(Top Banner Ad)
bench warrant
C1
danh từ C1 Luật pháp

bench warrant

UK: /ˈbentʃ ˌwɒrənt/ • US: /ˈbentʃ ˌwɔːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh bắt giữ của tòa lệnh bắt giam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warrant issued by a judge or court for the arrest of a person who has failed to appear in court as required.

Vietnamese Meaning

Lệnh bắt giữ do thẩm phán hoặc tòa án ban hành đối với một người không xuất hiện trước tòa theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge issued a bench warrant for the defendant after he failed to show up for his trial."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ đối với bị cáo sau khi anh ta không явился phiên tòa."

  • "She was arrested on a bench warrant issued for skipping jury duty."

    "Cô ấy bị bắt theo lệnh bắt giữ vì trốn tránh nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."

  • "A bench warrant is active until the person is taken into custody or the warrant is recalled by the court."

    "Lệnh bắt giữ có hiệu lực cho đến khi người đó bị bắt giữ hoặc lệnh được tòa án thu hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warrant trát, lệnh (của tòa án hoặc cơ quan chức năng)
Noun arrest warrant lệnh bắt giữ (thường do cảnh sát yêu cầu dựa trên bằng chứng phạm tội)
Noun search warrant lệnh khám xét
Noun (Legal) bench ghế thẩm phán, tòa án, thẩm phán đoàn

Synonyms

capias (lệnh bắt giữ (từ cổ, ít dùng))

Related Words

arrest warrant (lệnh bắt giữ)subpoena (giấy triệu tập)contempt of court (khinh thường tòa án)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz
Old English
benc
Middle English
bench (ghế dài, ghế thẩm phán)
Old North French
warant (sự bảo đảm, sự cho phép)
Middle English
warrant (lệnh, trát)

Lệnh Từ Ghế Thẩm Phán

Trong tiếng Anh pháp lý, 'the bench' (ghế dài) không chỉ có nghĩa là một cái ghế. Nó là từ dùng để chỉ vị trí của thẩm phán trong phòng xử án, và rộng hơn là để chỉ chính thẩm phán hoặc tòa án. Do đó, 'bench warrant' là một 'warrant' (lệnh) được ban hành trực tiếp từ 'the bench', tức là từ thẩm phán, thường là khi một người không tuân thủ lệnh của tòa án, chẳng hạn như không đến hầu tòa theo lịch hẹn.

Usage Note

Bench warrant được ban hành khi một người không tuân thủ lệnh của tòa án, ví dụ như không явиться (không xuất hiện) trong một phiên tòa, không tuân thủ các điều kiện bảo lãnh, hoặc không tuân thủ các lệnh khác của tòa án. Nó khác với arrest warrant (lệnh bắt giữ) thông thường, vốn được ban hành dựa trên cáo buộc phạm tội. Bench warrant nhấn mạnh sự không tuân thủ mệnh lệnh của tòa.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ lý do ban hành lệnh bắt giữ. Ví dụ: 'A bench warrant was issued for his failure to appear.' (Lệnh bắt giữ đã được ban hành vì anh ta không явился).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bench warrant
  • issue a bench warrant
    (ban hành lệnh bắt tại tòa)
  • execute a bench warrant
    (thi hành lệnh bắt tại tòa)
  • request a bench warrant
    (yêu cầu (ban hành) lệnh bắt tại tòa)
  • serve a bench warrant
    (tống đạt lệnh bắt tại tòa)
Adjective + bench warrant
  • outstanding bench warrant
    (lệnh bắt tại tòa chưa được thi hành)
  • active bench warrant
    (lệnh bắt tại tòa còn hiệu lực)
bench warrant + Preposition
  • bench warrant for his arrest
    (lệnh bắt tại tòa để bắt giữ anh ta)
  • bench warrant for failure to appear
    (lệnh bắt tại tòa do không hầu tòa)

Idioms

  • to have a bench warrant out for one's arrest

    Bị tòa án ra lệnh truy nã hoặc bắt giữ (thường do không tuân thủ lệnh triệu tập).

    "He missed his court date, so now there's a bench warrant out for his arrest."

    (Anh ta đã vắng mặt tại phiên tòa, nên bây giờ có một lệnh bắt tại tòa được ban hành để bắt giữ anh ta.)

  • to clear a bench warrant

    Giải quyết hoặc hủy bỏ một lệnh bắt tại tòa, thường bằng cách ra trình diện trước tòa.

    "You should contact a lawyer immediately to figure out how to clear your bench warrant."

    (Bạn nên liên hệ luật sư ngay lập tức để tìm cách giải quyết lệnh bắt tại tòa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bench warrant

danh từ
Lật mặt

Lệnh bắt giữ do thẩm phán hoặc tòa án ban hành đối với một người không xuất hiện trước tòa theo yêu cầu.

"The judge issued a bench warrant for the defendant after he failed to show up for his trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench warrant".

Không Chỉ Dành Cho Tội Phạm Nghiêm Trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lệnh bắt tại tòa (bench warrant) không chỉ được ban hành cho các tội nghiêm trọng. Thậm chí những vi phạm nhỏ như không nộp phạt vi phạm giao thông, không trả tiền cấp dưỡng con cái, hoặc không xuất hiện tại tòa cho một lỗi nhỏ cũng có thể dẫn đến việc bị ban hành lệnh này. Điều này có thể gây ra rắc rối lớn, ví dụ như bị bắt giữ ngay tại chỗ trong một lần kiểm tra giao thông thông thường.

Thể Hiện Quyền Lực Trực Tiếp Của Tòa Án

Lệnh bắt tại tòa là một công cụ thể hiện quyền lực trực tiếp của tòa án trong việc buộc các cá nhân phải tuân thủ. Khác với lệnh bắt giữ thông thường (arrest warrant) mà cảnh sát yêu cầu dựa trên bằng chứng về một tội ác, bench warrant được thẩm phán ban hành khi một người coi thường hoặc không tuân theo lệnh của tòa. Nó cho thấy tòa án có quyền lực thực thi các mệnh lệnh của chính mình.