Belize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nằm trên bờ biển Caribe của Trung Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm planning a trip to Belize next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Belize vào năm tới."
-
"Belize is known for its beautiful coral reefs."
"Belize nổi tiếng với những rạn san hô tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Belize | Tên một quốc gia ở Trung Mỹ. |
| Adjective / Noun | Belizean | (Thuộc về) người Belize, hoặc tiếng Creole Belize. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Belize thường được sử dụng để chỉ quốc gia Belize nói chung. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý.
Prepositions
in Belize (ở Belize), to Belize (đến Belize), from Belize (từ Belize). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng di chuyển và xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Belize (thăm Belize)
-
travel to Belize (du lịch tới Belize)
-
a trip to Belize (một chuyến đi đến Belize)
-
the coast of Belize (bờ biển của Belize)
-
the government of Belize (chính phủ Belize)
-
the islands of Belize (các hòn đảo của Belize)
Idioms
-
The Jewel of the Caribbean
Biệt danh của Belize, có nghĩa là 'Viên ngọc quý của vùng Caribe', dùng để chỉ vẻ đẹp tự nhiên và sự độc đáo của quốc gia này.
"Often called 'The Jewel of the Caribbean,' Belize boasts stunning coral reefs and lush rainforests."
(Thường được gọi là 'Viên ngọc quý của vùng Caribe', Belize tự hào với những rạn san hô tuyệt đẹp và rừng mưa nhiệt đới tươi tốt.)
-
Go slow (in Belize)
Một phương châm sống phổ biến ở Belize, khuyến khích mọi người sống chậm lại, thư giãn và tận hưởng nhịp sống thanh bình của đất nước.
"When you visit Caye Caulker, remember the local motto: 'Go slow'."
(Khi bạn đến thăm đảo Caye Caulker, hãy nhớ phương châm của địa phương: 'Cứ từ từ thôi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Belize
Danh từMột quốc gia nằm trên bờ biển Caribe của Trung Mỹ.
"I'm planning a trip to Belize next year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Belize is a beautiful country is known worldwide. |
Việc Belize là một đất nước xinh đẹp được biết đến trên toàn thế giới. |
| Phủ định | Whether he visited Belize is not certain. |
Việc anh ấy đã đến thăm Belize hay chưa thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why Belizean culture is so unique is a fascinating question. |
Tại sao văn hóa Belize lại độc đáo đến vậy là một câu hỏi thú vị. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Belize, you will be amazed by its beautiful coral reefs. |
Nếu bạn đến thăm Belize, bạn sẽ ngạc nhiên bởi những rạn san hô tuyệt đẹp của nó. |
| Phủ định | If you don't respect the environment in Belize, you won't be able to fully appreciate its natural beauty. |
Nếu bạn không tôn trọng môi trường ở Belize, bạn sẽ không thể đánh giá đầy đủ vẻ đẹp tự nhiên của nó. |
| Nghi vấn | Will you need a visa if you travel to Belize? |
Bạn có cần visa nếu bạn đến Belize không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The culture of Belize is a vibrant mix of Maya, Creole, Garifuna, Mestizo, and European influences. |
Văn hóa của Belize là một sự pha trộn sống động giữa các ảnh hưởng của Maya, Creole, Garifuna, Mestizo và Châu Âu. |
| Phủ định | Seldom had the Belizean government faced such a complex environmental challenge. |
Hiếm khi chính phủ Belize phải đối mặt với một thách thức môi trường phức tạp đến vậy. |
| Nghi vấn | Should anyone wish to experience pristine rainforests, Belize is a perfect destination. |
Nếu ai đó muốn trải nghiệm những khu rừng nhiệt đới nguyên sơ, Belize là một điểm đến hoàn hảo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Belize".
