(Top Banner Ad)
aggressive action
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Tâm lý học

aggressive action

UK: /əˈɡresɪv ˈækʃən/ • US: /əˈɡresɪv ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động gây hấn hành động xâm lược biện pháp mạnh hành động quyết liệt hành động hung hăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forceful or hostile act; an act intended to dominate or overcome opposition.

Vietnamese Meaning

Một hành động mạnh mẽ hoặc thù địch; một hành động nhằm mục đích thống trị hoặc vượt qua sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took aggressive action against its competitors by lowering prices dramatically."

    "Công ty đã thực hiện hành động hung hăng chống lại các đối thủ cạnh tranh bằng cách giảm giá mạnh."

  • "The government condemned the aggressive action by the neighboring country."

    "Chính phủ đã lên án hành động xâm lược của nước láng giềng."

  • "Taking aggressive action in business can lead to quick results, but also potential risks."

    "Thực hiện hành động quyết liệt trong kinh doanh có thể dẫn đến kết quả nhanh chóng, nhưng cũng có những rủi ro tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression sự hung hăng, sự gây hấn
Noun aggressor kẻ gây hấn, kẻ xâm lược
Adverb aggressively một cách hung hăng, quyết liệt
Verb act hành động
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động

Synonyms

hostile act (hành động thù địch)offensive move (động thái tấn công)

Antonyms

defensive action (hành động phòng thủ)passive approach (cách tiếp cận thụ động)

Related Words

military aggression (xâm lược quân sự)market dominance (thống trị thị trường)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + gradi ('to step')
Latin
aggredi ('to approach, to attack')
Late Latin
aggressivus ('aggressive')
Latin
agere ('to do, to act')
Latin
actio ('a doing, action')
Modern English
aggressive action

Từ 'Bước Tới' đến 'Tấn Công'

Từ 'aggressive' có nguồn gốc thú vị từ Latin. Nó được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, 'aggredi' chỉ đơn giản có nghĩa là 'tiến đến gần ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển theo hướng tiêu cực hơn, ám chỉ việc 'bước tới' ai đó với ý định thù địch, tức là 'tấn công'. Vì vậy, một 'hành động gây hấn' (aggressive action) về cơ bản là một hành động 'bước tới để tấn công'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động có tính chất tấn công, xâm phạm, hoặc gây hấn. Sắc thái của nó mạnh hơn so với các hành động đơn thuần là 'quyết liệt' (assertive) hoặc 'chủ động' (proactive). Nó mang hàm ý về việc sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực một cách áp đảo.

Prepositions

against towards

'Against' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động hung hăng (ví dụ: aggressive action against competitors). 'Towards' được sử dụng để chỉ hướng của hành động (ví dụ: aggressive action towards achieving a goal).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aggressive action
  • take aggressive action
    (thực hiện hành động quyết liệt / gây hấn)
  • condemn an aggressive action
    (lên án một hành động gây hấn)
  • justify aggressive action
    (biện minh cho hành động gây hấn)
  • provoke an aggressive action
    (khiêu khích một hành động gây hấn)
Adjective + aggressive action
  • unprovoked aggressive action
    (hành động gây hấn vô cớ)
  • military aggressive action
    (hành động gây hấn về quân sự)
  • overt aggressive action
    (hành động gây hấn công khai, rõ ràng)
  • deliberate aggressive action
    (hành động gây hấn có chủ đích)

Idioms

  • a pattern of aggressive actions

    Một chuỗi các hành động gây hấn lặp đi lặp lại, cho thấy một xu hướng hoặc ý định thù địch.

    "The international community was concerned by the country's pattern of aggressive actions against its neighbors."

    (Cộng đồng quốc tế lo ngại về chuỗi hành động gây hấn của quốc gia đó đối với các nước láng giềng.)

  • the threat of aggressive action

    Sự đe dọa hoặc nguy cơ về một hành động thù địch hoặc tấn công sắp xảy ra.

    "Diplomats worked tirelessly to de-escalate the situation and remove the threat of aggressive action."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giảm leo thang tình hình và loại bỏ mối đe dọa về hành động gây hấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động mạnh mẽ hoặc thù địch; một hành động nhằm mục đích thống trị hoặc vượt qua sự phản đối.

"The company took aggressive action against its competitors by lowering prices dramatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive action".

Hành Động Gây Hấn trong Luật Quốc Tế

Trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là Hiến chương Liên Hợp Quốc, 'hành động gây hấn' (act of aggression) là một thuật ngữ pháp lý rất quan trọng. Nó chỉ việc một quốc gia sử dụng lực lượng vũ trang để chống lại chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia khác. Đây được coi là một tội ác nghiêm trọng và là cơ sở để phân biệt giữa một cuộc chiến tự vệ hợp pháp và một cuộc chiến tranh xâm lược phi pháp.

Nghĩa Tích Cực trong Kinh Doanh và Thể Thao

Trong bối cảnh kinh doanh hoặc thể thao, từ 'aggressive' không phải lúc nào cũng mang nghĩa thù địch. Một 'hành động quyết liệt' (aggressive action) có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự chủ động, cạnh tranh và quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu. Ví dụ, một công ty có thể 'thực hiện hành động quyết liệt' bằng cách giảm giá mạnh để cạnh tranh với đối thủ. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong ý nghĩa của từ.