(Top Banner Ad)
belgrade
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

belgrade

UK: /ˈbelɡreɪd/ • US: /ˈbelɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Bê-ô-grát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Serbia, located at the confluence of the Sava and Danube rivers.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Serbia, nằm ở nơi hợp lưu của sông Sava và sông Danube.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference will be held in Belgrade."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức tại Belgrade."

  • "Belgrade is a vibrant city with a rich history."

    "Belgrade là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "The delegation arrived in Belgrade yesterday."

    "Phái đoàn đã đến Belgrade vào ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Belgrader Người dân đến từ Belgrade (dân cư Belgrade).
Adjective Belgrade (Attributive) Thuộc về Belgrade (dùng để mô tả, VD: Cà phê Belgrade, giao thông Belgrade).

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Bělъ gordъ (White Fortress/City)
Old Serbian
Bělograd
Serbian (Modern)
Beograd
English (Exonym)
Belgrade

Nguồn Gốc 'Thành phố Trắng'

Tên gọi 'Belgrade' có nguồn gốc từ tiếng Serbia là 'Beograd', ghép từ 'beo' (có nghĩa là màu trắng) và 'grad' (có nghĩa là thành phố hoặc pháo đài). Điều này có nghĩa là 'Thành phố Trắng'. Cái tên này có thể xuất phát từ màu trắng của đá vôi được sử dụng để xây dựng các bức tường pháo đài lịch sử Kalemegdan, nơi thành phố được đặt nền móng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thành phố, chính quyền hoặc các sự kiện diễn ra ở Belgrade. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn thuần là một địa danh.

Prepositions

in to from

in Belgrade (ở Belgrade), to Belgrade (đến Belgrade), from Belgrade (từ Belgrade). Các giới từ này thể hiện vị trí, hướng và nguồn gốc liên quan đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Belgrade
  • historic historic Belgrade
    (Belgrade cổ kính, mang tính lịch sử)
  • bustling bustling Belgrade
    (Belgrade nhộn nhịp, hối hả)
  • downtown downtown Belgrade
    (khu trung tâm thành phố Belgrade)
Verb + Belgrade
  • visit visit Belgrade
    (thăm Belgrade)
  • travel to travel to Belgrade
    (du lịch đến Belgrade)
Noun + of Belgrade
  • University University of Belgrade
    (Đại học Belgrade)
  • traffic traffic in Belgrade
    (giao thông ở Belgrade)

Idioms

  • The Belgrade Agreement

    Hiệp định Belgrade (Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị quốc tế, liên quan đến các thỏa thuận quan trọng được ký tại thành phố này).

    "The leaders ratified The Belgrade Agreement in 1955."

    (Các nhà lãnh đạo đã phê chuẩn Hiệp định Belgrade vào năm 1955.)

  • The Paris of the Balkans

    Paris của vùng Balkan (Một biệt danh phổ biến của Belgrade, đề cập đến văn hóa và đời sống đêm sôi động).

    "Many tourists call Belgrade 'The Paris of the Balkans' due to its lively atmosphere."

    (Nhiều khách du lịch gọi Belgrade là 'Paris của vùng Balkan' vì không khí náo nhiệt của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belgrade

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Serbia, nằm ở nơi hợp lưu của sông Sava và sông Danube.

"The conference will be held in Belgrade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Belgrade, you will find people are very welcoming.
Nếu bạn đến thăm Belgrade, bạn sẽ thấy mọi người rất hiếu khách.
Phủ định
When the Sava River freezes, Belgrade doesn't experience much boat traffic.
Khi sông Sava đóng băng, Belgrade không có nhiều giao thông đường thủy.
Nghi vấn
If you are in Serbia, do you know where Belgrade is?
Nếu bạn ở Serbia, bạn có biết Belgrade ở đâu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit Belgrade next summer.
Họ sẽ đến thăm Belgrade vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to move to Belgrade next year.
Cô ấy sẽ không chuyển đến Belgrade vào năm tới.
Nghi vấn
Are you going to study in Belgrade?
Bạn có định học ở Belgrade không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been living in Belgrade since 2010.
Họ đã sống ở Belgrade từ năm 2010.
Phủ định
She hasn't been visiting Belgrade recently.
Gần đây cô ấy đã không đến thăm Belgrade.
Nghi vấn
Have you been considering moving to Belgrade?
Bạn có đang cân nhắc việc chuyển đến Belgrade không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belgrade".

Nơi Hợp Lưu Chiến Lược

Belgrade có một vị trí địa lý độc đáo và chiến lược, nằm ngay nơi hai con sông lớn của châu Âu là Sava và Danube hợp lưu. Vị trí này đã khiến thành phố trở thành một cửa ngõ quan trọng giữa Đông và Tây, đồng thời là một mục tiêu quân sự được tranh chấp trong suốt nhiều thế kỷ lịch sử.

Pháo Đài Kalemegdan

Pháo đài Kalemegdan là trái tim lịch sử của Belgrade. Đây là nơi duy nhất ở Belgrade còn giữ lại được kiến trúc và dấu tích của nhiều nền văn minh khác nhau (từ thời La Mã, Ottoman cho đến Áo-Hung), và là điểm thu hút du lịch nổi tiếng nhất của thành phố.