gaslighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of psychological manipulation in which a person or group subtly causes someone to question their sanity.
Vietnamese Meaning
Một hình thức thao túng tâm lý, trong đó một người hoặc một nhóm người một cách tinh vi khiến ai đó nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of gaslighting, claiming he was deliberately trying to make her feel crazy."
"Cô ấy buộc tội anh ta thao túng tâm lý, cho rằng anh ta cố tình làm cô ấy cảm thấy phát điên."
-
"The company was accused of gaslighting its employees by denying their reports of harassment."
"Công ty bị cáo buộc thao túng tâm lý nhân viên bằng cách phủ nhận các báo cáo về quấy rối của họ."
-
"He used gaslighting tactics to control his wife."
"Anh ta sử dụng các chiến thuật thao túng tâm lý để kiểm soát vợ mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gaslight | thao túng tâm lý bằng cách khiến ai đó nghi ngờ nhận thức của chính họ. |
| Noun | gaslighter | người thực hiện hành vi thao túng tâm lý (gaslighting). |
| Noun | gaslighting | hành vi thao túng tâm lý; sự thao túng tâm lý. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaslighting là một hình thức lạm dụng tâm lý tinh vi, thường diễn ra trong một thời gian dài. Nạn nhân dần mất lòng tin vào trí nhớ, nhận thức và sự phán đoán của chính mình. Khác với các hình thức lạm dụng khác có thể dễ nhận biết, gaslighting thường khó phát hiện vì nó thường diễn ra một cách từ từ và âm thầm. Nó thường liên quan đến việc phủ nhận thực tế, bóp méo thông tin, và cố gắng thuyết phục nạn nhân rằng những gì họ trải qua không có thật hoặc là do họ tưởng tượng ra.
Prepositions
Gaslighting *of* someone: chỉ hành động gaslighting nhắm vào ai đó. Gaslighting *by* someone: chỉ ai đó thực hiện hành động gaslighting.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle gaslighting (hành vi gaslighting tinh vi/khó nhận biết)
-
emotional emotional gaslighting (thao túng tâm lý cảm xúc)
-
psychological psychological gaslighting (thao túng tâm lý)
-
covert covert gaslighting (hành vi gaslighting ngấm ngầm)
-
experience experience gaslighting (trải qua sự thao túng tâm lý)
-
be a victim of be a victim of gaslighting (là nạn nhân của sự thao túng tâm lý)
-
accuse someone of accuse someone of gaslighting (buộc tội ai đó thao túng tâm lý)
-
recognize recognize gaslighting (nhận diện hành vi thao túng tâm lý)
-
call out call out gaslighting (vạch trần hành vi thao túng tâm lý)
-
an act an act of gaslighting (một hành động thao túng tâm lý)
-
a form a form of gaslighting (một hình thức thao túng tâm lý)
Idioms
-
to engage in gaslighting
thực hiện hành vi thao túng tâm lý
"He would often engage in gaslighting to avoid taking responsibility."
(Anh ta thường xuyên thực hiện hành vi thao túng tâm lý để tránh nhận trách nhiệm.)
-
to be subjected to gaslighting
bị thao túng tâm lý
"Many victims are unaware that they are being subjected to gaslighting."
(Nhiều nạn nhân không nhận ra rằng họ đang bị thao túng tâm lý.)
-
to call out gaslighting
vạch trần, đối phó với hành vi thao túng tâm lý
"It's important to learn how to call out gaslighting when it happens."
(Điều quan trọng là phải học cách vạch trần hành vi thao túng tâm lý khi nó xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaslighting
NounMột hình thức thao túng tâm lý, trong đó một người hoặc một nhóm người một cách tinh vi khiến ai đó nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân.
"She accused him of gaslighting, claiming he was deliberately trying to make her feel crazy."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will gaslight her if she doesn't agree with his plans. |
Anh ta sẽ thao túng tâm lý cô ấy nếu cô ấy không đồng ý với kế hoạch của anh ta. |
| Phủ định | They are not going to gaslight you into thinking you're crazy. |
Họ sẽ không thao túng tâm lý bạn để khiến bạn nghĩ rằng bạn bị điên. |
| Nghi vấn | Will she gaslight him to get her way? |
Cô ấy sẽ thao túng tâm lý anh ta để đạt được điều mình muốn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaslighting".
