(Top Banner Ad)
credibly
C1
Adverb C1 Chung

credibly

UK: /ˈkredəbli/ • US: /ˈkrɛdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng tin một cách có sức thuyết phục một cách hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that can be believed; plausibly.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng tin cậy; một cách hợp lý, có khả năng được tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She credibly explained her reasons for being late."

    "Cô ấy đã giải thích một cách đáng tin cậy lý do cô ấy đến muộn."

  • "The witness testified credibly about the events of that night."

    "Nhân chứng đã khai báo một cách đáng tin cậy về các sự kiện đêm đó."

  • "The government needs to credibly address concerns about the new policy."

    "Chính phủ cần phải giải quyết một cách đáng tin cậy những lo ngại về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credibility sự tín nhiệm, sự đáng tin
Adjective credible đáng tin, có sức thuyết phục
Verb credit tin vào, công nhận, ghi công
Adjective incredible không thể tin được, tuyệt vời
Adverb incredibly một cách khó tin, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kerd-dhe-
Latin
credere
Latin
credibilis
Middle English
credible
English
credibly

Đặt trái tim vào niềm tin

Từ 'credibly' có nguồn gốc sâu xa từ cụm từ 'kerd-dhe-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'đặt trái tim'. Qua tiếng Latin 'credere' (tin tưởng), nó mang ý nghĩa rằng khi một điều gì đó được thực hiện 'credibly', nó đủ sức thuyết phục để người khác dám đặt niềm tin hoặc 'trái tim' của họ vào đó.

Usage Note

Từ 'credibly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được trình bày hoặc xảy ra, nhấn mạnh rằng nó có vẻ chân thực hoặc đáng tin. Nó khác với 'believably' ở chỗ nó tập trung hơn vào tính hợp lý và khả năng được chấp nhận của thông tin, thay vì chỉ đơn thuần là khả năng được tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + credibly
  • argue argue credibly
    (lập luận một cách thuyết phục)
  • claim claim credibly
    (khẳng định một cách đáng tin)
  • threaten threaten credibly
    (đe dọa một cách thực sự (có khả năng thực hiện))
Adverb + credibly
  • highly highly credibly
    (cực kỳ đáng tin cậy)
  • potentially potentially credibly
    (có tiềm năng đáng tin)

Idioms

  • Credibly accused

    Bị cáo buộc với đầy đủ bằng chứng xác thực

    "The suspect was credibly accused of the crime based on DNA evidence."

    (Nghi phạm đã bị cáo buộc tội ác một cách xác thực dựa trên bằng chứng DNA.)

  • Credibly sourced

    Có nguồn gốc thông tin đáng tin cậy

    "The news report was credibly sourced from multiple independent witnesses."

    (Bản tin được trích dẫn một cách đáng tin cậy từ nhiều nhân chứng độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credibly

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng tin cậy; một cách hợp lý, có khả năng được tin.

"She credibly explained her reasons for being late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She credibly explained her reasons for being late.
Cô ấy đã giải thích một cách đáng tin cậy lý do cô ấy đến muộn.
Phủ định
He didn't credibly deny the accusations against him.
Anh ta đã không phủ nhận một cách đáng tin cậy những lời buộc tội chống lại anh ta.
Nghi vấn
Did the witness credibly describe the events of that night?
Nhân chứng có mô tả một cách đáng tin cậy các sự kiện của đêm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credibly".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, việc trình bày chứng cứ hoặc lời khai 'credibly' là yếu tố quyết định. Một nhân chứng không chỉ cần nói thật mà còn phải thể hiện sự 'đáng tin' (credibility) thông qua thái độ và sự nhất quán để thuyết phục bồi thẩm đoàn.

Kỷ nguyên thông tin và Fact-checking

Trong bối cảnh tin giả (fake news) phổ biến, từ 'credibly' thường được sử dụng trong báo chí quốc tế để phân biệt các nguồn tin chính thống đã qua kiểm chứng với các tin đồn thất thiệt trên mạng xã hội.