arrest warrant
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arrest warrant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lệnh bắt giữ là một văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép các nhân viên thực thi pháp luật bắt giữ một cá nhân cụ thể.
Definition (English Meaning)
A legal document issued by a judge or magistrate that authorizes law enforcement officers to arrest a specific individual.
Ví dụ Thực tế với 'Arrest warrant'
-
"The police obtained an arrest warrant for the suspect."
"Cảnh sát đã có được lệnh bắt giữ nghi phạm."
-
"Before entering the property, the officers showed the occupants the arrest warrant."
"Trước khi vào nhà, các sĩ quan đã cho những người ở trong nhà xem lệnh bắt giữ."
-
"The suspect was arrested on an outstanding arrest warrant."
"Nghi phạm bị bắt theo lệnh bắt giữ còn hiệu lực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Arrest warrant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: arrest warrant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Arrest warrant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lệnh bắt giữ đảm bảo rằng việc bắt giữ được thực hiện hợp pháp và dựa trên cơ sở hợp lý, thường là do có đủ bằng chứng cho thấy người đó đã phạm tội. Nó bảo vệ quyền của công dân khỏi việc bị bắt giữ tùy tiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Warrant for arrest" nhấn mạnh mục đích của lệnh, tức là để bắt giữ ai đó. Ví dụ: "The police obtained a warrant for his arrest." (Cảnh sát đã có được lệnh bắt giữ anh ta.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Arrest warrant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.