(Top Banner Ad)
Belize
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Belize

UK: /bəˈliːz/ • US: /bəˈliːz/

Nghĩa tiếng Việt

Bê-li-xê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country on the Caribbean coast of Central America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nằm trên bờ biển Caribe của Trung Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm planning a trip to Belize next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Belize vào năm tới."

  • "Belize is known for its beautiful coral reefs."

    "Belize nổi tiếng với những rạn san hô tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Belize Tên một quốc gia ở Trung Mỹ.
Adjective / Noun Belizean (Thuộc về) người Belize, hoặc tiếng Creole Belize.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Mayan
belix
Spanish
Balís
English
Belize

Nguồn gốc tên gọi 'Belize'

Có hai giả thuyết chính về nguồn gốc của cái tên 'Belize'. Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng nó bắt nguồn từ từ 'belix' trong tiếng Maya, có nghĩa là 'nước bùn', ám chỉ Sông Belize. Một giả thuyết khác cho rằng tên này là phiên bản tiếng Tây Ban Nha của họ 'Wallace', tên của một tên cướp biển người Scotland đã thành lập khu định cư đầu tiên ở đây vào năm 1638.

Usage Note

Belize thường được sử dụng để chỉ quốc gia Belize nói chung. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý.

Prepositions

in to from

in Belize (ở Belize), to Belize (đến Belize), from Belize (từ Belize). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển và xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Travel & Tourism
  • visit Belize
    (thăm Belize)
  • travel to Belize
    (du lịch tới Belize)
  • a trip to Belize
    (một chuyến đi đến Belize)
Geography & Politics
  • the coast of Belize
    (bờ biển của Belize)
  • the government of Belize
    (chính phủ Belize)
  • the islands of Belize
    (các hòn đảo của Belize)

Idioms

  • The Jewel of the Caribbean

    Biệt danh của Belize, có nghĩa là 'Viên ngọc quý của vùng Caribe', dùng để chỉ vẻ đẹp tự nhiên và sự độc đáo của quốc gia này.

    "Often called 'The Jewel of the Caribbean,' Belize boasts stunning coral reefs and lush rainforests."

    (Thường được gọi là 'Viên ngọc quý của vùng Caribe', Belize tự hào với những rạn san hô tuyệt đẹp và rừng mưa nhiệt đới tươi tốt.)

  • Go slow (in Belize)

    Một phương châm sống phổ biến ở Belize, khuyến khích mọi người sống chậm lại, thư giãn và tận hưởng nhịp sống thanh bình của đất nước.

    "When you visit Caye Caulker, remember the local motto: 'Go slow'."

    (Khi bạn đến thăm đảo Caye Caulker, hãy nhớ phương châm của địa phương: 'Cứ từ từ thôi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Belize

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia nằm trên bờ biển Caribe của Trung Mỹ.

"I'm planning a trip to Belize next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Belize is a beautiful country is known worldwide.
Việc Belize là một đất nước xinh đẹp được biết đến trên toàn thế giới.
Phủ định
Whether he visited Belize is not certain.
Việc anh ấy đã đến thăm Belize hay chưa thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why Belizean culture is so unique is a fascinating question.
Tại sao văn hóa Belize lại độc đáo đến vậy là một câu hỏi thú vị.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit Belize, you will be amazed by its beautiful coral reefs.
Nếu bạn đến thăm Belize, bạn sẽ ngạc nhiên bởi những rạn san hô tuyệt đẹp của nó.
Phủ định
If you don't respect the environment in Belize, you won't be able to fully appreciate its natural beauty.
Nếu bạn không tôn trọng môi trường ở Belize, bạn sẽ không thể đánh giá đầy đủ vẻ đẹp tự nhiên của nó.
Nghi vấn
Will you need a visa if you travel to Belize?
Bạn có cần visa nếu bạn đến Belize không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The culture of Belize is a vibrant mix of Maya, Creole, Garifuna, Mestizo, and European influences.
Văn hóa của Belize là một sự pha trộn sống động giữa các ảnh hưởng của Maya, Creole, Garifuna, Mestizo và Châu Âu.
Phủ định
Seldom had the Belizean government faced such a complex environmental challenge.
Hiếm khi chính phủ Belize phải đối mặt với một thách thức môi trường phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Should anyone wish to experience pristine rainforests, Belize is a perfect destination.
Nếu ai đó muốn trải nghiệm những khu rừng nhiệt đới nguyên sơ, Belize là một điểm đến hoàn hảo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Belize".

Hố Xanh Vĩ Đại (The Great Blue Hole)

Belize là nơi có Hố Xanh Vĩ Đại, một hố sụt ngầm khổng lồ ngoài khơi và là một phần của Rạn san hô Belize Barrier Reef. Đây là một trong những điểm lặn biển hàng đầu thế giới, thu hút các thợ lặn và nhà khoa học từ khắp nơi đến khám phá.

Sự đa dạng văn hóa

Belize là một 'nồi lẩu' văn hóa, nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc như người Maya, Mestizo (lai Tây Ban Nha và người bản địa), Kriol (Creole), Garifuna và Mennonite. Sự pha trộn này tạo nên một nền văn hóa, ẩm thực và âm nhạc vô cùng phong phú và độc đáo.