(Top Banner Ad)
belligerently
C1
Trạng từ C1 Xã hội, Hành vi

belligerently

UK: /bəˈlɪdʒərəntli/ • US: /bəˈlɪdʒərəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiếu chiến một cách gây hấn hùng hổ hăm dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a combative or aggressive manner; showing a willingness to fight or argue.

Vietnamese Meaning

Một cách hiếu chiến, gây hấn; thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at me belligerently."

    "Anh ta nhìn tôi một cách hiếu chiến."

  • "The protesters shouted belligerently at the police."

    "Những người biểu tình hét vào cảnh sát một cách hiếu chiến."

  • "He responded belligerently to the question."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách gây hấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective belligerent Hiếu chiến, thích gây gổ, gây hấn
Noun belligerence Sự hiếu chiến, thái độ gây hấn hoặc thù địch
Noun belligerent Quốc gia hoặc cá nhân tham chiến/tham gia đối đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum
Latin
belligerare
English (17th Century)
belligerent
English
belligerently

Gốc từ Chiến Tranh

Trạng từ 'belligerently' bắt nguồn từ gốc Latin cổ là *bellum*, nghĩa là 'chiến tranh'. Từ đó tạo ra động từ *belligerare* (gây chiến) và sau đó là tính từ *belligerent* (hiếu chiến, gây hấn). Việc sử dụng từ này luôn hàm ý một thái độ hung hăng, sẵn sàng gây xung đột.

Từ liên quan đến chiến tranh

Nhiều từ tiếng Anh khác cũng có chung gốc Latin *bellum*, ví dụ như *rebel* (nổi dậy) hay *bellicose* (thích gây chiến), cho thấy rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của 'belligerently' luôn hướng về sự đối đầu và bạo lực.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện. Nó nhấn mạnh một thái độ thù địch và sẵn sàng đối đầu. Khác với 'aggressively' (hung hăng) có thể chỉ đơn thuần là sự quyết liệt, 'belligerently' luôn mang ý nghĩa gây hấn, muốn gây sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + belligerently
  • shout shout belligerently
    (la hét một cách hung hăng/thách thức)
  • stare stare belligerently
    (nhìn chằm chằm một cách đầy thách thức/thù địch)
  • act act belligerently
    (hành động/cư xử một cách hiếu chiến)
  • respond respond belligerently
    (đáp lại một cách gây hấn/thù địch)
Adverbial usage
  • spoke spoke belligerently to the manager
    (nói chuyện với người quản lý một cách hung hăng)
  • refused refused belligerently to cooperate
    (từ chối hợp tác một cách thách thức/hiếu chiến)

Idioms

  • belligerently drunk

    Say xỉn kèm theo thái độ hung hăng/gây gổ

    "He became belligerently drunk and started picking fights."

    (Anh ta trở nên say xỉn một cách hung hăng và bắt đầu kiếm chuyện đánh nhau.)

  • challenge someone belligerently

    Công khai thách thức ai đó một cách hiếu chiến/thù địch

    "The politician challenged the reporter belligerently during the press conference."

    (Chính trị gia đã công khai thách thức phóng viên một cách đầy thù địch trong buổi họp báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belligerently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hiếu chiến, gây hấn; thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi.

"He stared at me belligerently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he belligerently refused to cooperate with the investigation.
Chà, anh ta hung hăng từ chối hợp tác với cuộc điều tra.
Phủ định
Alas, she didn't belligerently challenge the decision, accepting it quietly.
Than ôi, cô ấy đã không hung hăng phản đối quyết định, chấp nhận nó một cách lặng lẽ.
Nghi vấn
Hey, did he belligerently confront the manager about the issue?
Này, anh ta có hung hăng đối đầu với người quản lý về vấn đề đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He argued belligerently with the referee after the call.
Anh ta tranh cãi một cách hung hăng với trọng tài sau tiếng còi.
Phủ định
She didn't respond belligerently to the criticism, but thoughtfully.
Cô ấy không đáp trả một cách hung hăng trước những lời chỉ trích, mà là một cách chu đáo.
Nghi vấn
Did he behave belligerently towards the customer?
Anh ta có cư xử một cách hung hăng với khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belligerently".

Hiếu chiến trong Giao tiếp Xã hội

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc xử lý các bất đồng hoặc tranh luận một cách 'belligerently' (hung hăng, gây hấn) thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu kiểm soát, thiếu tôn trọng và làm giảm uy tín của người nói, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc ngoại giao.

Ngoại giao và Vấn đề xung đột

Trong ngữ cảnh chính trị quốc tế, một quốc gia 'acting belligerently' (hành động hiếu chiến) thường ám chỉ các hành vi đe dọa vũ lực, leo thang căng thẳng, đi ngược lại các nguyên tắc ngoại giao hòa bình và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.