(Top Banner Ad)
gaslighting
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

gaslighting

UK: /ˈɡæsˌlaɪ.tɪŋ/ • US: /ˈɡæsˌlaɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng tâm lý làm cho ai đó nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of psychological manipulation in which a person or group subtly causes someone to question their sanity.

Vietnamese Meaning

Một hình thức thao túng tâm lý, trong đó một người hoặc một nhóm người một cách tinh vi khiến ai đó nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused him of gaslighting, claiming he was deliberately trying to make her feel crazy."

    "Cô ấy buộc tội anh ta thao túng tâm lý, cho rằng anh ta cố tình làm cô ấy cảm thấy phát điên."

  • "The company was accused of gaslighting its employees by denying their reports of harassment."

    "Công ty bị cáo buộc thao túng tâm lý nhân viên bằng cách phủ nhận các báo cáo về quấy rối của họ."

  • "He used gaslighting tactics to control his wife."

    "Anh ta sử dụng các chiến thuật thao túng tâm lý để kiểm soát vợ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gaslight thao túng tâm lý bằng cách khiến ai đó nghi ngờ nhận thức của chính họ.
Noun gaslighter người thực hiện hành vi thao túng tâm lý (gaslighting).
Noun gaslighting hành vi thao túng tâm lý; sự thao túng tâm lý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gas Light (play/film title)
English
gaslighting

Nguồn gốc của 'gaslighting'

Thuật ngữ 'gaslighting' có nguồn gốc từ vở kịch sân khấu 'Gas Light' năm 1938 (và các bộ phim chuyển thể sau này, đặc biệt là bản năm 1944). Trong câu chuyện này, một người chồng lừa dối vợ mình bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ trong môi trường sống của họ, như làm mờ đèn gas, sau đó phủ nhận rằng những thay đổi đó đang xảy ra. Mục đích là để khiến người vợ nghi ngờ chính trí nhớ, nhận thức và sự tỉnh táo của bản thân, cuối cùng khiến cô tin rằng mình đang phát điên. Từ đó, 'gaslighting' trở thành một thuật ngữ để chỉ hành vi thao túng tâm lý, khiến nạn nhân nghi ngờ thực tế của chính họ.

Usage Note

Gaslighting là một hình thức lạm dụng tâm lý tinh vi, thường diễn ra trong một thời gian dài. Nạn nhân dần mất lòng tin vào trí nhớ, nhận thức và sự phán đoán của chính mình. Khác với các hình thức lạm dụng khác có thể dễ nhận biết, gaslighting thường khó phát hiện vì nó thường diễn ra một cách từ từ và âm thầm. Nó thường liên quan đến việc phủ nhận thực tế, bóp méo thông tin, và cố gắng thuyết phục nạn nhân rằng những gì họ trải qua không có thật hoặc là do họ tưởng tượng ra.

Prepositions

of by

Gaslighting *of* someone: chỉ hành động gaslighting nhắm vào ai đó. Gaslighting *by* someone: chỉ ai đó thực hiện hành động gaslighting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaslighting
  • subtle subtle gaslighting
    (hành vi gaslighting tinh vi/khó nhận biết)
  • emotional emotional gaslighting
    (thao túng tâm lý cảm xúc)
  • psychological psychological gaslighting
    (thao túng tâm lý)
  • covert covert gaslighting
    (hành vi gaslighting ngấm ngầm)
Verb + gaslighting
  • experience experience gaslighting
    (trải qua sự thao túng tâm lý)
  • be a victim of be a victim of gaslighting
    (là nạn nhân của sự thao túng tâm lý)
  • accuse someone of accuse someone of gaslighting
    (buộc tội ai đó thao túng tâm lý)
  • recognize recognize gaslighting
    (nhận diện hành vi thao túng tâm lý)
  • call out call out gaslighting
    (vạch trần hành vi thao túng tâm lý)
Noun + of gaslighting
  • an act an act of gaslighting
    (một hành động thao túng tâm lý)
  • a form a form of gaslighting
    (một hình thức thao túng tâm lý)

Idioms

  • to engage in gaslighting

    thực hiện hành vi thao túng tâm lý

    "He would often engage in gaslighting to avoid taking responsibility."

    (Anh ta thường xuyên thực hiện hành vi thao túng tâm lý để tránh nhận trách nhiệm.)

  • to be subjected to gaslighting

    bị thao túng tâm lý

    "Many victims are unaware that they are being subjected to gaslighting."

    (Nhiều nạn nhân không nhận ra rằng họ đang bị thao túng tâm lý.)

  • to call out gaslighting

    vạch trần, đối phó với hành vi thao túng tâm lý

    "It's important to learn how to call out gaslighting when it happens."

    (Điều quan trọng là phải học cách vạch trần hành vi thao túng tâm lý khi nó xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaslighting

Noun
Lật mặt

Một hình thức thao túng tâm lý, trong đó một người hoặc một nhóm người một cách tinh vi khiến ai đó nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân.

"She accused him of gaslighting, claiming he was deliberately trying to make her feel crazy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will gaslight her if she doesn't agree with his plans.
Anh ta sẽ thao túng tâm lý cô ấy nếu cô ấy không đồng ý với kế hoạch của anh ta.
Phủ định
They are not going to gaslight you into thinking you're crazy.
Họ sẽ không thao túng tâm lý bạn để khiến bạn nghĩ rằng bạn bị điên.
Nghi vấn
Will she gaslight him to get her way?
Cô ấy sẽ thao túng tâm lý anh ta để đạt được điều mình muốn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaslighting".

Nhận thức về thao túng tâm lý trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'gaslighting' đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, các mối quan hệ độc hại và lạm dụng tâm lý. Việc hiểu rõ về gaslighting giúp mọi người nhận diện và chống lại các hình thức thao túng, thúc đẩy các mối quan hệ lành mạnh và nâng cao nhận thức về ranh giới cá nhân.

Phổ biến trong truyền thông và tâm lý học

Thuật ngữ này đã vượt ra khỏi giới hạn chuyên môn để trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, được sử dụng trong các chương trình truyền hình, phim ảnh, sách báo và mạng xã hội để mô tả một dạng lạm dụng tâm lý phổ biến. Các nhà trị liệu tâm lý thường xuyên đề cập đến gaslighting để giúp bệnh nhân hiểu và đối phó với những trải nghiệm của họ.