search warrant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document authorizing law enforcement officers to search a specific location for evidence related to a crime.
Vietnamese Meaning
Lệnh khám xét, một văn bản pháp lý cho phép các nhân viên thực thi pháp luật khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police obtained a search warrant to search the suspect's apartment."
"Cảnh sát đã có được lệnh khám xét để khám xét căn hộ của nghi phạm."
-
"The judge signed the search warrant after reviewing the evidence presented by the detectives."
"Thẩm phán đã ký lệnh khám xét sau khi xem xét các bằng chứng do các thám tử trình bày."
-
"The search warrant specified that the police could only search for weapons and drugs."
"Lệnh khám xét quy định rằng cảnh sát chỉ có thể tìm kiếm vũ khí và ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | search | tìm kiếm, lục soát |
| Noun | search | sự tìm kiếm, cuộc lục soát |
| Verb | warrant | cho phép, đảm bảo, biện minh cho |
| Noun | warrant | giấy phép, lệnh, căn cứ (nói chung) |
| Adjective | unwarranted | không có căn cứ, không chính đáng, vô cớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một 'search warrant' là một loại lệnh cụ thể do tòa án cấp, dựa trên cơ sở có lý do để tin rằng bằng chứng về một tội phạm sẽ được tìm thấy tại địa điểm được chỉ định. Nó bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân bằng cách yêu cầu sự cho phép của tòa án trước khi khám xét có thể được tiến hành. Không nên nhầm lẫn với sự đồng ý khám xét (consent search), khi một người tự nguyện cho phép khám xét mà không cần lệnh.
Prepositions
`for`: sử dụng để chỉ mục đích của lệnh khám xét, tức là tìm kiếm cái gì. Ví dụ: 'The search warrant was issued for drugs.' `to`: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc người mà lệnh áp dụng. Ví dụ: 'The search warrant applies to this address.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a search warrant (cấp/ban hành lệnh khám xét)
-
obtain obtain a search warrant (xin/có được lệnh khám xét)
-
execute execute a search warrant (thi hành lệnh khám xét)
-
serve serve a search warrant (trao/giao lệnh khám xét (cho người bị khám xét))
-
apply for apply for a search warrant (nộp đơn xin lệnh khám xét)
-
valid valid search warrant (lệnh khám xét hợp lệ)
-
invalid invalid search warrant (lệnh khám xét không hợp lệ)
-
federal federal search warrant (lệnh khám xét liên bang)
-
broad broad search warrant (lệnh khám xét diện rộng/chung chung)
-
specific specific search warrant (lệnh khám xét cụ thể)
Idioms
-
armed with a search warrant
mang theo/có trong tay lệnh khám xét (và sẵn sàng thực hiện)
"The police arrived, armed with a search warrant, to raid the premises."
(Cảnh sát đã đến, mang theo lệnh khám xét, để đột kích cơ sở đó.)
-
without a search warrant
không có lệnh khám xét (bị coi là bất hợp pháp trong nhiều trường hợp)
"Any evidence collected without a valid search warrant may be inadmissible in court."
(Bất kỳ bằng chứng nào thu thập được mà không có lệnh khám xét hợp lệ đều có thể không được chấp nhận tại tòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search warrant
nounLệnh khám xét, một văn bản pháp lý cho phép các nhân viên thực thi pháp luật khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một tội phạm.
"The police obtained a search warrant to search the suspect's apartment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police entered the building after they obtained a search warrant. |
Cảnh sát đã vào tòa nhà sau khi họ có được lệnh khám xét. |
| Phủ định | The lawyer argued that the evidence was inadmissible because the police didn't have a search warrant when they entered the premises. |
Luật sư lập luận rằng bằng chứng không được chấp nhận vì cảnh sát không có lệnh khám xét khi họ vào cơ sở. |
| Nghi vấn | Before the police searched the house, did they present a valid search warrant? |
Trước khi cảnh sát khám xét ngôi nhà, họ có xuất trình lệnh khám xét hợp lệ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They needed a search warrant before they could enter the building. |
Họ cần lệnh khám xét trước khi có thể vào tòa nhà. |
| Phủ định | He didn't realize that the police needed a search warrant. |
Anh ấy không nhận ra rằng cảnh sát cần lệnh khám xét. |
| Nghi vấn | Did she know whether they had a search warrant? |
Cô ấy có biết liệu họ có lệnh khám xét không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police obtained a search warrant before entering the suspect's house. |
Cảnh sát đã có được lệnh khám xét trước khi vào nhà nghi phạm. |
| Phủ định | They didn't need a search warrant because the suspect gave them permission to enter. |
Họ không cần lệnh khám xét vì nghi phạm đã cho phép họ vào. |
| Nghi vấn | Did the judge issue the search warrant based on sufficient evidence? |
Thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét dựa trên bằng chứng đầy đủ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search warrant".
