(Top Banner Ad)
believably
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

believably

UK: /bɪˈliːvəbli/ • US: /bɪˈliːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng tin một cách có thể tin được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is easy to believe; in a credible way.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ tin; một cách đáng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played the part believably."

    "Cô ấy đóng vai đó một cách đáng tin."

  • "The story was believably told."

    "Câu chuyện được kể một cách đáng tin."

  • "The actor portrayed the character believably."

    "Diễn viên đó đã thể hiện nhân vật một cách đáng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe Tin, tin tưởng
Noun belief Niềm tin, sự tin tưởng
Adjective believable Đáng tin, có thể tin được
Adverb unbelievably Một cách không thể tin được, cực kỳ
Noun disbelief Sự hoài nghi, sự không tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

OE
geliefan
ME
beleven
EN
believe (V)
EN
believable (Adj)
EN
believably (Adv)

Nguồn gốc của 'Believe'

Từ 'believably' có gốc từ động từ 'believe' (tin tưởng). 'Believe' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geliefan', vốn có nghĩa là 'coi trọng' hoặc 'yêu quý'. Qua thời gian, nghĩa chuyển dần thành 'đặt lòng tin' hay 'tin tưởng'. Việc thêm đuôi '-able' (có thể) và '-ly' (một cách) tạo ra trạng từ này, mang ý nghĩa 'một cách đáng tin' hoặc 'có thể tin được'.

Usage Note

Từ 'believably' thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tuyên bố có vẻ hợp lý và có khả năng đúng. Nó nhấn mạnh tính xác thực và khả năng được chấp nhận của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • accurate believably accurate
    (chính xác một cách đáng tin)
  • realistic believably realistic
    (thực tế một cách đáng tin cậy)
  • simple believably simple
    (đơn giản đến mức đáng tin)
Verb + Adverb
  • argue argue believably
    (tranh luận một cách thuyết phục)
  • portray portray believably
    (khắc họa/miêu tả một cách đáng tin)
  • perform perform believably
    (biểu diễn một cách tự nhiên/đáng tin cậy)

Idioms

  • believably enough

    Đủ đáng tin, thật đáng tin (thường dùng để giới thiệu sự việc bất ngờ nhưng hợp lý)

    "Believably enough, the solution was right under my nose the whole time."

    (Thật đáng tin, giải pháp nằm ngay trước mắt tôi suốt thời gian qua.)

  • stretch believability

    Vượt quá giới hạn tin được; quá khó tin

    "The novel’s ending stretched believability too far."

    (Kết thúc của cuốn tiểu thuyết này quá khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

believably

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ tin; một cách đáng tin.

"She played the part believably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would have acted believably in the play.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể diễn một cách đáng tin trong vở kịch.
Phủ định
If she hadn't spoken so believably, the jury would not have acquitted him.
Nếu cô ấy không nói một cách đáng tin như vậy, bồi thẩm đoàn đã không tha bổng anh ta.
Nghi vấn
Would the audience have applauded so enthusiastically if the actor hadn't portrayed the character believably?
Khán giả có vỗ tay nhiệt tình như vậy không nếu diễn viên không khắc họa nhân vật một cách đáng tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believably".

Đình chỉ Nghi ngờ (Suspension of Disbelief)

Trong kịch nghệ và văn học phương Tây, khái niệm 'Suspension of Disbelief' (tạm ngừng nghi ngờ) là rất quan trọng. Khán giả đồng ý tạm thời bỏ qua tính phi thực tế của cốt truyện (ví dụ: du hành thời gian, phép thuật) miễn là các sự kiện đó được trình bày *believably* (một cách đáng tin) trong khuôn khổ thế giới hư cấu của tác phẩm.

Uy tín trong Tranh luận

Trong các cuộc tranh luận hoặc giao tiếp chính trị ở phương Tây, mục tiêu không chỉ là đưa ra sự thật mà còn là truyền tải thông tin một cách *believably* (thuyết phục). Điều này liên quan đến kỹ năng hùng biện, sử dụng bằng chứng, và duy trì sự nhất quán để thiết lập uy tín (credibility) trước công chúng.