Serbia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeastern Europe, located in the Balkan Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam châu Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Serbia is a landlocked country in Southeastern Europe."
"Serbia là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam châu Âu."
-
"She visited Serbia last summer."
"Cô ấy đã đến thăm Serbia vào mùa hè năm ngoái."
-
"The culture of Serbia is rich and diverse."
"Văn hóa của Serbia rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Serbia hiện tại hoặc lịch sử của khu vực này.
Prepositions
in: chỉ vị trí địa lý (e.g., Serbia is in Europe). from: chỉ nguồn gốc (e.g., He is from Serbia). of: chỉ thuộc tính (e.g., the history of Serbia)
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Serbia (Serbia hiện đại)
-
independent independent Serbia (Serbia độc lập)
-
central central Serbia (miền trung Serbia)
-
visit visit Serbia (thăm Serbia)
-
travel to travel to Serbia (du lịch đến Serbia)
-
represent represent Serbia (đại diện cho Serbia)
-
in in Serbia (ở Serbia)
-
from from Serbia (từ Serbia)
-
to to Serbia (đến Serbia)
Idioms
-
Republic of Serbia
Cộng hòa Serbia
"The Republic of Serbia is a landlocked country in Southeast Europe."
(Cộng hòa Serbia là một quốc gia không giáp biển ở Đông Nam Âu.)
-
Serbian Orthodox Church
Giáo hội Chính thống giáo Serbia
"The Serbian Orthodox Church plays a significant role in the country's cultural identity."
(Giáo hội Chính thống giáo Serbia đóng một vai trò quan trọng trong bản sắc văn hóa của đất nước.)
-
the heart of Serbia
trái tim của Serbia (ám chỉ trung tâm văn hóa/tinh thần hoặc vùng trung tâm)
"Belgrade is often considered the heart of Serbia due to its vibrant culture and history."
(Belgrade thường được coi là trái tim của Serbia nhờ vào văn hóa sôi động và lịch sử phong phú của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Serbia
nounMột quốc gia ở Đông Nam châu Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
"Serbia is a landlocked country in Southeastern Europe."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To visit Serbia is to experience a rich culture. |
Đến thăm Serbia là trải nghiệm một nền văn hóa phong phú. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the beauty of Serbian landscapes. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp vẻ đẹp của phong cảnh Serbia. |
| Nghi vấn | Why do you want to learn Serbian history? |
Tại sao bạn muốn học lịch sử Serbia? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying Serbian history for years before she visited Belgrade. |
Cô ấy đã học lịch sử Serbia nhiều năm trước khi cô ấy đến thăm Belgrade. |
| Phủ định | They hadn't been living in Serbia for very long when the war broke out. |
Họ đã không sống ở Serbia được lâu thì chiến tranh nổ ra. |
| Nghi vấn | Had he been working on the Serbian translation project before he got promoted? |
Anh ấy đã làm việc trong dự án dịch thuật tiếng Serbia trước khi anh ấy được thăng chức phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Serbian. |
Anh ấy là người Serbia. |
| Phủ định | She does not live in Serbia. |
Cô ấy không sống ở Serbia. |
| Nghi vấn | Do they like Serbian food? |
Họ có thích đồ ăn Serbia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Serbia".
