(Top Banner Ad)
Serbia
B1
noun B1 Địa lý, Chính trị

Serbia

UK: /ˈsɜːbiə/ • US: /ˈsɜrbiə/

Nghĩa tiếng Việt

Nước Serbia Cộng hòa Serbia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Southeastern Europe, located in the Balkan Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Nam châu Âu, nằm trên bán đảo Balkan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serbia is a landlocked country in Southeastern Europe."

    "Serbia là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam châu Âu."

  • "She visited Serbia last summer."

    "Cô ấy đã đến thăm Serbia vào mùa hè năm ngoái."

  • "The culture of Serbia is rich and diverse."

    "Văn hóa của Serbia rất phong phú và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Serb Người Serbia (dân tộc)
Adjective Serbian Thuộc về Serbia; tiếng Serbia
Noun Serbian Người Serbia (dân tộc); tiếng Serbia (ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*sьrbъ
Old Church Slavonic
Srьbi
Medieval Latin
Servia
English
Serbia

Nguồn gốc tên gọi Serbia

Tên 'Serbia' bắt nguồn từ 'Serb', tên gọi chung của người Slav sinh sống ở khu vực này. Từ 'Serb' có thể có gốc từ Proto-Slavic *sьrbъ, có nghĩa là 'gia đình', 'họ hàng', hoặc 'đồng minh', phản ánh ý thức cộng đồng mạnh mẽ của người dân bản địa. Qua tiếng Latin thời Trung cổ (Servia), tên gọi này đã được quốc tế hóa thành Serbia như ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Serbia hiện tại hoặc lịch sử của khu vực này.

Prepositions

in from of

in: chỉ vị trí địa lý (e.g., Serbia is in Europe). from: chỉ nguồn gốc (e.g., He is from Serbia). of: chỉ thuộc tính (e.g., the history of Serbia)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Serbia
  • modern modern Serbia
    (Serbia hiện đại)
  • independent independent Serbia
    (Serbia độc lập)
  • central central Serbia
    (miền trung Serbia)
Verb + Serbia
  • visit visit Serbia
    (thăm Serbia)
  • travel to travel to Serbia
    (du lịch đến Serbia)
  • represent represent Serbia
    (đại diện cho Serbia)
Prepositional Phrases
  • in in Serbia
    (ở Serbia)
  • from from Serbia
    (từ Serbia)
  • to to Serbia
    (đến Serbia)

Idioms

  • Republic of Serbia

    Cộng hòa Serbia

    "The Republic of Serbia is a landlocked country in Southeast Europe."

    (Cộng hòa Serbia là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam Âu.)

  • Serbian Orthodox Church

    Giáo hội Chính thống giáo Serbia

    "The Serbian Orthodox Church plays a significant role in the country's cultural identity."

    (Giáo hội Chính thống giáo Serbia đóng một vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa của đất nước.)

  • the heart of Serbia

    trái tim của Serbia (ám chỉ trung tâm văn hóa/tinh thần hoặc vùng trung tâm)

    "Belgrade is often considered the heart of Serbia due to its vibrant culture and history."

    (Belgrade thường được coi là trái tim của Serbia nhờ vào văn hóa sôi động và lịch sử phong phú của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Serbia

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Nam châu Âu, nằm trên bán đảo Balkan.

"Serbia is a landlocked country in Southeastern Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To visit Serbia is to experience a rich culture.
Đến thăm Serbia là trải nghiệm một nền văn hóa phong phú.
Phủ định
It's important not to underestimate the beauty of Serbian landscapes.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp vẻ đẹp của phong cảnh Serbia.
Nghi vấn
Why do you want to learn Serbian history?
Tại sao bạn muốn học lịch sử Serbia?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying Serbian history for years before she visited Belgrade.
Cô ấy đã học lịch sử Serbia nhiều năm trước khi cô ấy đến thăm Belgrade.
Phủ định
They hadn't been living in Serbia for very long when the war broke out.
Họ đã không sống ở Serbia được lâu thì chiến tranh nổ ra.
Nghi vấn
Had he been working on the Serbian translation project before he got promoted?
Anh ấy đã làm việc trong dự án dịch thuật tiếng Serbia trước khi anh ấy được thăng chức phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Serbian.
Anh ấy là người Serbia.
Phủ định
She does not live in Serbia.
Cô ấy không sống ở Serbia.
Nghi vấn
Do they like Serbian food?
Họ có thích đồ ăn Serbia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Serbia".

Slava: Lễ thánh bảo trợ gia đình

Slava là một truyền thống văn hóa độc đáo và quan trọng của người Serbia. Đây là ngày lễ kỷ niệm vị thánh bảo trợ của gia đình, được truyền từ đời này sang đời khác theo dòng họ nam. Vào ngày Slava, các gia đình Serbia sẽ tổ chức tiệc lớn, mời bạn bè và người thân đến chung vui, với các món ăn và nghi thức truyền thống đặc trưng.

Hiếu khách và Ẩm thực

Người Serbia nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu. Khách đến nhà thường được chào đón bằng thức ăn và đồ uống truyền thống phong phú, như rakija (rượu mạnh từ trái cây) và các món ăn thịnh soạn. Ẩm thực Serbia là sự pha trộn đa dạng của các nền văn hóa Balkan, Địa Trung Hải và Trung Âu, với nhiều món thịt nướng, phô mai và bánh mì.