: Cà phê Belgrade, giao thông Belgrade). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thành phố, chính quyền hoặc các sự kiện diễn ra ở Belgrade. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn thuần là một địa danh.
Prepositions
in Belgrade (ở Belgrade), to Belgrade (đến Belgrade), from Belgrade (từ Belgrade). Các giới từ này thể hiện vị trí, hướng và nguồn gốc liên quan đến thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Belgrade (Belgrade cổ kính, mang tính lịch sử)
-
bustling bustling Belgrade (Belgrade nhộn nhịp, hối hả)
-
downtown downtown Belgrade (khu trung tâm thành phố Belgrade)
-
visit visit Belgrade (thăm Belgrade)
-
travel to travel to Belgrade (du lịch đến Belgrade)
-
University University of Belgrade (Đại học Belgrade)
-
traffic traffic in Belgrade (giao thông ở Belgrade)
Idioms
-
The Belgrade Agreement
Hiệp định Belgrade (Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị quốc tế, liên quan đến các thỏa thuận quan trọng được ký tại thành phố này).
"The leaders ratified The Belgrade Agreement in 1955."
(Các nhà lãnh đạo đã phê chuẩn Hiệp định Belgrade vào năm 1955.)
-
The Paris of the Balkans
Paris của vùng Balkan (Một biệt danh phổ biến của Belgrade, đề cập đến văn hóa và đời sống đêm sôi động).
"Many tourists call Belgrade 'The Paris of the Balkans' due to its lively atmosphere."
(Nhiều khách du lịch gọi Belgrade là 'Paris của vùng Balkan' vì không khí náo nhiệt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belgrade
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Serbia, nằm ở nơi hợp lưu của sông Sava và sông Danube.
"The conference will be held in Belgrade."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Belgrade, you will find people are very welcoming. |
Nếu bạn đến thăm Belgrade, bạn sẽ thấy mọi người rất hiếu khách. |
| Phủ định | When the Sava River freezes, Belgrade doesn't experience much boat traffic. |
Khi sông Sava đóng băng, Belgrade không có nhiều giao thông đường thủy. |
| Nghi vấn | If you are in Serbia, do you know where Belgrade is? |
Nếu bạn ở Serbia, bạn có biết Belgrade ở đâu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit Belgrade next summer. |
Họ sẽ đến thăm Belgrade vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to move to Belgrade next year. |
Cô ấy sẽ không chuyển đến Belgrade vào năm tới. |
| Nghi vấn | Are you going to study in Belgrade? |
Bạn có định học ở Belgrade không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been living in Belgrade since 2010. |
Họ đã sống ở Belgrade từ năm 2010. |
| Phủ định | She hasn't been visiting Belgrade recently. |
Gần đây cô ấy đã không đến thăm Belgrade. |
| Nghi vấn | Have you been considering moving to Belgrade? |
Bạn có đang cân nhắc việc chuyển đến Belgrade không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belgrade".
