(Top Banner Ad)
belligerent action
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quân sự

belligerent action

UK: /bəˈlɪdʒərənt/ • US: /bəˈlɪdʒərənt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động hiếu chiến hành động gây hấn hành động thù địch hành động xâm lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aggressively hostile; of warlike character; engaged in war.

Vietnamese Meaning

Hiếu chiến một cách hung hăng; có tính chất chiến tranh; tham gia vào chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government condemned the belligerent action as a violation of international law."

    "Chính phủ lên án hành động hiếu chiến này như một sự vi phạm luật pháp quốc tế."

  • "The invasion was seen as a belligerent action that escalated the conflict."

    "Cuộc xâm lược được xem là một hành động hiếu chiến làm leo thang xung đột."

  • "Belligerent actions by the rebel group led to increased violence in the region."

    "Các hành động hiếu chiến của nhóm nổi dậy đã dẫn đến sự gia tăng bạo lực trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belligerence Tính hiếu chiến, sự hung hăng
Adjective belligerent Hiếu chiến, thù địch
Adverb belligerently Một cách hiếu chiến, hung hăng
Noun (Person/State) belligerent Quốc gia hoặc phe tham chiến

Synonyms

aggressive action (hành động hung hăng)hostile action (hành động thù địch)warlike action (hành động hiếu chiến)

Antonyms

peaceful action (hành động hòa bình)diplomatic action (hành động ngoại giao)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum
Latin
gerere
Latin
belligerans
English
belligerent

Gốc rễ từ Chiến tranh

Từ 'belligerent' (hiếu chiến) được tạo ra từ sự kết hợp của hai từ Latin. 'Bellum' có nghĩa là 'chiến tranh', và 'gerere' có nghĩa là 'mang vác' hoặc 'tiến hành'. Vì vậy, 'belligerent' ban đầu mô tả bất cứ ai hoặc bất cứ quốc gia nào đang 'tiến hành chiến tranh', từ đó mang nghĩa là hung hăng, hiếu chiến.

Sự Kết Hợp Chính Thức

'Belligerent action' (hành động hiếu chiến) là một thuật ngữ pháp lý và ngoại giao chính thức, được dùng để chỉ các hành vi mang tính quân sự hoặc thù địch được thực hiện bởi một quốc gia trong tình trạng chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Usage Note

Tính từ "belligerent" mô tả thái độ hoặc hành vi sẵn sàng gây hấn, gây chiến hoặc đang trong tình trạng chiến tranh. Nó mạnh hơn các từ như "aggressive" hoặc "hostile" và thường liên quan đến các xung đột lớn hơn. Trong cụm "belligerent action," nhấn mạnh rằng hành động đó mang tính chất gây hấn, thù địch và có thể dẫn đến xung đột leo thang.
Sử dụng ít phổ biến hơn. Thường được hiểu ngầm nếu ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
"Action" trong ngữ cảnh này chỉ một hành động cụ thể, thường có tính chủ động và mục đích rõ ràng.

Prepositions

towards against

"Belligerent towards" thể hiện sự hiếu chiến, thù địch hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "The country was belligerent towards its neighbors." ("Quốc gia đó hiếu chiến với các nước láng giềng.")
"Belligerent against" cũng thể hiện sự hiếu chiến, chống lại một đối tượng cụ thể, nhưng có thể mang sắc thái trực diện hơn. Ví dụ: "The rebel group was belligerent against the government." ("Nhóm nổi dậy hiếu chiến chống lại chính phủ.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belligerent action
  • overt overt belligerent action
    (hành động hiếu chiến công khai)
  • hostile hostile belligerent action
    (hành động thù địch chiến đấu)
  • unjustified unjustified belligerent action
    (hành động hiếu chiến vô cớ, không chính đáng)
Verb + belligerent action
  • initiate initiate a belligerent action
    (khởi xướng một hành động hiếu chiến)
  • cease cease all belligerent action
    (chấm dứt mọi hành động hiếu chiến)
  • threaten threaten belligerent action
    (đe dọa hành động hiếu chiến)

Idioms

  • Taking belligerent action

    Tiến hành hành động hiếu chiến/quân sự

    "The Security Council warned the nation against taking further belligerent action."

    (Hội đồng Bảo an đã cảnh báo quốc gia đó không được tiến hành thêm hành động hiếu chiến nào nữa.)

  • State of belligerent action

    Tình trạng chiến sự/chiến đấu

    "The declaration stated that the two nations were now in a formal state of belligerent action."

    (Tuyên bố nêu rõ rằng hai quốc gia hiện đang ở trong tình trạng chiến sự chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belligerent action

Tính từ
Lật mặt

Hiếu chiến một cách hung hăng; có tính chất chiến tranh; tham gia vào chiến tranh.

"The government condemned the belligerent action as a violation of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country engaged in belligerent actions against its neighbor.
Đất nước đó đã tham gia vào các hành động hiếu chiến chống lại nước láng giềng.
Phủ định
The diplomat did not advocate for belligerent actions.
Nhà ngoại giao đã không ủng hộ các hành động hiếu chiến.
Nghi vấn
What belligerent actions did the army undertake?
Quân đội đã thực hiện những hành động hiếu chiến nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belligerent action".

Quy tắc của Liên Hợp Quốc

Trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc, việc xác định một hành vi là 'belligerent action' (hành động hiếu chiến) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp phân biệt giữa hành vi tự vệ hợp pháp (self-defense) theo Điều 51 Hiến chương LHQ và hành vi gây hấn (act of aggression) bị cấm.

Vai trò trong Luật Chiến tranh

Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các Công ước Geneva và Hague (Luật Nhân đạo Quốc tế). Nó giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham chiến (belligerents) và bảo vệ dân thường khỏi các hành động thù địch không cần thiết.