bench warrant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warrant issued by a judge or court for the arrest of a person who has failed to appear in court as required.
Vietnamese Meaning
Lệnh bắt giữ do thẩm phán hoặc tòa án ban hành đối với một người không xuất hiện trước tòa theo yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge issued a bench warrant for the defendant after he failed to show up for his trial."
"Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ đối với bị cáo sau khi anh ta không явился phiên tòa."
-
"She was arrested on a bench warrant issued for skipping jury duty."
"Cô ấy bị bắt theo lệnh bắt giữ vì trốn tránh nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."
-
"A bench warrant is active until the person is taken into custody or the warrant is recalled by the court."
"Lệnh bắt giữ có hiệu lực cho đến khi người đó bị bắt giữ hoặc lệnh được tòa án thu hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | warrant | trát, lệnh (của tòa án hoặc cơ quan chức năng) |
| Noun | arrest warrant | lệnh bắt giữ (thường do cảnh sát yêu cầu dựa trên bằng chứng phạm tội) |
| Noun | search warrant | lệnh khám xét |
| Noun (Legal) | bench | ghế thẩm phán, tòa án, thẩm phán đoàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bench warrant được ban hành khi một người không tuân thủ lệnh của tòa án, ví dụ như không явиться (không xuất hiện) trong một phiên tòa, không tuân thủ các điều kiện bảo lãnh, hoặc không tuân thủ các lệnh khác của tòa án. Nó khác với arrest warrant (lệnh bắt giữ) thông thường, vốn được ban hành dựa trên cáo buộc phạm tội. Bench warrant nhấn mạnh sự không tuân thủ mệnh lệnh của tòa.
Prepositions
Thường đi với 'for' để chỉ lý do ban hành lệnh bắt giữ. Ví dụ: 'A bench warrant was issued for his failure to appear.' (Lệnh bắt giữ đã được ban hành vì anh ta không явился).
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue a bench warrant (ban hành lệnh bắt tại tòa)
-
execute a bench warrant (thi hành lệnh bắt tại tòa)
-
request a bench warrant (yêu cầu (ban hành) lệnh bắt tại tòa)
-
serve a bench warrant (tống đạt lệnh bắt tại tòa)
-
outstanding bench warrant (lệnh bắt tại tòa chưa được thi hành)
-
active bench warrant (lệnh bắt tại tòa còn hiệu lực)
-
bench warrant for his arrest (lệnh bắt tại tòa để bắt giữ anh ta)
-
bench warrant for failure to appear (lệnh bắt tại tòa do không hầu tòa)
Idioms
-
to have a bench warrant out for one's arrest
Bị tòa án ra lệnh truy nã hoặc bắt giữ (thường do không tuân thủ lệnh triệu tập).
"He missed his court date, so now there's a bench warrant out for his arrest."
(Anh ta đã vắng mặt tại phiên tòa, nên bây giờ có một lệnh bắt tại tòa được ban hành để bắt giữ anh ta.)
-
to clear a bench warrant
Giải quyết hoặc hủy bỏ một lệnh bắt tại tòa, thường bằng cách ra trình diện trước tòa.
"You should contact a lawyer immediately to figure out how to clear your bench warrant."
(Bạn nên liên hệ luật sư ngay lập tức để tìm cách giải quyết lệnh bắt tại tòa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bench warrant
danh từLệnh bắt giữ do thẩm phán hoặc tòa án ban hành đối với một người không xuất hiện trước tòa theo yêu cầu.
"The judge issued a bench warrant for the defendant after he failed to show up for his trial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench warrant".
