(Top Banner Ad)
plausibly
C1
Trạng từ C1 Chung

plausibly

UK: /ˈplɔːzɪbli/ • US: /ˈplɔːzɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp lý một cách có lý có vẻ hợp lý có vẻ đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a plausible manner; in a way that seems reasonable or believable

Vietnamese Meaning

một cách hợp lý; theo cách có vẻ hợp lý hoặc đáng tin

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plausibly denied all involvement in the crime."

    "Anh ta đã phủ nhận một cách hợp lý mọi liên quan đến vụ án."

  • "The company plausibly explained the decline in profits."

    "Công ty đã giải thích một cách hợp lý sự sụt giảm lợi nhuận."

  • "She plausibly argued her case in court."

    "Cô ấy đã trình bày vụ việc của mình một cách hợp lý tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plausible có vẻ hợp lý, có thể tin được
Noun plausibility sự hợp lý, tính có thể tin được
Adjective implausible không thể tin được, khó chấp nhận
Adverb implausibly một cách khó tin, một cách không hợp lý
Noun implausibility sự khó tin, tính không hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
Latin
plausibilis
Old French
plausible
English
plausible
English
plausibly

Nguồn gốc Latin "đáng được vỗ tay"

Từ 'plausibly' có nguồn gốc từ từ Latin 'plausibilis', mang ý nghĩa 'đáng được vỗ tay' hoặc 'được tán thành'. Ban đầu, một điều gì đó 'plausible' (tính từ của 'plausibly') là một điều tốt, đáng được khen ngợi. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những gì có vẻ hợp lý, có thể tin được hoặc có căn cứ, dù không nhất thiết phải là sự thật tuyệt đối. Đây là một sự chuyển đổi thú vị từ việc được đón nhận nhiệt tình sang việc được chấp nhận về mặt lý trí.

Usage Note

Từ 'plausibly' thường được dùng để chỉ một điều gì đó có vẻ đúng hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không nhất thiết là chắc chắn hoặc đã được chứng minh. Nó ngụ ý một mức độ tin cậy nhất định dựa trên những gì đã biết hoặc quan sát được. Cần phân biệt với 'possibly' (có thể) là chỉ khả năng xảy ra mà không cần có lý do hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Plausibly + Quá khứ phân từ
  • argued plausibly argued
    (được lập luận một cách thuyết phục)
  • explained plausibly explained
    (được giải thích một cách hợp lý)
  • demonstrated plausibly demonstrated
    (được chứng minh một cách có căn cứ)

Idioms

  • Plausibly deniable

    có thể chối cãi một cách hợp lý/có căn cứ để phủ nhận trách nhiệm

    "The government denied any involvement, maintaining the operation was plausibly deniable."

    (Chính phủ phủ nhận mọi sự liên quan, khẳng định rằng chiến dịch đó có thể chối cãi một cách hợp lý.)

  • To argue plausibly

    lập luận một cách thuyết phục/có lý

    "He managed to argue plausibly for his innocence despite the strong evidence against him."

    (Anh ấy đã cố gắng lập luận một cách thuyết phục về sự vô tội của mình mặc dù có bằng chứng mạnh mẽ chống lại anh ấy.)

  • To sound plausibly true

    nghe có vẻ đúng một cách hợp lý

    "Her story, though fantastical, sounded plausibly true given the circumstances."

    (Câu chuyện của cô ấy, dù kỳ lạ, nghe có vẻ đúng một cách hợp lý trong hoàn cảnh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plausibly

Trạng từ
Lật mặt

một cách hợp lý; theo cách có vẻ hợp lý hoặc đáng tin

"He plausibly denied all involvement in the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had plausibly explained her absence, so everyone believed her.
Cô ấy đã giải thích một cách hợp lý sự vắng mặt của mình, vì vậy mọi người đều tin cô ấy.
Phủ định
He had not plausibly denied the allegations, which made him look guilty.
Anh ta đã không phủ nhận các cáo buộc một cách hợp lý, điều này khiến anh ta trông có tội.
Nghi vấn
Had he plausibly accounted for all the missing funds before the audit?
Liệu anh ta đã giải thích một cách hợp lý cho tất cả các khoản tiền bị thiếu trước cuộc kiểm toán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plausibly".

Sự phủ nhận có căn cứ (Plausible Deniability)

Khái niệm 'plausible deniability' (sự phủ nhận có căn cứ) là một thuật ngữ quan trọng trong chính trị, ngoại giao và tình báo phương Tây. Nó ám chỉ khả năng các quan chức cấp cao (thường là tổng thống hoặc các lãnh đạo) có thể phủ nhận trách nhiệm về các hành động phi pháp hoặc gây tranh cãi do cấp dưới thực hiện, vì không có bằng chứng trực tiếp liên kết họ với các hành động đó. Điều này cho phép họ tránh bị trừng phạt hoặc chỉ trích, duy trì uy tín chính trị.

Vai trò trong Tư pháp và Khoa học

Tính 'plausible' (có thể tin được, hợp lý) đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Trong hệ thống pháp luật, một câu chuyện hoặc lời khai phải 'sound plausibly' (nghe có vẻ hợp lý) để được tòa án chấp nhận. Trong khoa học, các giả thuyết và lý thuyết phải 'plausibly explain' (giải thích một cách hợp lý) các hiện tượng quan sát được trước khi chúng có thể được kiểm chứng và chấp nhận. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc xây dựng lý lẽ và bằng chứng có tính thuyết phục trong tư duy phương Tây.