(Top Banner Ad)
act of war
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế, Quân sự

act of war

UK: /ˈækt əv ˈwɔːr/ • US: /ˈækt əv ˈwɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hành động gây chiến hành vi chiến tranh hành động khiêu chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action by a state that is considered to be a cause for war.

Vietnamese Meaning

Một hành động của một quốc gia bị coi là nguyên nhân gây chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing of the embassy was considered an act of war."

    "Vụ đánh bom đại sứ quán được coi là một hành động gây chiến."

  • "Cyberattacks targeting critical infrastructure can be viewed as acts of war."

    "Các cuộc tấn công mạng nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng có thể được xem là hành động gây chiến."

  • "The government condemned the attack as a blatant act of war."

    "Chính phủ lên án cuộc tấn công là một hành động gây chiến trắng trợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun act hành vi, hành động; đạo luật
Verb act hành động, cư xử; diễn xuất
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Verb enact ban hành (luật), thông qua
Noun warfare chiến tranh, phương thức chiến tranh
Noun warrior chiến binh

Synonyms

Antonyms

peaceful negotiation (đàm phán hòa bình)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus ('a thing done')
Old French
acte
Middle English
act
Proto-Germanic
*werzō ('confusion, strife')
Old French
werre
Middle English
war

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một việc đã được thực hiện'. Điều này nhấn mạnh rằng một 'act of war' không phải là một tai nạn, mà là một hành động có chủ ý, một quyết định đã được đưa ra và thực hiện.

Nguồn gốc của 'War'

Từ 'war' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng German cổ 'werra', có nghĩa là 'sự hỗn loạn, xung đột'. Điều này phản ánh bản chất hỗn loạn và tàn phá của chiến tranh, khác với từ 'bellum' trong tiếng Latin thường chỉ các cuộc chiến có tổ chức giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và chính trị để mô tả các hành động vi phạm luật quốc tế hoặc các hành động khiêu khích đủ để biện minh cho việc tuyên chiến. Nó mang một ý nghĩa rất nghiêm trọng và thường được sử dụng trong các tuyên bố chính thức của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế. 'Act of war' nhấn mạnh tính chất chính thức và nghiêm trọng của hành động, khác với các hành động thù địch nhỏ lẻ hoặc không chính thức.

Prepositions

of against

'Act of war of' thường liên quan đến việc xác định bản chất của hành động. Ví dụ: 'Declaring a blockade is an act of war of aggression'. 'Act of war against' chỉ mục tiêu hoặc đối tượng bị nhắm đến bởi hành động đó. Ví dụ: 'An act of war against a neutral nation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act of war
  • commit an act of war
    (thực hiện một hành động chiến tranh)
  • consider sth an act of war
    (coi cái gì đó là một hành động chiến tranh)
  • constitute an act of war
    (cấu thành một hành động chiến tranh)
  • be deemed an act of war
    (bị coi là một hành động chiến tranh)
Adjective + act of war
  • a blatant act of war
    (một hành động chiến tranh trắng trợn)
  • an unprovoked act of war
    (một hành động chiến tranh vô cớ)
  • a clear act of war
    (một hành động chiến tranh rõ ràng)
  • a direct act of war
    (một hành động chiến tranh trực tiếp)

Idioms

  • tantamount to an act of war

    Tương đương với một hành động chiến tranh; một hành động cực kỳ nghiêm trọng và thù địch.

    "Blocking the strait to all shipping would be tantamount to an act of war."

    (Việc chặn eo biển đối với tất cả tàu bè sẽ tương đương với một hành động chiến tranh.)

  • an economic act of war

    Một hành động kinh tế (như cấm vận, trừng phạt) có mức độ thù địch và gây hại nghiêm trọng đến mức được coi như một hành động chiến tranh.

    "The country claimed that the severe sanctions were an economic act of war."

    (Quốc gia đó cho rằng các lệnh trừng phạt khắc nghiệt là một hành động chiến tranh kinh tế.)

  • the first act of war

    Hành động thù địch đầu tiên khởi đầu cho một cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

    "Historians disagree on what constituted the first act of war in the conflict."

    (Các nhà sử học không đồng tình về việc điều gì đã cấu thành hành động chiến tranh đầu tiên trong cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act of war

Danh từ
Lật mặt

Một hành động của một quốc gia bị coi là nguyên nhân gây chiến.

"The bombing of the embassy was considered an act of war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act of war".

Luật pháp Quốc tế: Hành vi Chiến tranh vs. Lời Tuyên chiến

Trong luật pháp quốc tế, 'act of war' (hành vi chiến tranh) là một hành động quân sự của một quốc gia chống lại quốc gia khác. Điều quan trọng là một hành vi chiến tranh có thể xảy ra mà không cần có một 'declaration of war' (lời tuyên chiến) chính thức. Nhiều cuộc xung đột hiện đại bắt đầu bằng các hành vi chiến tranh nhưng không bao giờ có lời tuyên chiến chính thức.

Casus Belli: Cái cớ cho Chiến tranh

'Casus belli' là một thuật ngữ Latin có nghĩa là 'lý do gây chiến'. Một 'act of war' thường được sử dụng làm 'casus belli' để biện minh cho việc phát động một cuộc chiến tranh toàn diện. Ví dụ, cuộc tấn công vào Trân Châu Cảng là một 'act of war' của Nhật Bản và trở thành 'casus belli' để Hoa Kỳ tham gia vào Thế chiến thứ hai.