(Top Banner Ad)
arrest warrant
C1
noun C1 Luật pháp

arrest warrant

UK: /əˈrest ˈwɒrənt/ • US: /əˈrɛst ˈwɔrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh bắt giữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document issued by a judge or magistrate that authorizes law enforcement officers to arrest a specific individual.

Vietnamese Meaning

Lệnh bắt giữ là một văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép các nhân viên thực thi pháp luật bắt giữ một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police obtained an arrest warrant for the suspect."

    "Cảnh sát đã có được lệnh bắt giữ nghi phạm."

  • "Before entering the property, the officers showed the occupants the arrest warrant."

    "Trước khi vào nhà, các sĩ quan đã cho những người ở trong nhà xem lệnh bắt giữ."

  • "The suspect was arrested on an outstanding arrest warrant."

    "Nghi phạm bị bắt theo lệnh bắt giữ còn hiệu lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrest bắt giữ
Noun arrest sự bắt giữ
Verb warrant bảo đảm, cho phép
Noun warrant lệnh, giấy phép
Adjective unwarranted không có căn cứ, không được cho phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
arest
English
arrest
Old French
garant
English
warrant

Nguồn Gốc Lệnh Bắt Giữ

Từ 'arrest' (bắt giữ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'arest', nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'bắt'. 'Warrant' (lệnh) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'garant', nghĩa là 'người bảo đảm' hoặc 'cho phép'. Ghép lại, 'arrest warrant' mang ý nghĩa một lệnh chính thức cho phép bắt giữ một người, được đảm bảo bởi pháp luật. Trong lịch sử, các lệnh này phát triển để bảo vệ quyền lợi của người dân, ngăn chặn việc bắt giữ tùy tiện.

Usage Note

Lệnh bắt giữ đảm bảo rằng việc bắt giữ được thực hiện hợp pháp và dựa trên cơ sở hợp lý, thường là do có đủ bằng chứng cho thấy người đó đã phạm tội. Nó bảo vệ quyền của công dân khỏi việc bị bắt giữ tùy tiện.

Prepositions

for

"Warrant for arrest" nhấn mạnh mục đích của lệnh, tức là để bắt giữ ai đó. Ví dụ: "The police obtained a warrant for his arrest." (Cảnh sát đã có được lệnh bắt giữ anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + arrest warrant
  • valid arrest warrant
    (lệnh bắt giữ hợp lệ)
  • outstanding arrest warrant
    (lệnh bắt giữ chưa thi hành)
  • federal arrest warrant
    (lệnh bắt giữ liên bang)
Động từ + arrest warrant
  • issue an arrest warrant
    (ban hành một lệnh bắt giữ)
  • execute an arrest warrant
    (thi hành một lệnh bắt giữ)
  • obtain an arrest warrant
    (lấy được một lệnh bắt giữ)

Idioms

  • have an arrest warrant out for someone

    bị phát lệnh truy nã

    "The police have an arrest warrant out for him."

    (Cảnh sát đã phát lệnh truy nã anh ta.)

  • be subject to an arrest warrant

    đối mặt với lệnh bắt giữ

    "He is subject to an arrest warrant due to his failure to appear in court."

    (Anh ta đang đối mặt với lệnh bắt giữ do không trình diện trước tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrest warrant

noun
Lật mặt

Lệnh bắt giữ là một văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép các nhân viên thực thi pháp luật bắt giữ một cá nhân cụ thể.

"The police obtained an arrest warrant for the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrest warrant".

Quy trình Lệnh Bắt Giữ

Ở các nước phương Tây, việc ban hành lệnh bắt giữ thường đòi hỏi một thẩm phán phải xem xét bằng chứng và xác định rằng có đủ căn cứ để tin rằng người đó đã phạm tội. Điều này nhằm bảo vệ quyền của công dân khỏi bị bắt giữ tùy tiện.

Quyền của Người Bị Bắt

Khi bị bắt theo lệnh, người bị bắt có quyền được biết lý do bắt giữ, quyền giữ im lặng và quyền được có luật sư. Những quyền này, như quyền Miranda ở Mỹ, rất quan trọng để bảo vệ người bị cáo buộc.