believably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is easy to believe; in a credible way.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ tin; một cách đáng tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played the part believably."
"Cô ấy đóng vai đó một cách đáng tin."
-
"The story was believably told."
"Câu chuyện được kể một cách đáng tin."
-
"The actor portrayed the character believably."
"Diễn viên đó đã thể hiện nhân vật một cách đáng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | Tin, tin tưởng |
| Noun | belief | Niềm tin, sự tin tưởng |
| Adjective | believable | Đáng tin, có thể tin được |
| Adverb | unbelievably | Một cách không thể tin được, cực kỳ |
| Noun | disbelief | Sự hoài nghi, sự không tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'believably' thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự kiện hoặc tuyên bố có vẻ hợp lý và có khả năng đúng. Nó nhấn mạnh tính xác thực và khả năng được chấp nhận của một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate believably accurate (chính xác một cách đáng tin)
-
realistic believably realistic (thực tế một cách đáng tin cậy)
-
simple believably simple (đơn giản đến mức đáng tin)
-
argue argue believably (tranh luận một cách thuyết phục)
-
portray portray believably (khắc họa/miêu tả một cách đáng tin)
-
perform perform believably (biểu diễn một cách tự nhiên/đáng tin cậy)
Idioms
-
believably enough
Đủ đáng tin, thật đáng tin (thường dùng để giới thiệu sự việc bất ngờ nhưng hợp lý)
"Believably enough, the solution was right under my nose the whole time."
(Thật đáng tin, giải pháp nằm ngay trước mắt tôi suốt thời gian qua.)
-
stretch believability
Vượt quá giới hạn tin được; quá khó tin
"The novel’s ending stretched believability too far."
(Kết thúc của cuốn tiểu thuyết này quá khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
believably
AdverbMột cách dễ tin; một cách đáng tin.
"She played the part believably."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would have acted believably in the play. |
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể diễn một cách đáng tin trong vở kịch. |
| Phủ định | If she hadn't spoken so believably, the jury would not have acquitted him. |
Nếu cô ấy không nói một cách đáng tin như vậy, bồi thẩm đoàn đã không tha bổng anh ta. |
| Nghi vấn | Would the audience have applauded so enthusiastically if the actor hadn't portrayed the character believably? |
Khán giả có vỗ tay nhiệt tình như vậy không nếu diễn viên không khắc họa nhân vật một cách đáng tin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believably".
