(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ search warrant
C1

search warrant

noun

Nghĩa tiếng Việt

lệnh khám xét giấy phép khám xét
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Search warrant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lệnh khám xét, một văn bản pháp lý cho phép các nhân viên thực thi pháp luật khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm bằng chứng liên quan đến một tội phạm.

Definition (English Meaning)

A legal document authorizing law enforcement officers to search a specific location for evidence related to a crime.

Ví dụ Thực tế với 'Search warrant'

  • "The police obtained a search warrant to search the suspect's apartment."

    "Cảnh sát đã có được lệnh khám xét để khám xét căn hộ của nghi phạm."

  • "The judge signed the search warrant after reviewing the evidence presented by the detectives."

    "Thẩm phán đã ký lệnh khám xét sau khi xem xét các bằng chứng do các thám tử trình bày."

  • "The search warrant specified that the police could only search for weapons and drugs."

    "Lệnh khám xét quy định rằng cảnh sát chỉ có thể tìm kiếm vũ khí và ma túy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Search warrant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: search warrant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Search warrant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Một 'search warrant' là một loại lệnh cụ thể do tòa án cấp, dựa trên cơ sở có lý do để tin rằng bằng chứng về một tội phạm sẽ được tìm thấy tại địa điểm được chỉ định. Nó bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân bằng cách yêu cầu sự cho phép của tòa án trước khi khám xét có thể được tiến hành. Không nên nhầm lẫn với sự đồng ý khám xét (consent search), khi một người tự nguyện cho phép khám xét mà không cần lệnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

`for`: sử dụng để chỉ mục đích của lệnh khám xét, tức là tìm kiếm cái gì. Ví dụ: 'The search warrant was issued for drugs.' `to`: ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc người mà lệnh áp dụng. Ví dụ: 'The search warrant applies to this address.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Search warrant'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police entered the building after they obtained a search warrant.
Cảnh sát đã vào tòa nhà sau khi họ có được lệnh khám xét.
Phủ định
The lawyer argued that the evidence was inadmissible because the police didn't have a search warrant when they entered the premises.
Luật sư lập luận rằng bằng chứng không được chấp nhận vì cảnh sát không có lệnh khám xét khi họ vào cơ sở.
Nghi vấn
Before the police searched the house, did they present a valid search warrant?
Trước khi cảnh sát khám xét ngôi nhà, họ có xuất trình lệnh khám xét hợp lệ không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They needed a search warrant before they could enter the building.
Họ cần lệnh khám xét trước khi có thể vào tòa nhà.
Phủ định
He didn't realize that the police needed a search warrant.
Anh ấy không nhận ra rằng cảnh sát cần lệnh khám xét.
Nghi vấn
Did she know whether they had a search warrant?
Cô ấy có biết liệu họ có lệnh khám xét không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police obtained a search warrant before entering the suspect's house.
Cảnh sát đã có được lệnh khám xét trước khi vào nhà nghi phạm.
Phủ định
They didn't need a search warrant because the suspect gave them permission to enter.
Họ không cần lệnh khám xét vì nghi phạm đã cho phép họ vào.
Nghi vấn
Did the judge issue the search warrant based on sufficient evidence?
Thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét dựa trên bằng chứng đầy đủ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)