(Top Banner Ad)
search warrant
C1
noun C1 Luật pháp

search warrant

UK: /sɜːtʃ ˈwɔːrənt/ • US: /sɜːrtʃ ˈwɔːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh khám xét giấy phép khám xét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document authorizing law enforcement officers to search a specific location for evidence related to a crime.

Vietnamese Meaning

Lệnh khám xét, một văn bản pháp lý cho phép các nhân viên thực thi pháp luật khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police obtained a search warrant to search the suspect's apartment."

    "Cảnh sát đã có được lệnh khám xét để khám xét căn hộ của nghi phạm."

  • "The judge signed the search warrant after reviewing the evidence presented by the detectives."

    "Thẩm phán đã ký lệnh khám xét sau khi xem xét các bằng chứng do các thám tử trình bày."

  • "The search warrant specified that the police could only search for weapons and drugs."

    "Lệnh khám xét quy định rằng cảnh sát chỉ có thể tìm kiếm vũ khí và ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun search sự tìm kiếm, cuộc lục soát
Verb warrant cho phép, đảm bảo, biện minh cho
Noun warrant giấy phép, lệnh, căn cứ (nói chung)
Adjective unwarranted không có căn cứ, không chính đáng, vô cớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Frankish
*waron
Old North French
warant

Nguồn gốc của 'search'

Từ 'search' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cerchier', có nghĩa là 'đi vòng quanh, tìm kiếm'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'circare', mang ý nghĩa tương tự về việc di chuyển theo vòng tròn hoặc khám phá.

Sự hình thành 'search warrant'

Từ 'warrant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'warant', ban đầu có nghĩa là 'người bảo lãnh, người bảo vệ' hoặc 'sự cho phép'. Khi kết hợp với 'search' trong tiếng Anh, nó tạo thành thuật ngữ pháp lý 'search warrant' (lệnh khám xét), chỉ một văn bản pháp lý cho phép tìm kiếm và thu giữ tài sản.

Usage Note

Một 'search warrant' là một loại lệnh cụ thể do tòa án cấp, dựa trên cơ sở có lý do để tin rằng bằng chứng về một tội phạm sẽ được tìm thấy tại địa điểm được chỉ định. Nó bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân bằng cách yêu cầu sự cho phép của tòa án trước khi khám xét có thể được tiến hành. Không nên nhầm lẫn với sự đồng ý khám xét (consent search), khi một người tự nguyện cho phép khám xét mà không cần lệnh.

Prepositions

for to

`for`: sử dụng để chỉ mục đích của lệnh khám xét, tức là tìm kiếm cái gì. Ví dụ: 'The search warrant was issued for drugs.' `to`: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc người mà lệnh áp dụng. Ví dụ: 'The search warrant applies to this address.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + search warrant
  • issue issue a search warrant
    (cấp/ban hành lệnh khám xét)
  • obtain obtain a search warrant
    (xin/có được lệnh khám xét)
  • execute execute a search warrant
    (thi hành lệnh khám xét)
  • serve serve a search warrant
    (trao/giao lệnh khám xét (cho người bị khám xét))
  • apply for apply for a search warrant
    (nộp đơn xin lệnh khám xét)
Tính từ + search warrant
  • valid valid search warrant
    (lệnh khám xét hợp lệ)
  • invalid invalid search warrant
    (lệnh khám xét không hợp lệ)
  • federal federal search warrant
    (lệnh khám xét liên bang)
  • broad broad search warrant
    (lệnh khám xét diện rộng/chung chung)
  • specific specific search warrant
    (lệnh khám xét cụ thể)

Idioms

  • armed with a search warrant

    mang theo/có trong tay lệnh khám xét (và sẵn sàng thực hiện)

    "The police arrived, armed with a search warrant, to raid the premises."

    (Cảnh sát đã đến, mang theo lệnh khám xét, để đột kích cơ sở đó.)

  • without a search warrant

    không có lệnh khám xét (bị coi là bất hợp pháp trong nhiều trường hợp)

    "Any evidence collected without a valid search warrant may be inadmissible in court."

    (Bất kỳ bằng chứng nào thu thập được mà không có lệnh khám xét hợp lệ đều có thể không được chấp nhận tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search warrant

noun
Lật mặt

Lệnh khám xét, một văn bản pháp lý cho phép các nhân viên thực thi pháp luật khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một tội phạm.

"The police obtained a search warrant to search the suspect's apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police entered the building after they obtained a search warrant.
Cảnh sát đã vào tòa nhà sau khi họ có được lệnh khám xét.
Phủ định
The lawyer argued that the evidence was inadmissible because the police didn't have a search warrant when they entered the premises.
Luật sư lập luận rằng bằng chứng không được chấp nhận vì cảnh sát không có lệnh khám xét khi họ vào cơ sở.
Nghi vấn
Before the police searched the house, did they present a valid search warrant?
Trước khi cảnh sát khám xét ngôi nhà, họ có xuất trình lệnh khám xét hợp lệ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They needed a search warrant before they could enter the building.
Họ cần lệnh khám xét trước khi có thể vào tòa nhà.
Phủ định
He didn't realize that the police needed a search warrant.
Anh ấy không nhận ra rằng cảnh sát cần lệnh khám xét.
Nghi vấn
Did she know whether they had a search warrant?
Cô ấy có biết liệu họ có lệnh khám xét không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police obtained a search warrant before entering the suspect's house.
Cảnh sát đã có được lệnh khám xét trước khi vào nhà nghi phạm.
Phủ định
They didn't need a search warrant because the suspect gave them permission to enter.
Họ không cần lệnh khám xét vì nghi phạm đã cho phép họ vào.
Nghi vấn
Did the judge issue the search warrant based on sufficient evidence?
Thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét dựa trên bằng chứng đầy đủ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search warrant".

Quyền riêng tư và Tu chính án thứ Tư

Ở Hoa Kỳ, khái niệm lệnh khám xét gắn liền với Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp, bảo vệ công dân khỏi việc khám xét và thu giữ tài sản 'không hợp lý'. Điều này có nghĩa là chính quyền thường cần một lệnh khám xét hợp lệ, do thẩm phán cấp dựa trên 'khả năng có nguyên nhân' (probable cause), để được phép lục soát tài sản của một người.

Quy tắc 'Gõ cửa và thông báo'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khi thi hành lệnh khám xét, cảnh sát thường phải tuân thủ quy tắc 'knock and announce' (gõ cửa và thông báo). Tức là, họ phải gõ cửa, thông báo danh tính và mục đích của mình trước khi vào nhà. Tuy nhiên, có những trường hợp ngoại lệ như 'no-knock warrant' (lệnh khám xét không cần gõ cửa) khi có nguy cơ phá hủy bằng chứng hoặc nguy hiểm cho cảnh sát.